Mã ngành, mã xét tuyển Khoa Du Lịch – Đại Học Huế 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Khoa Du Lịch – Đại Học Huế 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Trường Du lịch - Đại học Huế 2026
Tên trường: Trường Du lịch - Đại học Huế
Tên tiếng Anh: School of Hospitality and Tourism - Hue University
Mã trường: DHD
Địa chỉ: Số 22 Lâm Hoằng, phường Vỹ Dạ, Tp. Huế
Website: http://hat.hueuni.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7810104 | Quản trị du lịch và khách sạn (Giảng dạy bằng Tiếng Anh) | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D66; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D66; X78 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 |
| - | Học Bạ | A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 3 | 7810101 | Du lịch | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 4 | 7810102 | Du lịch điện tử | - | ĐT THPT | A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 |
| - | Học Bạ | A01; B08; D01; D07; D08; D09; D10; D84; X25; X26; X27; X28 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 6 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 7 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C02; C04; C14; C19; C20; D01; D14; D15; D66; X01; X70; X74; X78 | |||
| - | Kết Hợp | - |