video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.1 K lượt search
DDF

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng 2026

Mã trường: DDF 5.0 3.1 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Đà Nẵng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng 2026

Tên trường: Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng

Tên tiếng Anh: University of Foreign Language Studies - The University of Da Nang

Mã trường: DDF

Địa chỉ: 131 Lương Nhữ Hộc, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng

Website: http://ufl.udn.vn/vie/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - Kết Hợp D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
2 7220214 Ngôn ngữ Thái Lan - Kết Hợp D01; D09; D14; D10; D15
3 7310601 Quốc tế học - Kết Hợp D01; D09; D14; D10; D15
4 7310608 Đông phương học - Kết Hợp D01; D06; D09; D14; D10; D15
5 7310206 Quan hệ quốc tế - Kết Hợp D01; D09; D14; D10; D15
6 7310613 Nhật Bản học - Kết Hợp D01; D06; D09; D14; D10; D15
7 7310614 Hàn Quốc học - Kết Hợp D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
8 7140237 Sư phạm tiếng Hàn Quốc - Kết Hợp D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
9 7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam - Kết Hợp D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D09; D10; D14; D15
10 7220201A Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh - Hợp tác doanh nghiệp) - Kết Hợp D01; A01; D09; D14; D07; D10
11 7220201B Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại - Hợp tác doanh nghiệp) - Kết Hợp D01; A01; D09; D14; D07; D10
12 7220201C Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Tiếng Anh Công nghệ và Giáo dục - Hợp tác doanh nghiệp) - Kết Hợp D01; A01; D09; D14; D07; D10
13 7220201KT Ngôn ngữ Anh (Hai năm đầu đào tạo tại Kontum) - Kết Hợp D01; A01; D09; D14; D10
14 7140231 Sư phạm tiếng Anh - Kết Hợp D01; D09; D10; D14; D15
15 7220204A Ngôn ngữ Trung Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) - Kết Hợp D01; D04; D14; D65; D15; D45
16 7140233 Sư phạm tiếng Pháp - Kết Hợp D01; D03; D09; D39; D10; D19; D14; D64; D15; D44
17 7220209A Ngôn ngữ Nhật (Hợp tác doanh nghiệp) - Kết Hợp D01; D06; D09; D14; D10; D15
18 7140234 Sư phạm tiếng Trung Quốc - Kết Hợp D01; D04; D09; D40; D10; D20; D14; D65; D15; D45
19 7220210A Ngôn ngữ Hàn Quốc (Hợp tác doanh nghiệp) - Kết Hợp D01; DD2; D09; D10; D14; DH5; D15
20 7220201 Ngôn ngữ Anh - Kết Hợp D01; A01; D09; D14; D07; D10
21 7220202 Ngôn ngữ Nga - Kết Hợp D01; D02; D09; D37; D14; D62; D10; D17; D15; D42
22 7220203 Ngôn ngữ Pháp - Kết Hợp D01; D03; D09; D39; D14; D64; D10; D19; D15; D44
23 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - Kết Hợp D01; D04; D14; D65; D15; D45
24 7220209 Ngôn ngữ Nhật - Kết Hợp D01; D06; D09; D14; D10; D15
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.