Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Bạc Liêu 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Bạc Liêu 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Bạc Liêu 2026
Tên trường: Đại học Bạc Liêu
Tên tiếng Anh: Bac Lieu University
Mã trường: DBL
Địa chỉ: Số 178 đường Võ Thị Sáu, phường 8, TP Bạc Liêu, tỉnh Bạc Liêu
Website: http://blu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; B08; C08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; B08; C08 | |||
| - | Kết Hợp | A02; B00; B03; B08; C08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 51140201 | Giáo dục Mầm non (CĐ) | - | Kết Hợp | M00 |
| 5 | 7140202 | Giáo dục tiểu học | - | ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | B03; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7140212 | Sư phạm hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; C08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C02; C08; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C02; C08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | - | ĐT THPT | B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 |
| - | Học Bạ | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C01; C02; C03; D01; X04 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C01; C02; C03; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; B08; C01; C02; C03; D01; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; B08; C01; C02; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |