Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Dược – Đại Học Huế 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Y Dược – Đại Học Huế 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Y Dược - Đại học Huế 2026
Tên trường: Đại học Y Dược - Đại học Huế
Tên tiếng Anh: Hue University of Medicine and Pharmacy
Mã trường: DHY
Địa chỉ: Số 06 Ngô Quyền, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế
Website: https://huemed-univ.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | B00; D07; B08 |
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| 2 | 7720110 | Y học dự phòng | - | ĐT THPT | B00; D07; B08 |
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| 3 | 7720115 | Y học cổ truyền | - | ĐT THPT | B00; D07; B08 |
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| 4 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; B00; D07 |
| - | Kết Hợp | D07 | |||
| 5 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B00; B08; D07; A00 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7720302 | Hộ sinh | - | ĐT THPT | B00; B08; D07; A00 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | B00; D07; B08 |
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| 8 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | B00; B08; D07; A00 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | B00; B08; D07; A00 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7720701 | Y tế công cộng | - | ĐT THPT | B00; B08; D07; A00 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7720401 | Dinh dưỡng | - | ĐT THPT | B00; B08; D07; A00 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |