video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.4 K lượt search
NTT

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nguyễn Tất Thành 2026

Mã trường: NTT 5.0 3.4 K lượt xem 3 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nguyễn Tất Thành 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nguyễn Tất Thành 2026

Tên trường: Đại học Nguyễn Tất Thành

Tên tiếng Anh: Nguyen Tat Thanh University

Mã trường: NTT

Địa chỉ: 300A Nguyễn Tất Thành, P.13, Q.4, TP. HCM

Website: https://ntt.edu.vn/ 

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7210205 Thanh Nhạc - ĐT THPT N01
- Học Bạ N01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
2 7210208 Piano - ĐT THPT N00
- Học Bạ N00
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
3 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT D01; C04; V01; H01
- Học Bạ D01; C04; V01; H01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
4 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
5 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT C00; D01; D04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D04; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
6 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT B00; C00; D01; D14
- Học Bạ B00; C00; D01; D14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
7 7310608 Đông Phương học - ĐT THPT C00; D01; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
8 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT A01; C00; D01; D15
- Học Bạ A01; C00; D01; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
9 7320108 Quan hệ công chúng - ĐT THPT A01; C00; D01; D14
- Học Bạ A01; C00; D01; D14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
10 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT C01; C02; C03; C04; D01; C14
- Học Bạ C01; C02; C03; C04; D01; C14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
11 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; C01; C04; C14; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
12 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT D01; C01; C04; C14
- Học Bạ D01; C01; C04; C14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
13 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25
- Học Bạ C01; C04; D01; D07; A00; A01; X01; X06; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
14 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
15 7340404 Quản trị Nhân lực - ĐT THPT D01; C01; C04; X01
- Học Bạ D01; C01; C04; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
16 7380107 Luật Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; C00; D01
- Học Bạ A00; A01; C00; D01
17 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15
- Học Bạ A00; B00; B03; B08; C02; C08; D07; D08; X14; X15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
18 7480102 Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
19 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
20 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
21 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐGNL HN Q00
- ĐT THPT Học Bạ ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
22 7510205 Công nghệ kỹ thuật Ô tô - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
23 7510401 Công nghệ kỹ thuật Hóa học - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Học Bạ A00; B00; C02; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
24 7520212 Kỹ thuật Y sinh - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
25 7520403 Vật lý y khoa - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; B00; C01; X05; X06; X07; X08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
26 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; B00; C02; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; C02; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
27 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT D01; C04; V01; H01
- Học Bạ D01; C04; V01; H01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
28 7580108 Thiết kế Nội thất - ĐT THPT D01; C04; V01; H01
- Học Bạ D01; C04; V01; H01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
29 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; D01; X02
- Học Bạ A00; A01; D01; X02
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
30 7720101 Y khoa - ĐT THPT B00; D07; B08
- Học Bạ B00; D07; B08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
31 7720110 Y học dự phòng - ĐT THPT B00; D07; B08
- Học Bạ B00; D07; B08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
32 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
33 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
34 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; B00; D07; B08
- Học Bạ A00; B00; D07; B08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
35 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
36 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - ĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
37 7140103 Công nghệ giáo dục - ĐT THPT A00; A01; D01
- Học Bạ A00; A01; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
38 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
39 7210404 Thiết kế thời trang - ĐT THPT C00; D14; H00; H06
- Học Bạ C00; D14; H00; H06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
40 7380101 Luật - ĐT THPT A00; A01; C00; D01
- Học Bạ A00; A01; C00; D01
41 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
42 7640101 Thú y - ĐT THPT A00; B00; D07; D08; X14
- Học Bạ A00; B00; D07; D08; X14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
43 7720115 Y học cổ truyền - ĐT THPT A00; B00; B08; D07
- Học Bạ A00; B00; B08; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
44 7720203 Hóa Dược - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
45 7720501 Răng - Hàm - Mặt - ĐT THPT A00; B00; D07; B08
- Học Bạ A00; B00; D07; B08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
46 7810101 Du lịch - ĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
47 7340101_DNCN Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Quản trị doanh nghiệp và công nghệ) - ĐT THPT A00; C00; D01; C01; C03
- Học Bạ A00; C00; D01; C01; C03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
48 7340101_KD Quản trị kinh doanh - Kinh doanh Sáng tạo - ĐT THPT A00; C00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; C00; C01; C03; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
49 7340101_QT Quản trị kinh doanh - Chuẩn quốc tế (Kinh doanh Quốc tế) - ĐT THPT A00; C00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; C00; C01; C03; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
50 7340115_DM Marketing - Marketing số và truyền thông xã hội (Chuẩn quốc tế) - ĐT THPT A00; C00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; C00; C01; C03; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
51 7340122_QT Thương mại điện tử (Chuẩn quốc tế) - ĐT THPT A00; C00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; C00; C01; C03; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
52 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
53 7340301_QT Kế toán (Chuẩn quốc tế) - ĐT THPT A00; C00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; C00; C01; C03; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
54 7380107_QT Luật kinh tế - ĐT THPT A00; C00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; C00; C01; C03; D01
55 7440122 Khoa học vật liệu - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
56 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
57 7480201_CNST Công nghệ thông tin - Chuẩn quốc tế (Công nghệ và Đổi mới sáng tạo) - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C03
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
58 7510205_QT Công nghệ kỹ thuật ô tô (Chuẩn quốc tế) - ĐT THPT A00; A01; D01; C03
- Học Bạ A00; A01; D01; C03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
59 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
60 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT C01; C04; D01; X01
- Học Bạ C01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
61 7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng - ĐT THPT A00; A01; B00; D07
- Học Bạ A00; A01; B00; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
62 7510605_QT Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Chuẩn quốc tế) - ĐT THPT A00; B00; C01; C03; D01
- Học Bạ A00; B00; C01; C03; D01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
63 7720802 Quản lý bệnh viện - ĐT THPT B00; C00; D01; C04
- Học Bạ B00; C00; D01; C04
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
64 7210243 Biên đạo múa - ĐT THPT CN2; N03
- Học Bạ CN2; N03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
65 7310109 Kinh tế số - ĐT THPT C01; C02; C03; C04; D01; C14
- Học Bạ C01; C02; C03; C04; D01; C14
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
66 7420204 Khoa học y sinh - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; B03; C02; C08; D01; D07; D08; X14; X15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
67 7480201_QT Công nghệ thông tin (Kỹ thuật phần mềm)- Chuẩn quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C03
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
68 7510605_CN Công nghệ Logistics - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A10; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
69 7520103 Kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; A04; A0C; B0C; C01; D26; D27; D28; D29; D30; D0C
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
70 7810201_QT Quản trị khách sạn - Chuẩn quốc tế - ĐT THPT A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- Học Bạ A07; C00; C03; C04; D01; D14; D15
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM ĐGNL SPHCM V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.