video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
7.5 K lượt search
DDT

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Duy Tân 2026

Mã trường: DDT 5.0 7.5 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Duy Tân 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Duy Tân 2026

Tên trường: Đại học Duy Tân

Tên tiếng Anh: Duy Tan University

Mã trường: DDT

Địa chỉ: 254 Nguyễn Văn Linh, P. Thanh Khê - Tp. Đà Nẵng

Website: https://duytan.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7210403_10 Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; V01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; V01
- ĐGNL HCM V-SAT -
2 7210403_2 Thiết kế Đồ họa - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; V01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; V01
- ĐGNL HCM V-SAT -
3 7210404 Thiết kế Thời trang - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; V01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; V01
- ĐGNL HCM V-SAT -
4 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D09; D14; D15; A01; D10
- Học Bạ D01; D09; D14; D15; A01; D10
- ĐGNL HCM V-SAT -
5 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D09; D14; D15; A01; D10
- Học Bạ D01; D09; D14; D15; A01; D10
- ĐGNL HCM V-SAT -
6 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT D01; D09; D14; D15; A01; D10
- Học Bạ D01; D09; D14; D15; A01; D10
- ĐGNL HCM V-SAT -
7 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT D01; D09; D14; D15; A01; D10
- Học Bạ D01; D09; D14; D15; A01; D10
- ĐGNL HCM V-SAT -
8 7229030 Văn học - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
9 7310104 Kinh tế Đầu tư - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
10 7310206 Quan hệ Quốc tế - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
11 7310630 Việt Nam học - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
12 7320104 Truyền thông Đa phương tiện - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
13 7320108 Quan hệ Công chúng - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
14 7340101 (HP) Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
15 7340101 (LK) Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
16 7340101_3 Quản trị Kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
17 7340101_7 Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
18 7340115 (HP) Marketing - Chương trình tài năng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
19 7340115_3 Marketing - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
20 7340120 Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
21 7340121 Kinh doanh Thương mại - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
22 7340122_3 Thương mại Điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
23 7340122_7 Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
24 7340201 (HP) Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
25 7340201_1 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
26 7340201_7 Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
27 7340205_3 Công nghệ Tài chính - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
28 7340205_7 Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
29 7340301_3 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
30 7340301_7 Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
31 7340302 Kiểm toán - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
32 7340404 Quản trị Nhân lực - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
33 7340405 Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
34 7340412 Quản trị Sự kiện - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
35 7380101 Luật - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
36 7380107 Luật Kinh tế - ĐT THPT C00; D01; C03; C04; D14; D15
- Học Bạ C00; D01; C03; C04; D14; D15
- ĐGNL HCM V-SAT -
37 7420201 Công nghệ Sinh học - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
38 7460108 Khoa học Dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
39 7480101 (LK) Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
40 7480101_1 Khoa học Máy tính - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
41 7480102 Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
42 7480103_1 Kỹ thuật Phần mềm - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
43 7480103_10 Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
44 7480103_7 Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
45 7480106 Kỹ thuật Máy tính - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
46 7480107 Trí tuệ Nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
47 7480202_1 An toàn Thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
48 7480202_7 An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
49 7510102 Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng - ĐT THPT A00; D01; C01; A01; X06; X07
- Học Bạ A00; D01; C01; A01; X06; X07
- ĐGNL HCM V-SAT -
50 7510202 Công nghệ Chế tạo Máy - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
51 7510205_10 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
52 7510205_11 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
53 7510205_2 Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
54 7510301 Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
55 7510301_11 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
56 7510301_2 Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
57 7510406 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường - ĐT THPT A00; B00; B03; C01; C02; A02
- Học Bạ A00; B00; B03; C01; C02; A02
- ĐGNL HCM V-SAT -
58 7510605 (HP) Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
59 7510605_3 Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; A07; X01
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; A07; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
60 7520114 Kỹ thuật Cơ Điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
61 7520201 Kỹ thuật Điện - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
62 7520212 Kỹ thuật Y sinh - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
63 7520216_10 Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
64 7520216_2 Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; C02; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; C02; X26
- ĐGNL HCM V-SAT -
65 7520320 Kỹ thuật Môi trường - ĐT THPT A00; B00; B03; C01; C02; A02
- Học Bạ A00; B00; B03; C01; C02; A02
- ĐGNL HCM V-SAT -
66 7540101_10 Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; B00; B03; C01; C02; A02
- Học Bạ A00; B00; B03; C01; C02; A02
- ĐGNL HCM V-SAT -
67 7540101_2 Công nghệ Thực phẩm - ĐT THPT A00; B00; B03; C01; C02; A02
- Học Bạ A00; B00; B03; C01; C02; A02
- ĐGNL HCM V-SAT -
68 7580201_10 Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; A01; D01; C01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; D01; C01; X06; X07
- ĐGNL HCM V-SAT -
69 7580201_2 Kỹ thuật Xây dựng - ĐT THPT A00; D01; C01; A01; X06; X07
- Học Bạ A00; D01; C01; A01; X06; X07
- ĐGNL HCM V-SAT -
70 7580201_7 Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X06; X07
- ĐGNL HCM V-SAT -
71 7720101 Y khoa - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
72 7720201 Dược - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
73 7720301_10 Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
74 7720301_6 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
75 7720501 Răng-Hàm-Mặt - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
76 7720601 Kỹ thuật Xét nghiệm Y học - ĐT THPT A00; B00; B03; A02; D08; D07
- Học Bạ A00; B00; B03; A02; D08; D07
- ĐGNL HCM V-SAT -
77 7810101 Du lịch - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
78 7810103 Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
79 7810106 Du lịch Văn hóa - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
80 7810201 (LK) Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
81 7810201_5 Quản trị Khách sạn - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
82 7810202 Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
83 7810501 Kinh tế Gia đình - ĐT THPT A01; C00; D01; C03; C04; X01
- Học Bạ A01; C00; D01; C03; C04; X01
- ĐGNL HCM V-SAT -
84 7850101 Quản lý Tài nguyên & Môi trường - ĐT THPT A00; B00; B03; C01; C02; A02
- Học Bạ A00; B00; B03; C01; C02; A02
- ĐGNL HCM V-SAT -
85 7210205 Thanh nhạc - Kết Hợp N00
- V-SAT -
86 7580101_10 Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật - Kết Hợp V00; V01; V02; V06
- V-SAT -
87 7580101_2 Kiến trúc - Kết Hợp V00; V01; V02; V06
- V-SAT -
88 7580101_7 Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế - Kết Hợp V00; V01; V02; V06
- V-SAT -
89 7580103 Kiến trúc Nội thất - Kết Hợp V00; V01; V02; V06
- V-SAT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.