Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
4.6 0 lượt thi 32 câu hỏi 45 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án - Đề thi tham khảo số 1
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 iLearn Smart World có đáp án
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 4: Reading and writing
Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking
Danh sách câu hỏi:
Đoạn văn 1
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Theme parks are fun places for people of all ages. They have many (1) _____ rides, such as roller coasters, spinning rides, and water rides. There (2) _____ also shows, games, and attractions to enjoy. You can eat (3) _____ food, like cotton candy and popcorn, and buy souvenirs to take home. Theme parks are a great way to spend a (4) _____ with friends and family, making memories and having fun. Don’t forget to bring sunscreen, a hat, and comfortable shoes, so you can enjoy all the attractions without (5) _____ too tired.
Câu 1/32
A. boring
Lời giải
A. boring: nhàm chán
B. scary: đáng sợ
C. exciting: thú vị, hào hứng
D. slow: chậm chạp
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nhắc đến công viên là "fun places" (nơi vui vẻ) và liệt kê các trò chơi như "roller coasters" (tàu lượn siêu tốc) → chọn tính từ mang nghĩa tích cực là "exciting".
→ They have many exciting rides, such as roller coasters, spinning rides, and water rides.
Dịch: Chúng có nhiều trò chơi thú vị, chẳng hạn như tàu lượn siêu tốc, trò chơi xoay vòng và trò chơi dưới nước.
Chọn C.
Lời giải
A. are: thì/là (hiện tại số nhiều)
B. were: thì/là (quá khứ số nhiều)
C. was: thì/là (quá khứ số ít)
D. is: thì/là (hiện tại số ít)
Cấu trúc: There + be + S (số nhiều). Vì chủ ngữ phía sau là "shows, games, and attractions" (các buổi biểu diễn, trò chơi và điểm tham quan) ở số nhiều và văn bản đang nói về sự thật hiển nhiên ở hiện tại.
→ There are also shows, games, and attractions to enjoy.
Dịch: Ở đó cũng có các buổi biểu diễn, trò chơi và các điểm tham quan để tận hưởng.
Chọn A.
Câu 3/32
A. average
Lời giải
A. average: trung bình
B. fresh: tươi sống
C. delicious: ngon miệng
D. organic: hữu cơ
Căn cứ vào ngữ cảnh: "Cotton candy and popcorn" (kẹo bông và bắp rang bơ) là đồ ăn vặt đặc trưng trong công viên → chọn tính từ "delicious" để miêu tả đồ ăn.
→ You can eat delicious food, like cotton candy and popcorn, and buy souvenirs to take home.
Dịch: Bạn có thể ăn những món ăn ngon như kẹo bông, bắp rang bơ và mua quà lưu niệm mang về nhà.
Chọn C.
Câu 4/32
A. day
Lời giải
A. day: ngày
B. night: đêm
C. month: tháng
D. week: tuần
Căn cứ vào ngữ cảnh: Việc đi chơi công viên giải trí thường diễn ra trong một ngày (day trip) để tạo kỷ niệm với gia đình.
→ Theme parks are a great way to spend a day with friends and family, making memories and having fun.
Dịch: Công viên giải trí là một cách tuyệt vời để dành một ngày bên bạn bè và gia đình, cùng nhau tạo nên những kỷ niệm và vui vẻ.
Chọn A.
Câu 5/32
A. looking
Lời giải
A. looking: nhìn, trông có vẻ
B. going: đi
C. running: chạy
D. getting: trở nên, bị
Cấu trúc: get + adj (trở nên như thế nào). Cụm từ "get tired" có nghĩa là bị mệt.
→ Don’t forget to bring sunscreen, a hat, and comfortable shoes, so you can enjoy all the attractions without getting too tired.
Dịch: Đừng quên mang theo kem chống nắng, mũ và giày thoải mái để bạn có thể tận hưởng tất cả các điểm tham quan mà không bị quá mệt.
Chọn D.
Dịch bài đọc:
Công viên giải trí là những địa điểm vui chơi cho mọi lứa tuổi. Ở đó có nhiều trò chơi thú vị, chẳng hạn như tàu lượn siêu tốc, trò chơi xoay vòng và trò chơi dưới nước. Ngoài ra còn có các buổi biểu diễn, trò chơi và các điểm tham quan để tận hưởng. Bạn có thể ăn những món ăn ngon như kẹo bông, bắp rang bơ và mua quà lưu niệm mang về nhà. Công viên giải trí là một cách tuyệt vời để dành một ngày bên bạn bè và gia đình, cùng nhau tạo nên những kỷ niệm và vui vẻ. Đừng quên mang theo kem chống nắng, mũ và giày thoải mái để bạn có thể tận hưởng tất cả các điểm tham quan mà không bị quá mệt.
Đoạn văn 2
Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.
Nguyễn Nhật Ánh is a popular Vietnamese (6) _____ who has written many books for children and young adults. He (7) _____ born in 1955 in central Vietnam and began writing at a young age. Some of his most (8) _____ books include "Cho Toi Xin Mot Ve Di Tuoi Tho" (Give Me a Ticket to Childhood) and "Kinh Van Hoa" (Kaleidoscope). Nguyễn Nhật Ánh's writing is known for its humor and compassion, and (9) _____ stories often explore themes of (10) _____, family, and coming of age. He has won many awards for his writing and is widely regarded as one of the (11) _____ important writers in Vietnamese literature today.
Câu 6/32
A. author
Lời giải
A. author: tác giả, nhà văn
B. athlete: vận động viên
C. actor: diễn viên
D. singer: ca sĩ
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu sau nhắc đến việc nhân vật chính "has written many books" (đã viết nhiều sách) dành cho trẻ em và thanh thiếu niên → chọn danh từ chỉ nghề nghiệp là "author".
→ Nguyễn Nhật Ánh is a popular Vietnamese author who has written many books for children and young adults.
Dịch: Nguyễn Nhật Ánh là một tác giả người Việt Nam nổi tiếng, người đã viết nhiều cuốn sách cho trẻ em và thanh thiếu niên.
Chọn A.
Câu 7/32
A. was
Lời giải
A. was: thì/là (quá khứ đơn, số ít)
B. has been: đã và đang (hiện tại hoàn thành)
C. were: thì/là (quá khứ đơn, số nhiều)
D. is: thì/là (hiện tại đơn, số ít)
Câu nhắc đến mốc thời gian "in 1955" (vào năm 1955) là một thời điểm xác định trong quá khứ, đi kèm với chủ ngữ số ít "He" → dùng cấu trúc "was born".
→ He was born in 1955 in central Vietnam and began writing at a young age.
Dịch: Ông sinh năm 1955 tại miền Trung Việt Nam và bắt đầu viết lách từ khi còn nhỏ.
Chọn A.
Câu 8/32
A. gentle
Lời giải
A. gentle: nhẹ nhàng, dịu dàng
B. popular: phổ biến, được yêu thích
C. scary: đáng sợ
D. difficult: khó khăn
Căn cứ vào ngữ cảnh: Đoạn văn đang liệt kê những tác phẩm tiêu biểu và nổi tiếng nhất của ông → chọn tính từ "popular".
→ Some of his most popular books include "Cho Toi Xin Mot Ve Di Tuoi Tho" (Give Me a Ticket to Childhood) and "Kinh Van Hoa" (Kaleidoscope).
Dịch: Một số cuốn sách nổi tiếng nhất của ông bao gồm "Cho Tôi Xin Một Vé Đi Tuổi Thơ" và "Kính Vạn Hoa".
Chọn B.
Câu 9/32
A. his
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/32
A. friendship
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 11/32
A. more
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage. Decide if the statements are True or False.
Sumo is a Japanese style of wrestling and Japan’s national sport. In sumo, two people face each other in a dohyo (circular ring) and push, grapple and try to throw each other. The one who forces his opponent to the ground or pushes him out of the ring is the winner.
Most top wrestlers weigh more than 140 kilos. The heaviest are around 190 kilos. They get up early and train from 5 a.m. until about 1 p.m. They don’t have breakfast – so they’re very hungry at lunchtime and they eat a lot! They have a special dish called chankonabe. There’s a lot of meat or fish in chankonabe and there are also a lot of vegetables.
After lunch they sleep, then they get up and eat more chankonabe.
Well, there aren’t many sumo wrestlers these days. It isn’t a healthy lifestyle.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 4
Read the following passage. Decide whether the statements from 17 to 20 are True or False and choose the correct answer (A, B, C or D) to complete the statements in the questions 21 and 22.
Homeschooling is a legal option to going to a regular school in the UK. It means that parents take charge of their children's schooling and teach them at home. This method is getting more and more popular as more and more families decide to teach their kids at home.
One benefit of homeschooling is that parents can make sure their child gets an education that fits his or her wants and interests. It also gives families a more open schedule so they can work around other plans.
But education can also be hard, especially for parents who don't know much about teaching. It can also be hard for kids to make friends and learn how to get along with others.
In the UK, parents who choose to homeschool their children are not required to follow a certain program, but they must make sure that their child gets a full-time education that fits their age, ability, and aptitude. Local governments are responsible for making sure that children get a good education and can step in if they have worries.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 24/32 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.