Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mở Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Mở Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Mở Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Mở Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi Open University
Mã trường: MHN
Địa chỉ: Nhà B101, đường Nguyễn Hiền, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Website: https://www.hou.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐGNL HN | Q21 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04 |
| - | Kết Hợp | D01; D04 | |||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 5 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01 | |||
| 7 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 8 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | D01; C01; C00; X01 |
| - | Kết Hợp | D01; C01; C00; X01 | |||
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | D01; C01; C00; X01 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C01; C00; X01 | |||
| 10 | 7380108 | Luật quốc tế | - | ĐT THPT | D01; C01; C00; X01 |
| - | Kết Hợp | D01; C01; C00; X01 | |||
| 11 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; A00; D07; A01 |
| - | Học Bạ | B00; A00; D07; A01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A00; D07; A01 | |||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 13 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 14 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X26 | |||
| 15 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | B00; A00; D07; A01 |
| - | Học Bạ | B00; A00; D07; A01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; A00; D07; A01 | |||
| 16 | 7580101 | Kiến trúc | - | Kết Hợp | V00; V01; V02 |
| 17 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | D01; D09; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D09; D10 | |||
| 18 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | D01; D09; D10 |
| - | Kết Hợp | D01; D09; D10 | |||
| 19 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Kết Hợp | H00; H01; H06 |
| 20 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Kết Hợp | H00; H01; H06 |
| 21 | 7340204 | Bảo hiểm | - | ĐT THPT | A00; A01; D01 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01 | |||
| 22 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Kết Hợp | H00; H01; H06 |