Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2
4.6 895 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 3
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 1
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 3)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 2)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 1)
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 THPT Lê Văn Thịnh năm 2025 (có đáp án)
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
Đáp án đúng là A
b. Greenwashing is a deceptive marketing practice where companies make false or misleading claims about the environmental benefits of their products. (Tẩy xanh là một hoạt động tiếp thị lừa dối, nơi các công ty đưa ra những tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm về lợi ích môi trường từ sản phẩm của họ.)
⭢ Mở đầu giới thiệu định nghĩa về thuật ngữ "Greenwashing" (Tẩy xanh).
e. By doing so, businesses can appeal to the growing number of environmentally conscious consumers who want to make sustainable choices. (Bằng cách làm như vậy, các doanh nghiệp có thể thu hút số lượng ngày càng tăng những người tiêu dùng có ý thức về môi trường, những người muốn đưa ra các lựa chọn bền vững.)
⭢ Nêu mục đích của các doanh nghiệp khi tẩy xanh. “By doing so” tức là qua việc “make false or misleading claims about … their products”.
d. This is often done through the use of eco-friendly imagery, such as green packaging or pictures of nature, to distract from harmful production methods. (Điều này thường được thực hiện thông qua việc sử dụng hình ảnh thân thiện với môi trường, chẳng hạn như bao bì màu xanh lá cây hoặc hình ảnh thiên nhiên, để đánh lạc hướng khỏi các phương thức sản xuất có hại.)
⭢ Giải thích cách thức cụ thể mà các doanh nghiệp dùng để thực hiện việc lừa dối này.
a. As a result, many people end up buying items that are not actually environmentally friendly. (Kết quả là, nhiều người cuối cùng lại mua phải những mặt hàng thực sự không hề thân thiện với môi trường.)
⭢ Nêu hệ quả đối với người tiêu dùng do các chiêu trò tiếp thị ở câu (d) gây ra.
c. To avoid falling into this trap, consumers should look for specific, certified labels rather than vague buzzwords. (Để tránh rơi vào cái bẫy này, người tiêu dùng nên tìm kiếm các nhãn mác cụ thể, được chứng nhận thay vì các từ ngữ hợp xu hướng nhưng mơ hồ.)
⭢ Câu kết đưa ra lời khuyên / giải pháp cho người tiêu dùng.
Câu 2/40
Lời giải
Đáp án đúng là B
c. Mia: Hi Ben, I’m interested in preserving our local environment. Is there any activity I can participate in? (Mia: Chào Ben, mình rất hứng thú với việc bảo tồn môi trường địa phương. Có hoạt động nào mình có thể tham gia không?)
⭢ Câu mở đầu của Mia để đưa ra lời chào và câu hỏi khơi mào cuộc hội thoại.
b. Ben: You can join the “Save Our Ecosystem” campaign. They organize tree planting and river cleaning activities every month. (Ben: Bạn có thể tham gia chiến dịch "Cứu lấy hệ sinh thái của chúng ta". Họ tổ chức các hoạt động trồng cây và làm sạch sông ngòi mỗi tháng.)
⭢ Câu trả lời của Ben nhằm giải đáp thắc mắc và gợi ý hoạt động cho Mia.
a. Mia: That’s a great idea! I’ll sign up for the campaign and help clean up the river this weekend. Thanks for the information! (Mia: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Mình sẽ đăng ký tham gia chiến dịch và giúp làm sạch con sông vào cuối tuần này. Cảm ơn vì thông tin nhé!)
⭢ Câu kết luận thể hiện sự hào hứng và quyết định tham gia dựa trên thông tin vừa nhận.
Câu 3/40
A. d – e – c – a – b
Lời giải
d. Peter: Have you been following the recent news about the rise of deepfake technology? (Peter: Bạn có theo dõi tin tức gần đây về sự trỗi dậy của công nghệ deepfake không?)
