video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.2 K lượt search
DKD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp cơ sở Nam Định 2025

Mã trường: DKD 5.0 2.2 K lượt xem 1 năm trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp cơ sở Nam Định 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp 2025

Tên trường: Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp

Tên tiếng Anh: University Of Economic and Technical Industries

Mã trường: DKD

Địa chỉ: Số 353 Trần Hưng Đạo, P.Bà Triệu, TP.Nam Định

Website: http://uneti.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220201DKD Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X78
- Học Bạ A00; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X78
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
2 7340101DKD Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
3 7340115DKD Marketing - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
4 7340121DKD Kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
5 7340201DKD Tài chính – Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
6 7340204DKD Bảo hiểm - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
7 7340301DKD Kế toán - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
8 7340302DKD Kiểm toán - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
9 7460108DKD Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
10 7480102DKD Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
11 7480108DKD Công nghệ kỹ thuật máy tính - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; B01; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
12 7480201DKD Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
13 7510201DKD Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
14 7510203DKD Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
15 7510205DKD Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
16 7510301DKD Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
17 7510302DKD Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; X01; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
18 7510303DKD Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
19 7510605DKD Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X25; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
20 7540101DKD Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
21 7540106DKD Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X04; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
22 7540203DKD Công nghệ vật liệu dệt, may - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
23 7540204DKD Công nghệ dệt, may - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02, K21, TH6, DK, F01, TH3; X03; TH8; K22; E01; X05; X06, A0T, GT1, TH1; X07, A0C, TH3, TH4; X10, TH4; X11, B0C, TH5; X14; X15; X26, K01; X27; D0C; K20; TH5; TH7; X56
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
24 7810103DKD Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; TH9; X80
- Học Bạ C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; TH9; X80
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
25 7810201DKD Quản trị khách sạn - ĐT THPT C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; TH9; X80
- Học Bạ C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; TH9; X80
- ĐGNL HN ĐGTD BK -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.