Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Dầu Khí Việt Nam 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Dầu Khí Việt Nam 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Dầu khí Việt Nam 2026
Tên trường: Đại học Dầu khí Việt Nam
Tên tiếng Anh: PetroVietnam University
Mã trường: PVU
Địa chỉ: 762 Cách mạng tháng tám, P. Long Toàn, Tp. Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Website: http://www.pvu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520301 | Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7520501 | Kỹ thuật Địa chất (Địa chất - Địa vật lý Dầu khí) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7520604 | Kỹ thuật Dầu khí (Khoan-Khai thác Mỏ Dầu khí) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7520301LK | Kỹ thuật Hóa học (Hệ liên kết) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7520501LK | Khoa học trái đất/Địa chất Dầu khí (Hệ liên kết) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7520604LK | Kỹ thuật Dầu khí (Hệ liên kết) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D07; X06; X07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |