Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nông Lâm TPHCM 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nông Lâm TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nông Lâm TP. HCM 2026
Tên trường: Đại học Nông Lâm TP. HCM
Tên tiếng Anh: Nong Lam University
Mã trường: NLS
Địa chỉ: KP6, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Website: http://www.hcmuaf.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7480201C | Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7850103C | Quản lý đất đai (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C04; D01; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7140215 | Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | - | ĐT THPT | A01; B00; D08; X12; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A01; B00; D08; X12; X16; X28 | |||
| - | Kết Hợp | A01; B00; D08; X12; X16; X28 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | 7340101C | Quản trị kinh doanh (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C04; D01; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; D08; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A02; B00; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | 7420201C | Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A02; B00; B03; D08; X14 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B03; D08; X14 | |||
| - | Kết Hợp | A02; B00; B03; D08; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; D01; D07; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; D01; D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A04; D01; D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7510201C | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D08; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7519007 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 51140201 | Giáo dục mầm non (Cao đẳng) | - | ĐT THPT | M00 |
| - | Học Bạ | M00 | |||
| 24 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D08; D07; X28 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D08; D07; X28 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D08; D07; X28 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7140201 | Giáo dục mầm non (Đại học) | - | ĐT THPT | M00 |
| - | Học Bạ | M00 | |||
| 26 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7220201N | Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C03; C04; D01; D14; D15; X03; X04; X70; X74 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7540101C | Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | 7310101C | Kinh tế (Chương trình nâng cao, chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | 7340101N | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | 7540101T | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 32 | 7340301N | Kế toán (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | 7540105 | Công nghệ chế biến thủy sản | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; B03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; B03; X04 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D01; B03; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 34 | 7480201N | Công nghệ thông tin (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X10 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D07; X06; X07; X10 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; C04; D01; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 36 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | 7519007N | Công nghệ kỹ thuật năng lượng tái tạo (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 39 | 7620109 | Nông học | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; A02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | 7640101N | Thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | 7859002N | Tài nguyên và Du lịch sinh thái (Phân hiệu Ninh Thuận) | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 42 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; A02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; A02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; A02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 43 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 44 | 7620116 | Phát triển nông thôn | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X01; X02; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X01; X02; X25 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 45 | 7620201 | Lâm học | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; X01; D01; D05 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; X01; D01; D05 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C04; X01; D01; D05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 46 | 7620202 | Lâm nghiệp đô thị | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; X01; D01; D05 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; X01; D01; D05 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C04; X01; D01; D05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 47 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; X01; D01; D05 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; X01; D01; D05 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C04; X01; D01; D05 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 48 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | B00; D07; D08; D01; B03; X04 |
| - | Học Bạ | B00; D07; D08; D01; B03; X04 | |||
| - | Kết Hợp | B00; D07; D08; D01; B03; X04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 49 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 50 | 7640101T | Thú y (Chương trình tiên tiến) | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 51 | 7850101 | Quản lý Tài nguyên và Môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; B00; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 52 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C04; D01; X01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 53 | 7859002 | Tài nguyên và Du lịch Sinh thái | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 54 | 7859007 | Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; D01; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B02; D01; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 55 | 7510401C | Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D08; D07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D08; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; A02; B00; D08; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 56 | 7620105C | Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; C02; D07; D08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; C02; D07; D08 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |