Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 3
4.6 895 lượt thi 40 câu hỏi 50 phút
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
🔥 Học sinh cũng đã học
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 3
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 2
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 năm 2025 (có đáp án) - Đề 1
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 3)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 2)
2000 câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 có đáp án (Phần 1)
Đề KSCL đầu năm Tiếng Anh 12 THPT Lê Văn Thịnh năm 2025 (có đáp án)
Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 12 Friends Global có đáp án - Đề thi tham khảo số 2
Danh sách câu hỏi:
Lời giải
a. In many parts of the world, rising temperatures are causing polar ice caps to melt, leading to a significant increase in global sea levels. (Ở nhiều nơi trên thế giới, nhiệt độ tăng cao đang khiến các tảng băng ở cực tan chảy, dẫn đến mực nước biển toàn cầu tăng lên đáng kể.)
⭢ Mở đầu bằng việc giới thiệu một hiện tượng tiêu cực mang tính toàn cầu (biến đổi khí hậu).
c. Such environmental changes not only threaten coastal cities but also disrupt the habitats of countless species, pushing some toward extinction. (Những sự thay đổi môi trường như vậy không chỉ đe dọa các thành phố ven biển mà còn phá hủy môi trường sống của vô số loài, đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng.)
⭢ Nêu tác hại tiếp theo từ hiện tượng đã đề cập ở câu trước. “Such environmental changes” tham chiếu tới “rising temperatures”, “polar ice caps melting” và “global sea levels rising”.
e. Recognizing the seriousness of this issue, governments and environmental organizations have started taking action to reduce its long-term impacts. (Nhận thức được mức độ nghiêm trọng của vấn đề này, các chính phủ và tổ chức môi trường đã bắt đầu hành động để giảm thiểu những tác động lâu dài của nó.)
⭢ Nêu phản ứng khi con người nhận ra tác hại ở câu (c).
b. Many nations are now switching to renewable energy sources like wind and solar power, while also promoting forest conservation to absorb more carbon. (Nhiều quốc gia hiện đang chuyển sang các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng gió và mặt trời, đồng thời thúc đẩy bảo tồn rừng để hấp thụ nhiều carbon hơn.)
⭢ Liệt kê các hành động cụ thể để giảm tác động lâu dài của vấn đề.
d. These proactive measures are essential to slow down the heating process and ensure a safer, more sustainable planet for future generations. (Những biện pháp chủ động này là thiết yếu để làm chậm quá trình nóng lên và đảm bảo một hành tinh an toàn hơn, bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.)
⭢ Câu kết luận nêu tầm quan trọng của các biện pháp vừa được liệt kê đối với tương lai.
“These proactive measures” tham chiếu tới các biện pháp ở câu (b): switching to renewable energy, promoting forest conservation.
Câu 2/40
A. a – b – c
Lời giải
c. Nam: Hi Ms. Hoa, I’m planning to apply for the Marketing Executive position at ABC Company. Do you have any advice on how to make my application stand out? (Nam: Chào cô Hoa, em đang có kế hoạch ứng tuyển vào vị trí Chuyên viên Tiếp thị tại Công ty ABC. Cô có lời khuyên nào để hồ sơ của em trở nên nổi bật không ạ?)
⭢ Câu mở đầu của Nam đưa ra lời chào và câu hỏi xin lời khuyên để bắt đầu cuộc trò chuyện.
b. Ms. Hoa: To impress the recruiters, you should highlight your relevant work experience and prepare some specific examples of your problem-solving skills. Don't forget to research the company's culture beforehand. (Cô Hoa: Để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng, em nên làm nổi bật kinh nghiệm làm việc liên quan và chuẩn bị một số ví dụ cụ thể về kỹ năng giải quyết vấn đề của mình. Đừng quên tìm hiểu trước về văn hóa công ty nhé.)
⭢ Cô Hoa đưa ra lời khuyên cho Nam.
a. Nam: That’s very helpful! I’ll refine my CV and focus on those key points during the interview. I really appreciate your support! (Nam: Điều đó rất hữu ích ạ! Em sẽ chỉnh sửa lại CV của mình và tập trung vào những điểm chính đó trong buổi phỏng vấn. Em rất trân trọng sự hỗ trợ của cô!)
