video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.7 K lượt search
DHT

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế 2026

Mã trường: DHT 5.0 2.7 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Khoa Học – Đại Học Huế 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Khoa học - Đại học Huế 2026

Tên trường: Đại học Khoa học - Đại học Huế

Tên tiếng Anh: Hue University of Sciences

Mã trường: DHT

Địa chỉ: Số 77 Nguyễn Huệ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế

Website: http://husc.hueuni.edu.vn/ 

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220104 Hán Nôm - ĐT THPT C00; C19; D01; D14; X70
- Học Bạ C00; C19; D01; D14; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
2 7229001 Triết học - ĐT THPT A00; C19; D01; D66; X70; X78
- Học Bạ A00; C19; D01; D66; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
3 7229010 Lịch sử - ĐT THPT C00; C03; C19; D14; X70
- Học Bạ C00; C03; C19; D14; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
4 7229030 Văn học - ĐT THPT C00; C19; D01; D14; X70
- Học Bạ C00; C19; D01; D14; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
5 7310205 Quản lý nhà nước - ĐT THPT A00; C19; D01; D66; X70; X78
- Học Bạ A00; C19; D01; D66; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
6 7310301 Xã hội học - ĐT THPT C00; C19; D01; D14; X70
- Học Bạ C00; C19; D01; D14; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
7 7310608 Đông phương học - ĐT THPT C00; C19; D01; D14; X70
- Học Bạ C00; C19; D01; D14; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
8 7320101 Báo chí - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; X70
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
9 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A02; B00; B03; B08
- Học Bạ A02; B00; B03; B08
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
10 7440112 Hóa học - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Học Bạ A00; B00; C02; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
11 7440301 Khoa học môi trường - ĐT THPT A00; B00; C14; D10; X01
- Học Bạ A00; B00; C14; D10; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
12 7510302 Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông - ĐT THPT A00; A01; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
13 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; B00; C02; D07
- Học Bạ A00; B00; C02; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
14 7520503 Kỹ thuật trắc địa - bản đồ - ĐT THPT A04; C01; D01; D84; X25
- Học Bạ A04; C01; D01; D84; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
15 7580101 Kiến trúc - ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp V00; V01; V02; V12
- ĐGNL HCM -
16 7580211 Địa kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; C04; D01; D84; X25
- Học Bạ A00; C04; D01; D84; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
17 7760101 Công tác xã hội - ĐT THPT C00; C03; C14; D01; D06; X01
- Học Bạ C00; C03; C14; D01; D06; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
18 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A09; C04; C14; D01; X01; X21
- Học Bạ A09; C04; C14; D01; X01; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
19 7229042 Quản lý văn hóa - ĐT THPT C00; C03; C19; D14; X70
- Học Bạ C00; C03; C19; D14; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
20 7420101 Sinh học - ĐT THPT B00; A02; B08; B03
- Học Bạ B00; A02; B08; B03
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
21 7440102 Vật lý học - ĐT THPT A00; A01; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
22 7440102SC Vật lý học (Chương trình công nghệ bán dẫn) - ĐT THPT A00; A01; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
23 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; D01; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
24 7850105 Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường - ĐT THPT A00; B00; C14; D10; X01
- Học Bạ A00; B00; C14; D10; X01
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
25 7480201 Công nghệ thông tin (chương trình đào tạo Cử nhân) - ĐT THPT A00; A01; D01; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
26 7510302IC Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chương trình Thiết kế vi mạch) - ĐT THPT A00; A01; C01; X06
- Học Bạ A00; A01; C01; X06
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
27 7320111 Truyền thông số - ĐT THPT C00; C03; C19; D01; X70
- Học Bạ C00; C03; C19; D01; X70
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
28 7480103 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; D01; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
29 7480201VJ Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật) - ĐT THPT A00; A01; D01; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGNL HCM Kết Hợp -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.