564 lượt search
Điểm chuẩn Đại học Duy Tân (DDT) năm 2026
Trường Đại học Duy Tân đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403_10 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 2 | 7210403_2 | Thiết kế Đồ họa | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 3 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 15.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 15.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 6 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 15.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 7 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 15.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 8 | 7229030 | Văn học | 15.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 9 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 10 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | 15.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 11 | 7310630 | Việt Nam học | 15.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 12 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | 15.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 13 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | 15.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 14 | 7340101 (HP) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 15 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 16 | 7340101_3 | Quản trị Kinh doanh | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 17 | 7340101_7 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 18 | 7340115 (HP) | Marketing - Chương trình tài năng | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 19 | 7340115_3 | Marketing | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 20 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 21 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 22 | 7340122_3 | Thương mại Điện tử | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 23 | 7340122_7 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 24 | 7340201 (HP) | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 25 | 7340201_1 | Tài chính - Ngân hàng | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 26 | 7340201_7 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 27 | 7340205_3 | Công nghệ Tài chính | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 28 | 7340205_7 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 29 | 7340301_3 | Kế toán | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 30 | 7340301_7 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 31 | 7340302 | Kiểm toán | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 32 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 33 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 34 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 35 | 7380101 | Luật | 20.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 36 | 7380107 | Luật Kinh tế | 20.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 37 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | 15.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 38 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 39 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 40 | 7480101_1 | Khoa học Máy tính | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 41 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 42 | 7480103_1 | Kỹ thuật Phần mềm | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 43 | 7480103_10 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 44 | 7480103_7 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 45 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 46 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 47 | 7480202_1 | An toàn Thông tin | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 48 | 7480202_7 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 49 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | 15.00 | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |
| 50 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 51 | 7510205_10 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 52 | 7510205_11 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 53 | 7510205_2 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 54 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 55 | 7510301_11 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 56 | 7510301_2 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 57 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 15.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 58 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 59 | 7510605_3 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | 15.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 60 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 61 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 62 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 15.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 63 | 7520216_10 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 64 | 7520216_2 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | 15.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 65 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | 15.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 66 | 7540101_10 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 67 | 7540101_2 | Công nghệ Thực phẩm | 15.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 68 | 7580201_10 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; A01; D01; C01; X06; X07 | |
| 69 | 7580201_2 | Kỹ thuật Xây dựng | 15.00 | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |
| 70 | 7580201_7 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | |
| 71 | 7720101 | Y khoa | 22.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 72 | 7720201 | Dược | 20.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 73 | 7720301_10 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 74 | 7720301_6 | Điều dưỡng | 18.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 75 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | 22.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 76 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 18.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 77 | 7810101 | Du lịch | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 78 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 79 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 80 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 81 | 7810201_5 | Quản trị Khách sạn | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 82 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 83 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | 15.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 84 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | 15.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403_10 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 2 | 7210403_2 | Thiết kế Đồ họa | 600.00 | ||
| 3 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | 600.00 | ||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 600.00 | ||
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 600.00 | ||
| 6 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 600.00 | ||
| 7 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 600.00 | ||
| 8 | 7229030 | Văn học | 600.00 | ||
| 9 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | 600.00 | ||
| 10 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | 600.00 | ||
| 11 | 7310630 | Việt Nam học | 600.00 | ||
| 12 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | 600.00 | ||
| 13 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | 600.00 | ||
| 14 | 7340101 (HP) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | 600.00 | ||
| 15 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | 600.00 | ||
| 16 | 7340101_3 | Quản trị Kinh doanh | 600.00 | ||
| 17 | 7340101_7 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 18 | 7340115 (HP) | Marketing - Chương trình tài năng | 600.00 | ||
| 19 | 7340115_3 | Marketing | 600.00 | ||
| 20 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 21 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | 600.00 | ||
| 22 | 7340122_3 | Thương mại Điện tử | 600.00 | ||
| 23 | 7340122_7 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 24 | 7340201 (HP) | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | 600.00 | ||
| 25 | 7340201_1 | Tài chính - Ngân hàng | 600.00 | ||
| 26 | 7340201_7 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 27 | 7340205_3 | Công nghệ Tài chính | 600.00 | ||
| 28 | 7340205_7 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 29 | 7340301_3 | Kế toán | 600.00 | ||
| 30 | 7340301_7 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 31 | 7340302 | Kiểm toán | 600.00 | ||
| 32 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | 600.00 | ||
| 33 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 34 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | 600.00 | ||
| 35 | 7380101 | Luật | 720.00 | ||
| 36 | 7380107 | Luật Kinh tế | 720.00 | ||
| 37 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | 600.00 | ||
| 38 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | 600.00 | ||
| 39 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | 600.00 | ||
| 40 | 7480101_1 | Khoa học Máy tính | 600.00 | ||
| 41 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | 600.00 | ||
| 42 | 7480103_1 | Kỹ thuật Phần mềm | 600.00 | ||
| 43 | 7480103_10 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 44 | 7480103_7 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 45 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | 600.00 | ||
| 46 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | 600.00 | ||
| 47 | 7480202_1 | An toàn Thông tin | 600.00 | ||
| 48 | 7480202_7 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 49 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | 600.00 | ||
| 50 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | 600.00 | ||
| 51 | 7510205_10 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 52 | 7510205_11 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | 600.00 | ||
| 53 | 7510205_2 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 600.00 | ||
| 54 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 55 | 7510301_11 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | 600.00 | ||
| 56 | 7510301_2 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 600.00 | ||
| 57 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 600.00 | ||
| 58 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | 600.00 | ||
| 59 | 7510605_3 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | 600.00 | ||
| 60 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | 600.00 | ||
| 61 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 600.00 | ||
| 62 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 600.00 | ||
| 63 | 7520216_10 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 64 | 7520216_2 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | 600.00 | ||
| 65 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | 600.00 | ||
| 66 | 7540101_10 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 67 | 7540101_2 | Công nghệ Thực phẩm | 600.00 | ||
| 68 | 7580201_10 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 69 | 7580201_2 | Kỹ thuật Xây dựng | 600.00 | ||
| 70 | 7580201_7 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 600.00 | ||
| 71 | 7720101 | Y khoa | 700.00 | ||
| 72 | 7720201 | Dược | 700.00 | ||
| 73 | 7720301_10 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | 600.00 | ||
| 74 | 7720301_6 | Điều dưỡng | 650.00 | ||
| 75 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | 700.00 | ||
| 76 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 650.00 | ||
| 77 | 7810101 | Du lịch | 600.00 | ||
| 78 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 600.00 | ||
| 79 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | 600.00 | ||
| 80 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | 600.00 | ||
| 81 | 7810201_5 | Quản trị Khách sạn | 600.00 | ||
| 82 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | 600.00 | ||
| 83 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | 600.00 | ||
| 84 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | 600.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403_10 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 2 | 7210403_2 | Thiết kế Đồ họa | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 3 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; V01 | |
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 18.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 5 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 18.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 6 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 18.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 7 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 18.00 | D01; D09; D14; D15; A01; D10 | |
| 8 | 7229030 | Văn học | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 9 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 10 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 11 | 7310630 | Việt Nam học | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 12 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 13 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 14 | 7340101 (HP) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 15 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 16 | 7340101_3 | Quản trị Kinh doanh | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 17 | 7340101_7 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 18 | 7340115 (HP) | Marketing - Chương trình tài năng | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 19 | 7340115_3 | Marketing | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 20 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 21 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 22 | 7340122_3 | Thương mại Điện tử | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 23 | 7340122_7 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 24 | 7340201 (HP) | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 25 | 7340201_1 | Tài chính - Ngân hàng | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 26 | 7340201_7 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 27 | 7340205_3 | Công nghệ Tài chính | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 28 | 7340205_7 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 29 | 7340301_3 | Kế toán | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 30 | 7340301_7 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 31 | 7340302 | Kiểm toán | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 32 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 33 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 34 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 35 | 7380101 | Luật | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 36 | 7380107 | Luật Kinh tế | 18.00 | C00; D01; C03; C04; D14; D15 | |
| 37 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | 18.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 38 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 39 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 40 | 7480101_1 | Khoa học Máy tính | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 41 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 42 | 7480103_1 | Kỹ thuật Phần mềm | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 43 | 7480103_10 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 44 | 7480103_7 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 45 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 46 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 47 | 7480202_1 | An toàn Thông tin | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 48 | 7480202_7 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 49 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | 18.00 | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |
| 50 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 51 | 7510205_10 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 52 | 7510205_11 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 53 | 7510205_2 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 54 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 55 | 7510301_11 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 56 | 7510301_2 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 57 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 18.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 58 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 59 | 7510605_3 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | 18.00 | A00; A01; D01; C01; A07; X01 | |
| 60 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 61 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 62 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 18.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 63 | 7520216_10 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 64 | 7520216_2 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | 18.00 | A00; A01; D01; C01; C02; X26 | |
| 65 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | 18.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 66 | 7540101_10 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 67 | 7540101_2 | Công nghệ Thực phẩm | 18.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 | |
| 68 | 7580201_10 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; A01; D01; C01; X06; X07 | |
| 69 | 7580201_2 | Kỹ thuật Xây dựng | 18.00 | A00; D01; C01; A01; X06; X07 | |
| 70 | 7580201_7 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 18.00 | A00; A01; C01; D01; X06; X07 | |
| 71 | 7720101 | Y khoa | 24.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 72 | 7720201 | Dược | 24.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 73 | 7720301_10 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | 18.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 74 | 7720301_6 | Điều dưỡng | 19.50 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 75 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | 24.00 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 76 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 19.50 | A00; B00; B03; A02; D08; D07 | |
| 77 | 7810101 | Du lịch | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 78 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 79 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 80 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 81 | 7810201_5 | Quản trị Khách sạn | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 82 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 83 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | 18.00 | A01; C00; D01; C03; C04; X01 | |
| 84 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | 18.00 | A00; B00; B03; C01; C02; A02 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 15.00 | N00 | |
| 2 | 7580101_10 | Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật | 15.00 | V00; V01; V02; V06 | |
| 3 | 7580101_2 | Kiến trúc | 15.00 | V00; V01; V02; V06 | |
| 4 | 7580101_7 | Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 15.00 | V00; V01; V02; V06 | |
| 5 | 7580103 | Kiến trúc Nội thất | 15.00 | V00; V01; V02; V06 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá đầu vào V-SAT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210205 | Thanh nhạc | 225.00 | ||
| 2 | 7210403_10 | Thiết kế Đồ họa - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 3 | 7210403_2 | Thiết kế Đồ họa | 225.00 | ||
| 4 | 7210404 | Thiết kế Thời trang | 225.00 | ||
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 225.00 | ||
| 6 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 225.00 | ||
| 7 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 225.00 | ||
| 8 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 225.00 | ||
| 9 | 7229030 | Văn học | 225.00 | ||
| 10 | 7310104 | Kinh tế Đầu tư | 225.00 | ||
| 11 | 7310206 | Quan hệ Quốc tế | 225.00 | ||
| 12 | 7310630 | Việt Nam học | 225.00 | ||
| 13 | 7320104 | Truyền thông Đa phương tiện | 225.00 | ||
| 14 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | 225.00 | ||
| 15 | 7340101 (HP) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình tài năng | 225.00 | ||
| 16 | 7340101 (LK) | Quản trị Kinh doanh - Chương trình liên kết | 225.00 | ||
| 17 | 7340101_3 | Quản trị Kinh doanh | 225.00 | ||
| 18 | 7340101_7 | Quản trị Kinh doanh - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 19 | 7340115 (HP) | Marketing - Chương trình tài năng | 225.00 | ||
| 20 | 7340115_3 | Marketing | 225.00 | ||
| 21 | 7340120 | Kinh doanh Quốc tế - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 22 | 7340121 | Kinh doanh Thương mại | 225.00 | ||
| 23 | 7340122_3 | Thương mại Điện tử | 225.00 | ||
| 24 | 7340122_7 | Thương mại Điện tử - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 25 | 7340201 (HP) | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình tài năng | 225.00 | ||
| 26 | 7340201_1 | Tài chính - Ngân hàng | 225.00 | ||
| 27 | 7340201_7 | Tài chính-Ngân hàng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 28 | 7340205_3 | Công nghệ Tài chính | 225.00 | ||
| 29 | 7340205_7 | Công nghệ Tài chính - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 30 | 7340301_3 | Kế toán | 225.00 | ||
| 31 | 7340301_7 | Kế toán - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 32 | 7340302 | Kiểm toán | 225.00 | ||
| 33 | 7340404 | Quản trị Nhân lực | 225.00 | ||
| 34 | 7340405 | Hệ thống Thông tin Quản lý - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 35 | 7340412 | Quản trị Sự kiện | 225.00 | ||
| 36 | 7380101 | Luật | 270.00 | ||
| 37 | 7380107 | Luật Kinh tế | 270.00 | ||
| 38 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | 225.00 | ||
| 39 | 7460108 | Khoa học Dữ liệu | 225.00 | ||
| 40 | 7480101 (LK) | Khoa học Máy tính - Chương trình liên kết | 225.00 | ||
| 41 | 7480101_1 | Khoa học Máy tính | 225.00 | ||
| 42 | 7480102 | Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu | 225.00 | ||
| 43 | 7480103_1 | Kỹ thuật Phần mềm | 225.00 | ||
| 44 | 7480103_10 | Công nghệ Phần mềm - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 45 | 7480103_7 | Kỹ thuật Phần mềm - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 46 | 7480106 | Kỹ thuật Máy tính | 225.00 | ||
| 47 | 7480107 | Trí tuệ Nhân tạo | 225.00 | ||
| 48 | 7480202_1 | An toàn Thông tin | 225.00 | ||
| 49 | 7480202_7 | An toàn Thông tin - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 50 | 7510102 | Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng | 225.00 | ||
| 51 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo Máy | 225.00 | ||
| 52 | 7510205_10 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 53 | 7510205_11 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô - Chương trình CTBT | 225.00 | ||
| 54 | 7510205_2 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | 225.00 | ||
| 55 | 7510301 | Điện tử-Viễn thông - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 56 | 7510301_11 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử - Chương trình CTBT | 225.00 | ||
| 57 | 7510301_2 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | 225.00 | ||
| 58 | 7510406 | Công nghệ Kỹ thuật Môi trường | 225.00 | ||
| 59 | 7510605 (HP) | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng - Chương trình tài năng | 225.00 | ||
| 60 | 7510605_3 | Logistics & Quản lý Chuỗi Cung ứng | 225.00 | ||
| 61 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ Điện tử | 225.00 | ||
| 62 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 225.00 | ||
| 63 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | 225.00 | ||
| 64 | 7520216_10 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 65 | 7520216_2 | Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | 225.00 | ||
| 66 | 7520320 | Kỹ thuật Môi trường | 225.00 | ||
| 67 | 7540101_10 | Công nghệ Thực phẩm - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 68 | 7540101_2 | Công nghệ Thực phẩm | 225.00 | ||
| 69 | 7580101_10 | Kiến trúc Công trình - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 70 | 7580101_2 | Kiến trúc | 225.00 | ||
| 71 | 7580101_7 | Kiến trúc - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 72 | 7580103 | Kiến trúc Nội thất | 225.00 | ||
| 73 | 7580201_10 | Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 74 | 7580201_2 | Kỹ thuật Xây dựng | 225.00 | ||
| 75 | 7580201_7 | Kỹ thuật Xây dựng - Chương trình Tiên tiến & Quốc tế | 225.00 | ||
| 76 | 7720101 | Y khoa | 300.00 | ||
| 77 | 7720201 | Dược | 300.00 | ||
| 78 | 7720301_10 | Điều dưỡng Đa khoa - Chương trình Việt Nhật | 225.00 | ||
| 79 | 7720301_6 | Điều dưỡng | 250.00 | ||
| 80 | 7720501 | Răng-Hàm-Mặt | 300.00 | ||
| 81 | 7720601 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | 250.00 | ||
| 82 | 7810101 | Du lịch | 225.00 | ||
| 83 | 7810103 | Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành | 225.00 | ||
| 84 | 7810106 | Du lịch Văn hóa | 225.00 | ||
| 85 | 7810201 (LK) | Quản trị Khách sạn - Chương trình liên kết | 225.00 | ||
| 86 | 7810201_5 | Quản trị Khách sạn | 225.00 | ||
| 87 | 7810202 | Quản trị Nhà hàng & Dịch vụ Ăn uống | 225.00 | ||
| 88 | 7810501 | Kinh tế Gia đình | 225.00 | ||
| 89 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên & Môi trường | 225.00 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.