⭢ Câu kết thúc của Nam bày tỏ sự cảm ơn và nêu hành động cụ thể sau khi nhận lời khuyên.
Câu 3/40
A. c - e - b - d – a
Lời giải
c. Sarah: I’ve decided to start practicing judo twice a week. I think it will be a more exciting way to exercise than just running. (Sarah: Mình đã quyết định bắt đầu tập Judo hai lần một tuần. Mình nghĩ đó sẽ là một cách tập thể dục thú vị hơn là chỉ chạy bộ.)
⭢ Câu mở đầu của Sarah nhằm thông báo quyết định và giới thiệu chủ đề (tập Judo).
b. Mike: Choosing a martial art like Judo is a great way to stay fit and learn discipline. Have you found a place to train yet? (Mike: Chọn một môn võ thuật như Judo là một cách tuyệt vời để giữ vóc dáng và học tính kỷ luật. Bạn đã tìm được nơi nào để tập chưa?)
⭢ Mike hưởng ứng ý kiến của Sarah và đặt câu hỏi tiếp nối để kéo dài cuộc hội thoại.
e. Sarah: Yes, I’m going to join the dojo on Green Street. It's very close to my house and they have beginner classes in the evening. (Sarah: Đúng vậy, mình định tham gia võ đường ở Phố Green. Nó rất gần nhà mình và họ có các lớp học cho người mới bắt đầu vào buổi tối.)
⭢ Sarah trả lời câu hỏi tìm địa điểm của Mike.
d. Mike: That’s ideal! Having a training center in such a convenient location makes it a lot easier to go, even on days when you feel tired. (Mike: Thật lý tưởng! Có một trung tâm tập luyện ở một vị trí thuận tiện như vậy giúp việc đi lại dễ dàng hơn nhiều, ngay cả vào những ngày bạn cảm thấy mệt mỏi.)
⭢ Mike đưa ra nhận xét tích cực về vị trí võ đường.
a. Sarah: That's the plan! It's much easier to stay committed when the dojo is just a five-minute walk from where I live. (Sarah: Kế hoạch là vậy đó! Sẽ dễ dàng duy trì cam kết hơn nhiều khi võ đường chỉ cách nơi mình sống năm phút đi bộ.)
⭢ Sarah đồng tình với Mike và chốt lại bằng thông tin củng cố sự thuận tiện để kết thúc đoạn hội thoại.
Câu 4/40
A. d – b – a – e – c
Lời giải
d. Participating in the science fair turned out to be both exciting and more challenging than I had initially imagined. (Tham gia hội chợ khoa học hóa ra vừa thú vị lại vừa thách thức hơn những gì tôi đã hình dung ban đầu.)
⭢ Câu chủ đề mở đầu giới thiệu về trải nghiệm tổng quan tại hội chợ khoa học.
a. I spent weeks preparing for the science fair, carefully designing my experiment and practicing how to explain it clearly. (Tôi đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho hội chợ khoa học, cẩn thận thiết kế thí nghiệm của mình và luyện tập cách giải thích nó thật rõ ràng.)
⭢ Nêu tiến trình hành động theo thời gian: bắt đầu từ khâu chuẩn bị.
b. However, during the presentation, I realized that my results were not as strong as I had expected. (Tuy nhiên, trong quá trình thuyết trình, tôi nhận ra rằng kết quả của mình không mạnh như tôi mong đợi.)
⭢ Dùng từ nối tương phản "However" để đưa ra một tình huống khó khăn bất ngờ xảy ra khi thực tế thuyết trình.
e. Instead of giving up, I revised my hypothesis and discussed my findings more carefully with the judges. (Thay vì bỏ cuộc, tôi đã sửa lại giả thuyết của mình và thảo luận về những phát hiện của mình cẩn thận hơn với ban giám khảo.)
⭢ Nêu giải pháp và hành động ứng phó tích cực của tác giả trước khó khăn ở câu (b).
c. This experience encouraged me to think more critically and improve my problem-solving skills in future projects. (Trải nghiệm này đã khuyến khích tôi suy nghĩ phản biện hơn và cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của mình trong các dự án tương lai.)
⭢ Câu kết bài rút ra bài học sâu sắc và giá trị lâu dài từ toàn bộ trải nghiệm.
