Mã ngành, mã xét tuyển Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai 2026
Tên trường: Phân hiệu Trường Đại học Lâm nghiệp tại tỉnh Đồng Nai
Tên tiếng Anh: Vietnam National University of Forestry at Dong Nai
Mã trường: LNS
Địa chỉ: Thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai
Website: https://vnuf2.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7620111 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7850101 | Quản lý TN & MT | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 |
| - | Học Bạ | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01; C02; X01; X02; X03 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; C01; C02; X01; X02; X03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7510605 | Logistics & quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 |
| - | Học Bạ | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 |
| - | Học Bạ | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 |
| - | Học Bạ | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 |
| - | Học Bạ | A00; A07; D01; C03; C04; X01; X02; C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | V01; V02; V06; H01; H04 |
| - | Học Bạ | V01; V02; V06; H01; H04 | |||
| 13 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7620205 | Lâm sinh | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; D01; X01; X02; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |