Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng 2026
Tên trường: Đại học Kỹ thuật Y - Dược Đà Nẵng
Tên tiếng Anh: Da Nang University of Medical Technology and Pharmacy
Mã trường: YDN
Địa chỉ: Số 99, đường Hùng Vương, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Website: http://dhktyduocdn.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720301A | Điều dưỡng đa khoa | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 2 | 7720301B | Điều dưỡng nha khoa | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 3 | 7720301C | Điều dưỡng gây mê hồi sức | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 4 | 7720701 | Y tế công cộng | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 5 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 6 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 7 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 8 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - | |||
| 9 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; B00; B08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B08; D07 | |||
| - | ĐGNL HN ĐGNL HCM Kết Hợp | - |