Lời giải
Dear Hiring Manager, (Kính gửi Quản lý Tuyển dụng,)
c. I am writing to apply for the part-time Assistant Librarian position at our school library, as advertised on the student notice board last Monday. (Em viết thư này để ứng tuyển vào vị trí Trợ lý Thủ thư bán thời gian tại thư viện trường của chúng ta, như đã quảng cáo trên bảng thông báo dành cho học sinh vào thứ Hai tuần trước.)
⭢ Nêu rõ mục đích viết thư (ứng tuyển công việc).
b. I am currently a twelfth-grade student, and I plan to major in Business Administration next year. My long-term goal is to work in professional management. (Hiện tại em là học sinh lớp mười hai, và em dự định sẽ theo học ngành Quản trị Kinh doanh vào năm tới. Mục tiêu lâu dài của em là làm việc trong lĩnh vực quản lý chuyên nghiệp.)
⭢ Giới thiệu thông tin cá nhân nền tảng hiện tại (Học vấn và mục tiêu) để tạo độ tin cậy.
d. Last summer, I gained valuable experience working as a volunteer at a local bookstore, where I was responsible for organizing bookshelves and assisting customers with their inquiries. (Mùa hè năm ngoái, em đã tích lũy được trải nghiệm quý giá khi làm tình nguyện viên tại một hiệu sách địa phương, nơi em phụ trách sắp xếp các kệ sách và hỗ trợ khách hàng với các thắc mắc của họ.)
⭢ Nêu ra lý do đầu tiên tại sao bản thân phù hợp với công việc: đã có kinh nghiệm liên quan đến công việc.
a. Furthermore, I have participated in several community service projects, which has helped me develop teamwork and communication skills that I believe are essential for this role. (Hơn nữa, em đã tham gia vào một vài dự án dịch vụ cộng đồng, điều này đã giúp tôi phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp mà tôi tin rằng rất cần thiết cho vai trò này.)
⭢ Nêu ra lý do thứ hai tại sao bản thân phù hợp với công việc: có các kỹ năng mềm cần thiết cho công việc.
Vì ở đây có từ nối “Furthermore” nên câu (a) buộc phải sau (d).
e. I consider myself to be a reliable, organized, and enthusiastic individual. I am confident that my background and passion for books make me a suitable candidate for this position. (Tôi tự nhận thấy mình là một cá nhân đáng tin cậy, có tổ chức và nhiệt tình. Tôi tự tin rằng nền tảng và niềm đam mê sách của tôi làm cho tôi trở thành một ứng viên phù hợp cho vị trí này.)
⭢ Lời khẳng định lại sự phù hợp của bản thân sau khi nêu ra các lý do tại sao bản thân phù hợp với công việc ở hai câu (d) và (a).
Đoạn văn 1
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 6 to 10.
Living an independent life is often seen as a bold decision, marked by the pursuit of personal freedom and the courage to make one’s own choices. It requires a strong sense of responsibility and self-reliance (6) _______. Although this lifestyle can be challenging, it is also highly rewarding because it helps individuals grow personally. Through this journey, people develop resilience and adaptability, which are essential qualities for their future success.
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. (7) _______ . This is not simply about rejecting social expectations, but also about understanding personal interests, ambitions, and values more deeply. By moving beyond their comfort zones, individuals can build a stronger sense of authenticity that is sometimes missing in more conventional ways of living. In addition, independence encourages creativity and innovation. (8) _______, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure.
Even though independent living may bring difficulties such as financial pressure and loneliness, (9) _______. Those who choose this lifestyle usually gain a clearer understanding of themselves and their future goals (10) _______.
Câu 6/40
Lời giải
Đáp án đúng là A
- Xét nghĩa: Sống một cuộc đời tự lập thường được coi là một quyết định táo bạo, được đánh dấu bởi sự theo đuổi tự do cá nhân và lòng can đảm để tự đưa ra lựa chọn của chính mình. Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh ________. Mặc dù lối sống này có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng rất xứng đáng vì nó giúp các cá nhân phát triển bản thân.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải làm rõ lý do tại sao cuộc sống tự lập lại "đòi hỏi tinh thần trách nhiệm và sự tự lực cánh sinh".
A. as individuals must manage the challenges of everyday life on their own (vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày)
⭢ Đúng, vì liên từ "as" (bởi vì) đưa ra lý do phù hợp, và cụm "on their own" (tự thân / một mình) đồng nghĩa và giải thích trực tiếp cho từ "self-reliance" (sự tự lực) ở phía trước.
B. although they can ask for other family members’ advice and assistance (mặc dù họ có thể yêu cầu lời khuyên và sự hỗ trợ từ các thành viên khác trong gia đình)
⭢ Sai vì dùng từ nhượng bộ "although" khiến câu bị mâu thuẫn về mặt logic với tinh thần "tự lực cánh sinh" (self-reliance) đang được nhấn mạnh.
C. and it encourages people to trust their own judgement (và nó khuyến khích mọi người tin tưởng vào phán đoán của chính họ)
⭢ Sai về cả mạch logic và ngữ pháp. Mệnh đề “it requires … self-reliance” đang nói về những yếu tố mà việc sống tự lập cần phải có, trong khi đó phương án này lại nêu ra lợi ích của việc sống tự lập. Ngoài ra, trước “and” ở đây đang nối hai mệnh đề độc lập nhưng lại không có dấu phẩy trước nó, nên phương án này nếu điền vào sẽ khiến câu sai về mặt ngữ pháp.
D. which is essential for anyone seeking personal freedom (điều mà rất cần thiết cho bất kỳ ai tìm kiếm tự do cá nhân)
⭢ Sai cấu trúc vì sẽ bị lặp ngữ nghĩa với cụm "the pursuit of personal freedom" đã xuất hiện ngay ở câu trước đó.
Dịch:
It requires a strong sense of responsibility and self-reliance as individuals must manage the challenges of everyday life on their own. (Nó đòi hỏi một tinh thần trách nhiệm mạnh mẽ và sự tự lực cánh sinh vì các cá nhân phải tự mình xoay sở trước những thách thức của cuộc sống hàng ngày.)
Câu 7/40
Lời giải
Đáp án đúng là C
Xét nghĩa: Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. ________. Đây không đơn thuần là việc bác bỏ những kỳ vọng của xã hội, mà còn là việc thấu hiểu sâu sắc hơn về sở thích, hoài bão và các giá trị của bản thân.
⭢ Căn cứ trên nghĩa câu, thông tin cần điền phải tiếp tục triển khai hoặc làm rõ ý "quá trình khám phá bản sắc đích thực" (discovering one’s true identity) của câu trước và liên kết với câu sau (hiểu rõ sở thích, giá trị bản thân).
A. It involves a continuous effort to learn from social media trends (Nó bao gồm một nỗ lực liên tục để học hỏi từ các xu hướng trên mạng xã hội)
⭢ Sai vì việc chạy theo xu hướng mạng xã hội hoàn toàn đi ngược lại với định nghĩa về "sự tự lập" và "tìm kiếm bản sắc đích thực".
B. This journey requires people to follow what others suggest (Hành trình này đòi hỏi mọi người phải làm theo những gì người khác gợi ý)
⭢ Sai vì "làm theo người khác" (follow what others suggest) hoàn toàn mâu thuẫn với việc sống tự lập và khám phá bản sắc đích thực của bản thân.
C. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice (Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình)
⭢ Đúng, vì "lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình" (listen to their own inner voice) chính là cốt lõi của hành trình tìm kiếm danh tính, liên kết chặt chẽ với ý "hiểu sâu sắc về giá trị bản thân" ở câu sau.
D. Identity is something that can only be found when we are wealthy (Bản sắc là thứ chỉ có thể được tìm thấy khi chúng ta giàu có)
⭢ Sai vì đưa ra một nhận định phiến diện, không có căn cứ và không phù hợp với mạch văn.
Dịch:
An important aspect of independence is the process of discovering one’s true identity. It is a path where individuals learn to listen to their own inner voice. (Một khía cạnh quan trọng của sự tự lập là quá trình khám phá bản sắc đích thực của một người. Đó là một con đường nơi các cá nhân học cách lắng nghe tiếng nói nội tâm của chính mình.)
Câu 8/40
Lời giải
Xét nghĩa: Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. ________, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại.
⭢ Căn cứ vào cấu trúc ngữ pháp, mệnh đề chính phía sau đã đầy đủ chủ ngữ và động từ ("people feel freer to try..."). Vị trí trống đứng đầu câu sau dấu phẩy cần một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ điều kiện / bối cảnh để làm rõ lý do tại sao họ lại cảm thấy tự do (freer).
A. Without excessive outside pressure from society or family (Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình)
⭢ Đúng, cụm giới từ "Without + N" đóng vai trò trạng ngữ, tạo sự logic thuyết phục: khi không có áp lực bên ngoài ⭢ con người mới cảm thấy tự do hơn (freer) để sáng tạo.
B. Because of the strict rules imposed by the community (Bởi vì các quy tắc nghiêm ngặt do cộng đồng áp đặt)
⭢ Sai vì nếu bị áp đặt quy tắc nghiêm ngặt thì con người không thể cảm thấy tự do hơn (freer) để thử cái mới.
C. Despite the fact that they have no ideas for the future (Mặc dù thực tế là họ không có ý tưởng nào cho tương lai)
⭢ Sai vì mâu thuẫn về nghĩa, không có ý tưởng thì việc "thử nghiệm các ý tưởng mới" (try new ideas) ở vế sau là hoàn toàn vô lý.
D. Although they are sometimes under heavy pressure from peers (Mặc dù đôi khi họ chịu áp lực nặng nề từ bạn bè đồng trang lứa)
⭢ Sai vì phương án này chưa đủ thuyết phục như phương án A. Ngoài ra, ở đây dùng “peers” là quá hẹp vì bài không giới hạn phạm vi trong trường học hay những người cùng lứa tuổi.
Dịch:
In addition, independence encourages creativity and innovation. Without excessive outside pressure from society or family, people feel freer to try new ideas and approaches without being overly afraid of criticism or failure. (Ngoài ra, sự tự lập khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Nếu không có áp lực quá mức từ bên ngoài từ xã hội hay gia đình, mọi người cảm thấy tự do hơn để thử nghiệm các ý tưởng và cách tiếp cận mới mà không quá lo sợ bị chỉ trích hay thất bại.)
Câu 9/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 10/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 2
Read the following article and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 11 to 16.
FAST FOOD: CONVENIENCE OR COST?
Let's look at the impact of our quick meals on our health and the environment.
● Facts and figures:
Fast food often contains high levels of saturated fats, which can lead to heart disease and (11) _______ health issues. Meanwhile, the fast food industry (12) _______ millions of tons of single-use packaging each year. This waste contributes significantly to the (13) _______ of plastic pollution in our oceans.
● Positive action:
Choose home-cooked meals whenever possible. This reduces the intake of unhealthy (14) _______ and preservatives found in processed snacks.
(15) _______ buying a soda in a plastic bottle, bring your own reusable water flask. That helps reduce a large (16) _______ of plastic waste you generate.
Support local restaurants that use fresh, natural ingredients instead of frozen, mass-produced items.
Câu 11/40
A. others
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 12/40
A. throws away
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 13/40
A. storage
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 14/40
A. substances
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 15/40
A. Other than
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 16/40
A. degree
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Đoạn văn 3
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 17 to 22.
THE RISE OF SMART CITIES
Future cities are being designed to be more efficient, sustainable, and highly connected. However, as we move toward an urban life dominated by AI, many people wonder if living in such a high-tech environment will be (17) _______ or if the lack of human touch will make it feel too robotic. They worry that constant automation might strip away the soul of the community.
Despite these concerns, this vision is part of a (18) _______ project aimed at reducing global carbon emissions and fighting climate change. In these urban centers, a new management system (19) _______ “City Brain” has been implemented to monitor everything from traffic flow to energy use. This advanced system shares real-time data (20) _______ the residents through their smartphones, allowing them to avoid crowded areas or save power during peak hours.
The ultimate goal of these innovations is to help citizens (21) _______ smarter choices about their daily consumption and lifestyle. In these sustainable cities, people expect (22) _______ in green buildings that produce their own solar power and recycle every drop of water. By combining technology with nature, these cities hope to create a better world for the next generation.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 18/40
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Câu 19/40
A. which called
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Lời giải
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.
Xem tiếp với tài khoản VIP
Còn 32/40 câu hỏi, đáp án và lời giải chi tiết.
Bạn cần đăng ký gói VIP ( giá chỉ từ 250K ) để làm bài, xem đáp án và lời giải chi tiết không giới hạn.