⭢ Câu mở đầu của Peter nhằm giới thiệu chủ đề thảo luận (công nghệ deepfake).
e. Smith: I’ve been reading about how they can mimic anyone’s face and voice for scams, which is a massive threat to cybersecurity. (Smith: Mình đã đọc về cách chúng có thể bắt chước khuôn mặt và giọng nói của bất kỳ ai để lừa đảo, điều này là một mối đe dọa lớn đối với an ninh mạng.)
⭢ Smith phản hồi rằng bản thân đã theo dõi tin về “deepfake” bằng cách nêu tác hại và đặc điểm của công nghệ này.
c. Peter: That’s terrifying! I’ve heard there are now specialized scanners designed to detect whether a video is AI-generated or not. (Peter: Thật đáng sợ! Mình nghe nói hiện nay đã có các máy quét chuyên dụng được thiết kế để phát hiện xem một video có phải do AI tạo ra hay không.)
⭢ Peter phản ứng với thông tin đáng sợ và đưa ra một giải pháp công nghệ hiện có.
a. Smith: That may help, but I believe people still need to be careful because detection tools often struggle to keep up with the latest AI updates. (Smith: Điều đó có thể giúp ích, nhưng mình tin rằng mọi người vẫn cần cẩn thận vì các công cụ phát hiện thường chật vật để theo kịp các bản cập nhật AI mới nhất.)
⭢ Smith phản biện lại, nêu ra giới hạn của các máy quét phát hiện AI.
b. Peter: I agree, maybe I should start double-checking every video I see before sharing it on social media. (Peter: Mình đồng ý, có lẽ mình nên bắt đầu kiểm tra kỹ lại mọi video mình thấy trước khi chia sẻ nó trên mạng xã hội.)
⭢ Peter đồng ý với Smith và tự rút ra hành động thực tế cho bản thân để kết thúc cuộc đối thoại.
Câu 4/40
A. c – d – a – b – e
Lời giải
c. During my freshman year, I always struggled with public speaking and presentations due to poor communication skills. (Trong năm nhất đại học, tôi luôn chật vật với việc nói trước công chúng và thuyết trình do kỹ năng giao tiếp kém.)
⭢ Mở đầu bằng việc nêu bối cảnh quá khứ và khó khăn ban đầu của bản thân.
a. Recognizing its adverse influence on my employability, I decided to volunteer at career workshops where I could counsel high school students and interact with other volunteers. (Nhận thức được ảnh hưởng tiêu cực của nó đối với khả năng tìm kiếm việc làm của mình, tôi quyết định làm tình nguyện viên tại các buổi hội thảo hướng nghiệp, nơi tôi có thể tư vấn cho học sinh trung học và tương tác với các tình nguyện viên khác.)
⭢ Nêu hành động khắc phục đầu tiên (trong quá khứ) sau khi nhận ra tác hại của vấn đề.
b. This experience made me less hesitant to speak than I used to be, although I was still worried about not being professional enough. (Trải nghiệm này đã làm tôi bớt ngập ngừng khi nói hơn trước đây, mặc dù tôi vẫn lo lắng về việc mình chưa đủ chuyên nghiệp.)
⭢ Nêu kết quả tích cực bước đầu và những lo lắng còn sót lại từ hoạt động tình nguyện.
e. I have also attended a specialized course to upgrade my communication and public speaking skills recently. (Gần đây tôi cũng đã tham gia một khóa học chuyên sâu để nâng cao kỹ năng giao tiếp và nói trước công chúng của mình.)
⭢ Bổ sung hành động thứ hai (gần đây) để giải quyết triệt để sự lo lắng ở câu (b).
d. Now I feel far more confident and prepared as well as motivated to enter the labor market in the future. (Giờ đây tôi cảm thấy tự tin và chuẩn bị kỹ càng hơn nhiều, cũng như có động lực để bước vào thị trường lao động trong tương lai.)
⭢ Câu kết luận nêu trạng thái tích cực và sự sẵn sàng ở hiện tại.
Câu 5/40
A. b – a – d – c – e
Lời giải
Đáp án đúng là C
Dear Sir / Madam, (Thưa Ông / Bà,)
b. I am reaching out to request more information about your upcoming life skills course. (Tôi viết thư này để yêu cầu thêm thông tin về khóa học kỹ năng sống sắp tới của ông / bà.) ⭢ Nêu mục đích chính của bức thư ngay sau lời chào.
d. I would like to know the course schedule, fees, and the main topics covered, especially those related to communication, time management, and decision-making. (Tôi muốn biết lịch trình khóa học, học phí, và các chủ đề chính được đề cập, đặc biệt là những chủ đề liên quan đến giao tiếp, quản lý thời gian và đưa ra quyết định.)
⭢ Hỏi thông tin cốt lõi của khóa học (lịch, học phí, chủ đề).
a. In addition, I am interested in whether participants need any specific materials or prior experience. (Ngoài ra, tôi muốn biết liệu người tham gia có cần bất kỳ tài liệu cụ thể hoặc kinh nghiệm nào trước đó hay không.)
⭢ Dùng từ nối "In addition" (Ngoài ra) để mở rộng thêm câu hỏi về yêu cầu đầu vào của khóa học.
c. Could you please also provide details about the enrollment process and important deadlines? (Ông / Bà có thể vui lòng cung cấp thêm thông tin chi tiết về quy trình đăng ký và các thời hạn quan trọng không?)
⭢ Tiếp tục hỏi về thủ tục đăng ký và hạn chót.
e. I would appreciate your assistance and look forward to hearing from you soon. (Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của ông/bà và mong sớm nhận được phản hồi.)
⭢ Câu kết bày tỏ sự cảm kích và sự mong đợi được phản hồi sớm.
Yours faithfully,
Christina
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Traditional craft villages have long been an integral part of Vietnam’s culture, representing the skill, creativity, and history of local communities. However, rapid urbanization and industrialization have posed severe challenges, (6) _______. Without timely intervention, many unique traditional crafts may face the risk of extinction.
Preservation efforts require active support from authorities and organizations. (7) _______. Tourism can also be integrated into craft villages, creating new jobs and income for locals while promoting cultural heritage to international visitors.
Technology plays a vital role in modernizing and promoting traditional crafts. Digital platforms and social media allow artisans to showcase their products to a global market. Moreover, (8) _______, young designers can create innovative products that appeal to modern consumers while preserving traditional values.
Younger generations must also be encouraged to learn and appreciate these crafts. Schools can organize field trips to craft villages, (9) _______. By engaging directly with artisans, young people can develop a sense of responsibility toward preserving their national identity.
Ultimately, protecting traditional craft villages requires the shared efforts of the government, communities, and the youth to ensure that these cultural treasures (10) _______.
Câu 6/40
Lời giải
Đáp án đúng là A
- Xét nghĩa: Các làng nghề truyền thống từ lâu đã là một phần không thể thiếu trong văn hóa của Việt Nam, đại diện cho kỹ năng, sự sáng tạo và lịch sử của các cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng, ________. Nếu không có sự can thiệp kịp thời, nhiều nghề thủ công truyền thống độc đáo có thể phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải chỉ ra một hậu quả / thách thức tiêu cực, cụ thể do "đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng" gây ra đối với các làng nghề, dẫn tới nguy cơ tuyệt chủng ở câu sau.
A. making many young artisans leave their villages for city jobs (khiến nhiều nghệ nhân trẻ phải rời làng quê để tìm việc làm ở thành phố)
⭢ Đúng, vì chỉ ra một hậu quả trực tiếp và rất logic của quá trình "đô thị hóa" (xu hướng chuyển dịch lao động trẻ ra thành phố), giải thích lý do tại sao làng nghề thiếu người kế cận và có nguy cơ tuyệt chủng ở câu sau.
B. because modern machinery has completely replaced handmade products (bởi vì máy móc hiện đại đã thay thế hoàn toàn các sản phẩm làm bằng tay)
⭢ Sai ngữ pháp vì “because” khi đứng giữa nối hai mệnh đề thì sẽ không có dấu phẩy trước đó.
C. which helps traditional crafts become more popular in modern times (điều này giúp các nghề truyền thống trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại)
⭢ Sai vì mâu thuẫn với thông tin trong đoạn văn. Câu sau đang nói về việc các nghề truyền thống có khả năng biến mất, nên việc điền phương án vào chỗ trống hoàn toàn không hợp lý.
D. although local authorities are trying to expand production scale (mặc dù chính quyền địa phương đang cố gắng mở rộng quy mô sản xuất)
⭢ Sai ngữ pháp vì “although” khi đứng giữa nối hai mệnh đề thì sẽ không có dấu phẩy trước đó
Dịch:
However, rapid urbanization and industrialization have posed severe challenges, making many young artisans leave their villages for city jobs. (Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã đặt ra những thách thức nghiêm trọng, khiến nhiều nghệ nhân trẻ phải rời làng quê để tìm việc làm ở thành phố.)
Câu 7/40
Lời giải
Đáp án đúng là A
- Xét nghĩa: Những nỗ lực bảo tồn đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức. ________. Du lịch cũng có thể được tích hợp vào các làng nghề, tạo ra việc làm và thu nhập mới cho người dân địa phương đồng thời quảng bá di sản văn hóa đến du khách quốc tế.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải là một hành động cụ thể minh họa cho việc "sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức" đã nêu ở câu trước.
A. Funding should be provided to help artisans upgrade production facilities and train younger generations. (Nguồn kinh phí cần được cung cấp để giúp các nghệ nhân nâng cấp cơ sở sản xuất và đào tạo các thế hệ trẻ hơn.)
⭢ Đúng, vì việc "cung cấp kinh phí" (Funding should be provided) là một hành động hỗ trợ thiết thực, trực tiếp cụ thể hóa cho ý "sự hỗ trợ tích cực từ chính quyền và tổ chức" của câu trước.
B. The introduction of modern machinery has reduced the time needed to make handmade products. (Sự ra đời của máy móc hiện đại đã giảm bớt thời gian cần thiết để làm ra các sản phẩm thủ công.)
⭢ Sai vì câu này chỉ nêu một sự thật khách quan về công nghệ, không đề cập đến sự hỗ trợ từ phía chính quyền và tổ chức.
C. Craftsmen can contribute to the process by actively participating in community craft activities. (Nghệ nhân có thể đóng góp vào quá trình này bằng cách tích cực tham gia vào các hoạt động thủ công của cộng đồng.)
⭢ Sai vì phương án này nêu ra vai trò cá nhân của nghệ nhân, trong khi ta cần thông tin nhấn mạnh vai trò của "authorities and organizations" (chính quyền và tổ chức).
D. For example, local authorities have already succeeded in turning these villages into popular tourist destinations. (Ví dụ, chính quyền địa phương đã thành công trong việc biến các làng nghề này thành các điểm đến du lịch nổi tiếng.)
⭢ Sai vì câu tiếp theo mới bắt đầu gợi ý hướng đi về du lịch ("Tourism can also be integrated..."), nên không thể dùng thì hiện tại hoàn thành khẳng định đã thành công về mặt du lịch ở đây.
Dịch:
Preservation efforts require active support from authorities and organizations. Funding should be provided to help artisans upgrade production facilities and train younger generations. (Những nỗ lực bảo tồn đòi hỏi sự hỗ trợ tích cực từ các cấp chính quyền và các tổ chức. Nguồn kinh phí cần được cung cấp để giúp các nghệ nhân nâng cấp cơ sở sản xuất và đào tạo các thế hệ trẻ hơn.)
Câu 8/40
Lời giải
- Xét nghĩa: Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa và quảng bá các nghề truyền thống. Các nền tảng kỹ thuật số và mạng xã hội cho phép các nghệ nhân giới thiệu sản phẩm của họ ra thị trường toàn cầu. Hơn nữa, ________, các nhà thiết kế trẻ có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo thu hút người tiêu dùng hiện đại trong khi vẫn gìn giữ được các giá trị truyền thống.
⭢ Căn cứ trên cấu trúc ngữ pháp, câu đã có chủ ngữ chính là "young designers" và động từ chính là "can create". Do đó, vị trí trống đứng sau "Moreover," cần một trạng ngữ bổ nghĩa cho cả câu.
A. traditional techniques are combined with contemporary designs (các kỹ thuật truyền thống được kết hợp với các thiết kế đương đại)
⭢ Sai vì đây là một mệnh đề độc lập. Nếu điền phương án này, thì câu sẽ bao gồm hai mệnh đề độc lập và được nối với nhau bằng dấu phẩy. Điều này sai về mặt ngữ pháp.
B. by combining traditional techniques with contemporary designs (bằng cách kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại)
⭢ Đúng, vì cụm giới từ "by + V-ing" đóng vai trò là trạng ngữ chỉ cách thức, giúp câu đúng ngữ pháp và thể hiện rõ phương thức để các nhà thiết kế trẻ tạo ra sản phẩm sáng tạo.
C. having combined traditional techniques with contemporary designs (sau khi đã kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại)
⭢ Sai vì cấu trúc phân từ hoàn thành (Having + V3/ed) dùng để nhấn mạnh một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh đang đưa ra giả định/phương hướng ở hiện tại và tương lai.
D. to combine traditional techniques with contemporary designs (để kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại)
⭢ Sai về logic nguyên nhân – kết quả. Phương án này đang nêu ra mục đích của việc “create innovative products”. Trong khi đó, theo mạch bài, thì việc “creative innovative products” mới là kết quả của việc “combine traditional techniques with contemporary designs”.
Dịch:
Moreover, by combining traditional techniques with contemporary designs, young designers can create innovative products that appeal to modern consumers while preserving traditional values. (Hơn nữa, bằng cách kết hợp các kỹ thuật truyền thống với các thiết kế đương đại, các nhà thiết kế trẻ có thể tạo ra những sản phẩm sáng tạo thu hút người tiêu dùng hiện đại trong khi vẫn gìn giữ được các giá trị truyền thống.)
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
Located on the banks of the Thu Bon River, Hoi An Ancient Town features the largest (11) _______ of historic structures in the region, reflecting a unique blend of indigenous and foreign influences. As a well-preserved (12) _______ of a Southeast Asian trading port, it attracts millions of visitors annually.
The town, (13) _______ as a World Heritage Site by UNESCO in 1999, has maintained its charming wooden buildings and traditional streets. The local authority is working to preserve this (14) _______ landmark for future generations.
From ancient houses to colorful lanterns, Hoi An offers a nostalgic atmosphere, (15) _______ provides tourists with a glimpse into Vietnam's rich feudal past. Over the past few decades, tourism has helped the local community (16) _______ a stable economy and promote traditional crafts to the world.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
A. recognizing
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
A. top
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
A. who
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. build up
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
Effective time management is a vital skill for personal and professional success. (17) _______, many students find it challenging to balance their academic responsibilities with social activities, eventually leading (18) _______ burnout and poor performance. Here are some strategies to master your schedule:
- Break large tasks into smaller, manageable steps.
- Create a daily to-do list with (19) _______ task assigned a specific deadline to stay organized.
- Use (20) _______ digital planning tools to keep track of your appointments.
- Eliminate distractions during study sessions to avoid (21) _______ time-wasting on non-essential tasks.
- Focus on high-priority activities that align with your long-term goals to make the most of your (22) _______.
(Adapted from https://www.psychologytoday.com)
Câu 17/40
A. Nevertheless
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
A. in
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
A. many
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 20/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.