Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Duy Tân 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Duy Tân 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Duy Tân 2026
Tên trường: Đại học Duy Tân
Tên tiếng Anh: Duy Tan University
Mã trường: DDT
Địa chỉ: 254 Nguyễn Văn Linh, P. Thanh Khê - Tp. Đà Nẵng
Website: https://duytan.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403_10 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; V01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 2 | 7210403_2 | Thiết kế Đồ họa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; V01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 3 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; V01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D14; D15; A01; D10 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D09; D14; D15; A01; D10 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 6 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | D01; D09; D14; D15; A01; D10 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 7 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; D09; D14; D15; A01; D10 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 8 | 7229030 | Văn học | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 9 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 10 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 11 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 12 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 13 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 14 | 7340101 (HP) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 15 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 16 | 7340101_3 | Quản trị Kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 17 | 7340101_7 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 18 | 7340115 (HP) | Marketing - Chương trình tài năng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 19 | 7340115_3 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 20 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 21 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 22 | 7340122_3 | Thương mại Điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 23 | 7340122_7 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 24 | 7340201 (HP) | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 25 | 7340201_1 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 26 | 7340201_7 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 27 | 7340205_3 | Công nghệ Tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 28 | 7340205_7 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 29 | 7340301_3 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 30 | 7340301_7 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 31 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 32 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 33 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 34 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 35 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 36 | 7380107 | Luật Kinh tế | - | ĐT THPT | C00; D01; C03; C04; D14; D15 |
| - | Học Bạ | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 37 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 38 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 39 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 40 | 7480101_1 | Khoa học Máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 41 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 42 | 7480103_1 | Kỹ thuật Phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 43 | 7480103_10 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 44 | 7480103_7 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 45 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 46 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 47 | 7480202_1 | An toàn Thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 48 | 7480202_7 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 49 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | - | ĐT THPT | A00; D01; C01; A01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 50 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 51 | 7510205_10 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 52 | 7510205_11 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 53 | 7510205_2 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 54 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 55 | 7510301_11 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 56 | 7510301_2 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 57 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 58 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 59 | 7510605_3 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; A07; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 60 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 61 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 62 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 63 | 7520216_10 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 64 | 7520216_2 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 65 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 66 | 7540101_10 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 67 | 7540101_2 | Công nghệ Thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 68 | 7580201_10 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 69 | 7580201_2 | Kỹ thuật Xây dựng | - | ĐT THPT | A00; D01; C01; A01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 70 | 7580201_7 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 71 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 72 | 7720201 | Dược | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 73 | 7720301_10 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 74 | 7720301_6 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 75 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 76 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 77 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 78 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 79 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 80 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 81 | 7810201_5 | Quản trị Khách sạn | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 82 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 83 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 84 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM V-SAT | - | |||
| 85 | 7210205 | Thanh nhạc | - | Kết Hợp | N00 |
| - | V-SAT | - | |||
| 86 | 7580101_10 | Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật | - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V06 |
| - | V-SAT | - | |||
| 87 | 7580101_2 | Kiến trúc | - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V06 |
| - | V-SAT | - | |||
| 88 | 7580101_7 | Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V06 |
| - | V-SAT | - | |||
| 89 | 7580103 | Kiến trúc Nội thất | - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V06 |
| - | V-SAT | - |