Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An 2026
Tên trường: Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
Tên tiếng Anh: Long An University of Economics and Industry
Mã trường: DLA
Địa chỉ: Số 938 - QL.1 - P.Khánh Hậu - TP.Tân An - Long An
Website: https://daihoclongan.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D12; X78; D15 |
| - | Học Bạ | D01; D12; X78; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; B03; D13; X74 |
| - | Học Bạ | A01; B03; D13; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A01; B03; D13; X74 |
| - | Học Bạ | A01; B03; D13; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | B00; D07; X17; C08 |
| - | Học Bạ | B00; D07; X17; C08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; X21; C02; X74 |
| - | Học Bạ | A00; X21; C02; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7380107 | Luật Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; C05 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; C05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; C01; X01; B08 |
| - | Học Bạ | A00; C01; X01; B08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7510103 | Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A02; X25; C01 |
| - | Học Bạ | A00; A02; X25; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; X25; X78; D15 |
| - | Học Bạ | D01; X25; X78; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |