| Mã trường |
Tên trường |
Địa chỉ |
KV |
| 201 |
THPT Bến Tắm |
TDP khu 3 - phường Nguyễn Trãi - tp Hải Phòng |
KV2 |
| 202 |
THPT Bình Giang |
Đường 392, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 203 |
THPT Cẩm Giàng |
Thôn Tràng Kỹ, xã Mao Điền, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 204 |
THPT Cầu Xe |
xã Lạc Phượng, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 205 |
THPT Chí Linh |
354 , Nguyễn Trãi 1 , Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 206 |
Trường THPT Chu Văn An |
Số 250, Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 207 |
THPT chuyên Nguyễn Trãi |
Đường Nguyễn Văn Linh, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 208 |
THPT Cẩm Giàng II |
Thôn Chi Thành, xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 209 |
THPT Đoàn Thượng |
thôn Đĩnh Đào, xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 210 |
THPT Đồng Gia |
Thị tứ Đồng Gia, xã Kim Thành, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 211 |
THPT Đường An |
Thôn Mỹ Trạch - Xã Đường An - Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 212 |
THPT Gia Lộc |
Số 183, đường Nguyễn Chế Nghĩa, xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 213 |
THPT Hà Bắc |
thôn Du La, xã Hà Bắc, Hải Phòng |
KV2_NT |
| 214 |
THPT Hà Đông |
Thôn Thành Thịnh, xã Hà Đông, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 215 |
THPT Hồng Quang |
Số 1 phố Chương Dương, phường Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 216 |
THPT Hưng Đạo |
Xã Đại Sơn, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 217 |
THPT Gia Lộc II |
Số 622 đường Nguyễn Chế Nghĩa, xã Gia Lộc, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 218 |
THPT Kẻ Sặt |
Số 506 - Đường Thống Nhất - Xã Kẻ Sặt - TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 219 |
THPT Khúc Thừa Dụ |
Thôn 3, xã Vĩnh Lại, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 220 |
THPT Kim Thành |
2203721089 |
KV2_NT |
| 221 |
THPT Kinh Môn |
TDP Tây Sơn, Phường Kinh Môn, Thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 222 |
Trường THPT Mạc Đĩnh Chi – Nam Sách |
thôn Tông Phố, xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 223 |
THPT Nam Sách |
151 Đường Trần Phú, xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 224 |
THPT Kim Thành II |
Thôn Tân Thành, xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 225 |
THPT Kinh Môn II |
Số 506 Trần Hưng Đạo, Phường Phạm Sư Mạnh, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 226 |
THPT Nam Sách II |
Thôn Bạch Đa - xã An Phú - TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 227 |
THPT Nguyễn Du |
Số 13 phố Đức Minh, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 228 |
THPT Nguyễn Văn Cừ |
Số 64 Trần Thánh Tông, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 229 |
THPT Nhị Chiểu |
Tổ dân phố Phú Thứ 1, phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 230 |
THPT Ninh Giang |
Thôn 3, xã Ninh Giang, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 231 |
THPT Phả Lại |
Số 108, đường Sùng Nghiêm, phường Chí Linh, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 232 |
THPT Phú Thái |
Thôn Dưỡng Thái Nam, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 233 |
THPT Phúc Thành |
Thôn Miêu Nha, Xã Nam An Phụ, Thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 234 |
THPT Quang Thành |
Thôn Thái Mông, xã Nam An Phụ, Hải Phòng |
KV2 |
| 235 |
THPT Quang Trung - Ninh Giang |
Thôn Đào Lạng, xã Hồng Châu, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 236 |
THPT Sao Đỏ |
Số 3 Vũ Công Đán, Phường Tứ Minh , TP Hải Phòng |
KV2 |
| 237 |
Trường THPT Thanh Miện II |
Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 238 |
THPT Thanh Bình |
Thôn 5, xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 239 |
THPT Thanh Hà |
Thôn 7, Xã Thanh Hà, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 240 |
THPT Thanh Miện |
xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 241 |
THPT Trần Phú |
Số 2 tuệ Tĩnh, Nguyễn Trãi 2, Phường Chu Văn An, tp Hải Phòng |
KV2 |
| 242 |
THPT Tứ Kỳ |
Đường 391, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 243 |
THPT Tuệ Tĩnh |
Thôn Nghĩa Phú, xã Tuệ Tĩnh, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 244 |
THPT Thanh Miện III |
Thông La Ngoại, xã Thanh Miện |
KV2_NT |
| 250 |
THCS & THPT Marie Curie |
Lô 46, đường Lương Thế Vinh, khu Đông Nam Cường, phường Tân Hưng, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 251 |
Trường THPT Ái Quốc |
Tổ dân phố Tiền Trung, phường Ái Quốc, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 252 |
THPT Hồng Đức |
thôn Mai Động, xã Tân An, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 253 |
THPT Lương Thế Vinh - Hải Dương |
Tổ dân phố Phú Tảo - P.Thạch Khôi - TP Hải Phòng |
KV2 |
| 254 |
THPT Ninh Giang II |
Thôn 3, xã Ninh Giang, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 255 |
Trường THPT Phan Bội Châu |
115 Nguyễn Đăng Lành, xã Nam Sách, TP. Hải Phòng |
KV2_NT |
| 256 |
THPT Thành Đông |
213 Hoàng Lộc, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 257 |
Trường THPT Trần Quang Khải |
Số 5 đường Vũ Mạnh Hùng, Phường Nhị Chiểu, TP.Hải Phòng |
KV2 |
| 258 |
THPT Tứ Kỳ II |
Đường 391, xã Tứ Kỳ, thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 259 |
THPT Vũ Ngọc Phan |
Số 438, Đường Thống Nhất, Xã Kẻ Sặt, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 260 |
Trường Tiểu học, THCS & THPT Lê Quý Đôn |
xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 301 |
THPT An Dương |
Tổ dân phố 1, phường An Dương, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 302 |
THPT An Lão |
Số 43 Lê Lợi, Xã An Lão, Thành Phố Hải Phòng |
KV2 |
| 303 |
Trường THPT Bạch Đằng |
Tổ dân phố 1A, phường Lưu Kiếm, Hải Phòng |
KV1 |
| 304 |
THPT Cát Bà |
Số 79, đường Hà Sen, Đặc khu Cát Hải, Hải Phòng |
KV1 |
| 305 |
THPT Cát Hải |
Thôn Trung Lâm, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng |
KV1 |
| 306 |
THPT chuyên Trần Phú |
Lô 10 A Lê Hồng Phong, Hải An, Hải Phòng |
KV3 |
| 307 |
THPT Cộng Hiền |
Thôn Linh Đông 3, xã Vĩnh Hải, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 308 |
THPT Đồ Sơn |
Số 197 Lý Thánh Tông, phường Đồ Sơn, Tp Hải Phòng |
KV3 |
| 309 |
THPT Đồng Hoà |
Số 140, đường Đồng Hoà, phường Kiến An, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 310 |
Trường THPT Hải An |
Số 1177 Ngô Gia Tự, phường Hải An, TP. Hải Phòng |
KV3 |
| 311 |
THPT Hồng Bàng |
991 đại lộ Tôn Đức Thắng, phường Hồng Bàng, tp Hải Phòng |
KV3 |
| 312 |
THPT Hùng Thắng |
Thôn 5, xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 313 |
THPT Kiến An |
175 Phan Đăng Lưu, Phù Liễn, Hải Phòng |
KV3 |
| 314 |
THPT Kiến Thụy |
Thôn Thọ Xuân, xã Kiến Thụy, Hải Phòng |
KV2 |
| 315 |
THPT Lê Chân |
Khu 5, phường An Biên, thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 316 |
THPT Lê Hồng Phong |
Số 4 Phạm Phú Thứ, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 317 |
THPT Lê Ích Mộc |
Thôn Kỳ Sơn 5, xã Việt Khê, Hải Phòng |
KV2 |
| 318 |
THPT Lê Quý Đôn |
Số 150 Cát Bi, phường Hải An, Tp Hải Phòng |
KV3 |
| 319 |
THPT Lý Thường Kiệt |
TDP Thủy Sơn 7, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 320 |
Trường THPT Mạc Đĩnh Chi |
số 5 Mạc Đăng Doanh, Anh Dũng, phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng. |
KV3 |
| 321 |
THPT Ngô Quyền |
Số 2 Mê Linh, phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 322 |
ThPT Nguyễn Bỉnh Khỉêm |
xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 323 |
THPT Nguyễn Đức Cảnh |
Xã Kiến Hải - TP Hải Phòng |
KV2 |
| 324 |
THPT Nguyễn Khuyến |
Thôn Bắc Hải, xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 325 |
THPT Nguyễn Trãi |
Tổ dân phố Nam Hoà, phường Hồng An, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 326 |
Trường THPT Nhữ Văn Lan |
Thôn Trung Lăng Đông, xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 327 |
THPT Phạm Ngũ Lão |
TDP7 Ngũ Lão, phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 328 |
THPT Phan Đăng Lưu |
Số 165 Hoàng Quốc Việt, Phù Liễn, Hải Phòng |
KV3 |
| 329 |
THPT Quang Trung |
Tổ dân phố Cao Nhân 9, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 330 |
THPT Quốc Tuấn |
Thôn Đông Nham - xã An Quang - TP Hải Phòng |
KV2 |
| 331 |
THPT Thái Phiên |
Số 258 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP. Hải Phòng |
KV3 |
| 332 |
THPT Thụy Hương |
Thôn Trà Phương, xã Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 333 |
THPT Thủy Sơn |
TDP Thủy Sơn 7, phường Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng |
KV2 |
| 334 |
THPT Tiên Lãng |
Thôn 7, Xã Tiên Lãng, Hải Phòng |
KV2 |
| 335 |
THPT Tô Hiệu |
Đường 10, Xã Vĩnh Thịnh, Thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 336 |
THPT Toàn Thắng |
Đường 212, xã Tiên Minh, Hải Phòng |
KV2 |
| 337 |
THPT Trần Hưng Đạo |
Thôn Quán Bế,Xã An Hưng - Thành Phố Hải Phòng |
KV2 |
| 338 |
THPT Trần Nguyên Hãn |
Số 62 phố An Dương, phường An Biên, Hải Phòng |
KV3 |
| 339 |
Trường THPT Vĩnh Bảo |
Số 30 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm thôn Đông Thái xã Vĩnh Bảo TP Hải Phòng |
KV2 |
| 340 |
THCS và THPT Lý Thánh Tông |
Số 6 Lý Thánh Tông, phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 350 |
THPT Anhxtanh |
29 Nguyễn Trãi, Ngô Quyền, Hải Phòng |
KV3 |
| 351 |
PT Hermann Gmeiner Hải Phòng |
543 Nguyễn Bỉnh Khiêm,Đông Hải,Hải Phòng |
KV3 |
| 352 |
TRƯỜNG THCS VÀ THPT FPT |
Địa chỉ: Khu tái định cư Đằng Lâm 1, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 353 |
THPT 25-10 |
Tổ Dân Phố Thủy Sơn 6, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 354 |
Trường THPT An Hải |
Tổ dân phố 7, phường An Dương, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 355 |
Trường THPT Hàng Hải |
Số 912 Thiên Lôi, phường Lê Chân, Hải Phòng |
KV3 |
| 356 |
Trường THPT Hùng Vương |
498 Đà Nẵng, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 357 |
Trường THPT Hữu Nghị Quốc Tế |
Số 36, đường Dân Lập, phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 358 |
THPT Hàng hải 1 |
Phương Khê, phường Kiến An, thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 359 |
THPT Lương Khánh Thiện |
Số 7 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 360 |
THPT Lương Thế Vinh |
Lô TH- Khu nhà Himlam Hùng Vương,phường Hồng Bàng,thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 361 |
THPT Marie Curie |
Ngõ Nam Pháp 1 - đường Lạch Tray - Phường Gia Viên - TP Hải Phòng |
KV3 |
| 362 |
THPT Nam Triệu |
TDP Bấc, phường Nam Triệu, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 363 |
THPT Nguyễn Huệ |
Thôn Cẩm Xuân, xã Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 364 |
Trường THPT Phan Chu Trinh |
Số 29 Lực hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 365 |
THPT Quảng Thanh |
Tổ dân phố Quảng Thanh 2, Phường Lê Ích Mộc, Hải phòng |
KV2 |
| 366 |
THPT Tân An |
Số 01 TDP Kinh Giao, phường An Dương, tp Hải Phòng |
KV2 |
| 367 |
Trường THPT Tân Trào |
Số 856 Trần Tất Văn, An Khánh, Hải Phòng |
KV2 |
| 368 |
THPT Thăng Long |
Số 49/201 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Hải Phòng |
KV3 |
| 369 |
Trường THPT Trần Tất Văn |
Thôn Quyết Tiến 2, xã An Lão, Hải Phòng |
KV2 |
| 370 |
TH, THCS, THPT Dewey |
Đường 11, khu đô thị sao đỏ, Anh Dũng 2, Hưng Đạo, Hải Phòng |
KV3 |
| 371 |
Trường TH-THCS-THPT EDISON |
Số 196/143 Trường Chinh, Kiến An, Hải Phòng |
KV3 |
| 372 |
TH, THCS và THPT Lý Thái Tổ |
Số 1/271 Trần Nguyên Hãn, An Biên, Hải Phòng |
KV3 |
| 373 |
TH-THCS-THPT Nguyễn Tất Thành |
Số 36/84 Dân Lập, Phường Lê Chân, Hải Phòng |
KV3 |
| 374 |
Tiểu học, THCS và THPT Vinschool Imperia |
Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 401 |
THPT Sao Đỏ (Hệ GDTX) |
Số 3 Vũ Công Đán, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 402 |
Trung tâm GDTX - Ngoại ngữ, Tin học Hải Dương |
310 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 403 |
Trung tâm GDNN-GDTX Bình Giang |
Thôn Mỹ Trạch-Xã Đường An-TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 404 |
Trung tâm GDNN-GDTX Cẩm Giàng |
Tràng Kỹ, Mao Điền, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 405 |
TT GDNN-GDTX Chí Linh |
Số 94 Yết Kiêu, TDP Mít Sắt, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 406 |
Trung tâm GDNN-GDTX Gia Lộc |
245 đường Lê Thanh Nghị, xã Gia Lộc, TP. Hải Phòng |
KV2_NT |
| 407 |
Trung tâm GDNN-GDTX Hải Dương |
Số 95 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 408 |
Trung tâm GDNN-GDTX Kim Thành |
thôn Bắc, xã Lai Khê, thành phố Hải PHòng |
KV2_NT |
| 409 |
Trung tâm GDNN-GDTX Kinh Môn |
Số 293 Trần Hưng Đạo, phường Kinh Môn, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 410 |
TT GDNN-GDTX Nam Sách |
121 Nguyễn Văn Trỗi - xã Nam Sách - Tp Hải Phòng |
KV2_NT |
| 411 |
Trung tâm GDNN-GDTX Ninh Giang |
Cầu Me, xã Ninh Giang, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 412 |
TT GDNN-GDTX Thanh Hà |
Số 227, Đường Trần Nhân Tông, Thôn 5, Xã Thanh Hà, Tp. Hải Phòng |
KV2_NT |
| 413 |
Trung tâm GDNN-GDTX Thanh Miện |
Số 46, Đường 18/8, xã Thanh Miện, TP Hải Phòng |
KV2_NT |
| 414 |
Trung tâm GDNN-GDTX Tứ Kỳ |
CS1: Đường 391, Xã Đại Sơn, Thành phố Hải Phòng |
KV2_NT |
| 415 |
Trung cấp Văn hóa Nghệ thuật và Du lịch Hải Phòng |
30 Tống Duy Tân, phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 416 |
TT GDNN GDTX Lương Khánh Thiện |
Số 33 Trần Văn Giang, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 417 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng |
Số 33 đường Nguyễn Đức Cảnh - phường Lê Chân - Hải Phòng |
KV3 |
| 418 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng - Điểm Thủy Nguyên |
Tổ dân phố Thủy Sơn 7, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 419 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Hồng Bàng |
Phố Quán Toan 1, phường Hồng An, Hải Phòng |
KV3 |
| 420 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS An Dương |
Số 77, Tổ dân phố 4, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 421 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Ngô Quyền |
Số 147 Nguyễn Hữu Tuệ - Gia Viên - Hải Phòng |
KV3 |
| 422 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Lê Chân |
Số 8/170 Hai Bà Trưng - Lê Chân - Hải Phòng |
KV3 |
| 423 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Hải An |
Số 70 phố Nam Trung Hành, phường Hải An, thành phố Hải Phòng |
KV3 |
| 424 |
TT GDTX Hải Phòng CS Dương Kinh |
Tổ dân phố Hải Thành 3, phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
KV3 |
| 425 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Kiến An |
Số 87 đường Nguyễn Lương Bằng-Phù Liễn - Hải Phòng |
KV3 |
| 426 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng - Điểm Đồ Sơn |
Đình Đoài, Phường Đồ Sơn, Hải Phòng |
KV3 |
| 427 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng cơ sở Kiến Thụy |
Số 5 thôn Hồ Sen, xã Kiến Thụy, thành phố Hải Phòng |
KV2 |
| 428 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Tiên Lãng |
Số 8 Thôn Cựu Đôi Xã Tiên Lãng - Hải Phòng |
KV2 |
| 429 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS Vĩnh Bảo |
Thôn Bắc Hải, xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng |
KV2 |
| 430 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng CS An Lão |
Ngõ 94, đường Nguyễn Văn Trỗi - An Lão - Hải Phòng |
KV2 |
| 431 |
Trung tâm GDTX Hải Phòng - Điểm Cát Hải |
Thôn 6 Cát Bà, đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng |
KV1 |
| 804 |
Chưa xác định |
Chưa rõ ràng |
KV3 |
| 900 |
Quân nhân, công an tại ngũ_31 |
Tòa B Trung tâm chính trị - hành chính Thành phố, Thủy Nguyên, Hải Phòng, |
KV3 |