Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
1.Điểm chuẩn năm 2019:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Tổ hợp môn |
Điểm chuẩn |
|
1 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất |
T00, T02, T03, T04 |
23 |
|
2 |
7140207 |
Huấn luyện thể thao |
T00, T02, T03, T04 |
23 |
|
3 |
7729001 |
Y sinh học thể dục thể thao |
T00, T02, T03, T04 |
20 |
|
4 |
7810301 |
Quản lý thể dục thể thao |
T00, T02, T03, T04 |
20 |
2.Điểm chuẩn năm 2018:
Đang cập nhập.
3.Điểm chuẩn năm 2017:
|
STT |
Mã ngành |
Tên ngành |
Điểm chuẩn |
|
1 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất |
21 |
|
2 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất |
21 |
|
3 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất |
21 |
|
4 |
7140206 |
Giáo dục Thể chất |
21 |