A. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860205 | Ngành Chỉ huy tham mưu Pháo binh | A00; A01 | 21.7 | Thí sinh nam miền Bắc |
| 2 | 7860205 | Ngành Chỉ huy tham mưu Pháo binh | A00; A01 | 22.25 | Thí sinh nam miền Nam |
B. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860205 | Chỉ huy tham mưu Pháo binh | A00; A01 | 24.648 | Thí sinh nam miền Bắc |
| 2 | 7860205 | Chỉ huy tham mưu Pháo binh | A00; A01 | 24.681 | Thí sinh nam miền Nam |
C. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo Điểm ĐGNL HN
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860205 | Chỉ huy tham mưu Pháo binh | 16.15 | Thí sinh nam miền Bắc | |
| 2 | 7860205 | Chỉ huy tham mưu Pháo binh | 15.625 | Thí sinh nam miền Nam |
D. Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Pháo binh 2024 theo ĐGNL HCM
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860205 | Chỉ huy tham mưu Pháo binh | 16.15 | Thí sinh nam miền Bắc | |
| 2 | 7860205 | Chỉ huy tham mưu Pháo binh | 15.625 | Thí sinh nam miền Nam |