video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.7 K lượt search
TKG

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kiên Giang 2026

Mã trường: TKG 5.0 2.7 K lượt xem 2 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kiên Giang 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kiên Giang 2026

Tên trường: Đại học Kiên Giang

Tên tiếng Anh: Kien Giang University

Mã trường: TKG

Địa chỉ: Số 320A, Quốc lộ 61, Châu Thành, tỉnh Kiên Giang

Website: http://www.vnkgu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01
- Học Bạ B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01
- ĐGNL HCM -
2 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT A00; A01; A02; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; A02; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D07
- ĐGNL HCM -
3 7220101 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam - ĐT THPT B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15
- Học Bạ B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
4 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X78
- Học Bạ D01; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X78
- ĐGNL HCM V-SAT -
5 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
6 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
7 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
8 7380101 Luật - ĐT THPT C00; C04; C14; X01; C19; X70; D01; D14; D15; D66; X78
- Học Bạ C00; C04; C14; X01; C19; X70; D01; D14; D15; D66; X78
- ĐGNL HCM V-SAT -
9 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- Học Bạ A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- ĐGNL HCM V-SAT -
10 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D84; X06; X25
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D84; X06; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
11 7510103 Công nghệ kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; A10; X05; C01; C04; D01; X06
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; A10; X05; C01; C04; D01; X06
- ĐGNL HCM V-SAT -
12 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; A10; X05; C01; C04; D01; X06
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; A10; X05; C01; C04; D01; X06
- ĐGNL HCM V-SAT -
13 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A00; A01; A02; A06; A09; X21; B00; C02; C04; C14; X01; D01; D07; D10
- Học Bạ A00; A01; A02; A06; A09; X21; B00; C02; C04; C14; X01; D01; D07; D10
- ĐGNL HCM V-SAT -
14 7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; A10; X05; C01; C04; D01; X06
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; A10; X05; C01; C04; D01; X06
- ĐGNL HCM V-SAT -
15 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A00; A05; A06; A11; X09; B00; C02; D01; D07
- Học Bạ A00; A05; A06; A11; X09; B00; C02; D01; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
16 7140201 Giáo dục Mầm non - ĐT THPT B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01
- Học Bạ B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01
- ĐGNL HCM -
17 7620105 Chăn nuôi - ĐT THPT A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- Học Bạ A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- ĐGNL HCM V-SAT -
18 7320104 Truyền thông đa phương tiện - ĐT THPT B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01
- Học Bạ B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01
- ĐGNL HCM V-SAT -
19 7620110 Khoa học cây trồng - ĐT THPT A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C04; C08; D01
- Học Bạ A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C04; C08; D01
- ĐGNL HCM V-SAT -
20 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
21 7620301 Nuôi trồng thủy sản - ĐT THPT A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- Học Bạ A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- ĐGNL HCM V-SAT -
22 7810101 Du lịch - ĐT THPT B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15
- Học Bạ B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
23 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A01; A02; A06; A09; X21; B00; C02; C04; C14; X01; D01; D07; D10
- Học Bạ A00; A01; A02; A06; A09; X21; B00; C02; C04; C14; X01; D01; D07; D10
- ĐGNL HCM V-SAT -
24 7340120 Kinh doanh Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
25 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X78
- Học Bạ D01; D11; D12; D13; D14; D15; D66; X78
- ĐGNL HCM -
26 7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; D07; D08
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; D07; D08
- ĐGNL HCM V-SAT -
27 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D84; X06; X25
- Học Bạ A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D84; X06; X25
- ĐGNL HCM V-SAT -
28 7640101 Thú y - ĐT THPT A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- Học Bạ A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; C08; D01
- ĐGNL HCM V-SAT -
29 7810202 Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống - ĐT THPT B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15
- Học Bạ B03; C00; C01; C02; C03; C04; C14; X01; D01; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.