video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.2 K lượt search
DBD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Bình Dương 2026

Mã trường: DBD 5.0 1.2 K lượt xem 1 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Bình Dương 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Bình Dương 2026

Tên trường: Đại học Bình Dương

Tên tiếng Anh: Binh Duong University

Mã trường: DBD

Địa chỉ: Số 504 Đại lộ Bình Dương, P. Hiệp Thành, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương

Website: http://www.bdu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220201   Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A01; D01; D07; D09; D14; D15; D66
- Học Bạ A01; D01; D07; D09; D14; D15; D66
2 7310301   Xã hội học - ĐT THPT A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
- Học Bạ A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
3 7310613   Nhật Bản học - ĐT THPT A01; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66
- Học Bạ A01; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66
4 7310614   Hàn Quốc học - ĐT THPT A01; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66
- Học Bạ A01; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66
5 7340101   Quản trị Kinh doanh - ĐT THPT A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
- Học Bạ A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
6 7340201   Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
- Học Bạ A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
7 7340301   Kế toán - ĐT THPT A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
- Học Bạ A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
8 7380101   Luật - ĐT THPT A00; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
- Học Bạ A00; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
9 7380107   Luật Kinh tế - ĐT THPT A00; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
- Học Bạ A00; A09; C00; C03; C04; C14; D01; D16; D20; D21
10 7480201   Công nghệ Thông tin - ĐT THPT A00; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D16; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D16; X02; X03
11 7510102   Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng - ĐT THPT A00; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D16; X02; X03
- Học Bạ A00; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D16; X02; X03
12 7510205   Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - ĐT THPT A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D17; D18
- Học Bạ A00; A09; C01; C03; C04; C14; D01; D16; D17; D18
13 7510301   Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - ĐT THPT A00; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D17; D18
- Học Bạ A00; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D17; D18
14 7510605   Logistics và Quản lý Chuỗi Cung ứng - ĐT THPT A00; A09; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D66
- Học Bạ A00; A09; A01; C01; C03; C04; C14; D01; D66
15 7540101   Công nghệ Thực phẩm - ĐT THPT A00; A01; B00; B03; C02; C03; C04; C14; D01
- Học Bạ A00; A01; B00; B03; C02; C03; C04; C14; D01
16 7580101   Kiến trúc - ĐT THPT A00; V00; V01; V02; V03; V04; V05; V06; V07; V08; V09; V10
- Học Bạ A00; V00; V01; V02; V03; V04; V05; V06; V07; V08; V09; V10
17 7720201   Dược học - ĐT THPT A00; A02; A11; B00; B0C; B0D; B03; C02; C08; D07
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; C02; C08; D07
- ĐGNL HCM -
18 7720203   Hoá dược - ĐT THPT A00; A02; A11; B00; B0C; B0D; B03; C02; C08; D07
- Học Bạ A00; A02; A11; B00; B0C; B0D; B03; C02; C08; D07
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.