video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
4.2 K lượt search
SPS

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm TPHCM 2026

Mã trường: SPS 5.0 4.2 K lượt xem 4 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Sư Phạm TPHCM 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH  Đại học Sư phạm TP. HCM 2026

Tên trường:  Đại học Sư phạm TP. HCM

Tên tiếng Anh: Ho Chi Minh City University of Education

Mã trường: SPS

Địa chỉ: 280 An Dương Vương, phường 4, quận 5, TP Hồ Chí Minh

Website: http://hcmue.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7140202SN Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh - ĐT THPT A01
- ĐT THPT A00; D01
- Kết Hợp A00TO
- Kết Hợp A01TO
- Kết Hợp D01TO
- Kết Hợp D01VA
2 7310201 Chính trị học - ĐT THPT X01
- ĐT THPT X70; X78
- Kết Hợp X01VA; X78VA
- Kết Hợp X70VA
- Kết Hợp C14VA; D66VA
- Kết Hợp C19VA
3 7760103 Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật - ĐT THPT X70
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT C03; D01
- Kết Hợp C00VA; C19VA; X70VA
- Kết Hợp C03VA
- Kết Hợp D01VA
4 7140103 Công nghệ giáo dục - ĐT THPT A01; B08; D07
- ĐT THPT X26
- Kết Hợp A01TO; B08TO; D07TO; X26TO
5 7460112 Toán ứng dụng - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT X06
- Kết Hợp A00TO; X06TO
- Kết Hợp A01TO
6 7140101 Giáo dục học - ĐT THPT A00; C03; D01
- ĐT THPT X01
- Kết Hợp C03VA; D01TO; X01TO
- Kết Hợp C03TO
- Kết Hợp A00TO
7 7140202 Giáo dục Tiểu học - ĐT THPT A01
- ĐT THPT A00; D01
- Kết Hợp D01TO
- Kết Hợp D01VA
- Kết Hợp A00TO
- Kết Hợp A01TO
8 7140203 Giáo dục Đặc biệt - ĐT THPT D01
- ĐT THPT X70
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT C03
- Kết Hợp D01VA
- Kết Hợp C00VA; C19VA; X70VA
- Kết Hợp C03VA
9 7140204 Giáo dục Công dân - ĐT THPT X01
- ĐT THPT X70; X78
- Kết Hợp X01VA; X78VA
- Kết Hợp X70VA
- Kết Hợp C14VA; D66VA
- Kết Hợp C19VA
10 7140206 Giáo dục Thể chất - Kết Hợp M08VA
- Kết Hợp T01TO
- Kết Hợp M08
- Kết Hợp T01
11 7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh - Kết Hợp Q01TO
- Kết Hợp Q02VA
- Kết Hợp Q01
- Kết Hợp Q02
12 7140209 Sư phạm Toán học - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- ĐT THPT X06
- Kết Hợp A01TO
- Kết Hợp A00TO; X06TO
13 7140210 Sư phạm Tin học - ĐT THPT X26
- ĐT THPT A01; B08; D07
- Kết Hợp A01TO; B08TO; D07TO; X26TO
14 7140211 Sư phạm Vật lý - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01
- Kết Hợp A00LI
- Kết Hợp A01LI
15 7140212 Sư phạm Hoá học - ĐT THPT B00
- ĐT THPT D07
- ĐT THPT A00
- Kết Hợp A00HO; B00HO
- Kết Hợp D07HO
16 7140213 Sư phạm Sinh học - ĐT THPT B00
- ĐT THPT D08
- Kết Hợp B00SI; D08SI
17 7140217 Sư phạm Ngữ văn - ĐT THPT C00; D14
- ĐT THPT D01
- Kết Hợp C00VA
- Kết Hợp D01VA
- Kết Hợp D14VA
18 7140218 Sư phạm Lịch sử - ĐT THPT C00
- ĐT THPT X70
- Kết Hợp C00VA; C19VA; X70VA
19 7140219 Sư phạm Địa lý - ĐT THPT X74; D15
- ĐT THPT C00
- ĐT THPT C04
- Kết Hợp C00VA; X74VA
- Kết Hợp C04VA; D15VA
- Kết Hợp C20VA
20 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01
- ĐT THPT X79
- Kết Hợp D01TA
- Kết Hợp X79TA
21 7140246 Sư phạm công nghệ - ĐT THPT A02
- ĐT THPT A01
- Kết Hợp A01LI; A02LI
- Kết Hợp A01LI; A02LI; A02SI
- Kết Hợp A02SI
- Kết Hợp A01TO; A02TO
22 7140247 Sư phạm khoa học tự nhiên - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A02
- ĐT THPT B00
- Kết Hợp A00HO; B00HO
- Kết Hợp A00LI; A02LI
- Kết Hợp A00LI; A02LI; A02SI; B00SI
- Kết Hợp A02SI; B00SI
- Kết Hợp A00TO; A02TO; B00TO
23 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý - ĐT THPT C00
- ĐT THPT X70; X74
- Kết Hợp C00VA; C19VA; X70VA; X74VA
- Kết Hợp C20VA
24 7220202 Ngôn ngữ Nga - ĐT THPT X78
- ĐT THPT D02
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D14
- Kết Hợp D01TA; D14TA
- Kết Hợp X78TA
- Kết Hợp D66TA
25 7220203 Ngôn ngữ Pháp - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D03
- Kết Hợp D01TA
26 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D04
- Kết Hợp D01TA
27 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D06
- Kết Hợp D01TA
28 7229030 Văn học - ĐT THPT C00; D14
- ĐT THPT D01
- Kết Hợp C00VA
- Kết Hợp D01VA
- Kết Hợp D14VA
29 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT C00
- ĐT THPT C04
- ĐT THPT C03; D01
- Kết Hợp C00VA; C03VA; D01TO
- Kết Hợp C04VA; D01VA
- Kết Hợp D01TA
30 7310403 Tâm lý học giáo dục - ĐT THPT C00
- ĐT THPT C04
- ĐT THPT C03; D01
- Kết Hợp C04VA; D01VA
- Kết Hợp D01TA
- Kết Hợp C00VA; C03VA; D01TO
31 7310601 Quốc tế học - ĐT THPT D09
- ĐT THPT D14
- Kết Hợp D09TA
- Kết Hợp D14TA
32 7310630 Việt Nam học - ĐT THPT D01
- ĐT THPT C00; D14
- Kết Hợp C00VA
- Kết Hợp D14VA
- Kết Hợp D01VA
33 7440102 Vật lý học - ĐT THPT A00
- ĐT THPT A01; X07
- ĐT THPT X08
- Kết Hợp A00LI; X07LI; X08LI
- Kết Hợp A01LI
34 7440112 Hoá học - ĐT THPT A00
- ĐT THPT B00
- ĐT THPT D07; X10
- Kết Hợp A00HO; B00HO; X10HO
- Kết Hợp D07HO
35 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A01; B08; D07
- ĐT THPT X26
- Kết Hợp A01TO; B08TO; D07TO; X26TO
36 7760101 Công tác xã hội - ĐT THPT C00; D14
- ĐT THPT X70
- Kết Hợp C00VA; C19VA; X70VA
- Kết Hợp D14VA
37 7140114 Quản lý giáo dục - ĐT THPT A00; C03; D01
- ĐT THPT X01
- Kết Hợp A00TO
- Kết Hợp C03VA; D01TO; X01TO
- Kết Hợp C03TO
38 7140201 Giáo dục Mầm non - Kết Hợp M02
- Kết Hợp M02TO
- Kết Hợp M03
- Kết Hợp M03VA
39 7140205 Giáo dục Chính trị - ĐT THPT X01
- ĐT THPT X70; X78
- Kết Hợp C19VA
- Kết Hợp X01VA; X78VA
- Kết Hợp X70VA
- Kết Hợp C14VA; D66VA
40 7140232 Sư phạm Tiếng Nga - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D14
- ĐT THPT X78
- ĐT THPT D02
- Kết Hợp D01TA; D14TA
- Kết Hợp X78TA
- Kết Hợp D66TA
41 7140233 Sư phạm Tiếng Pháp - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D03
- Kết Hợp D01TA
42 7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc - ĐT THPT D01
- ĐT THPT D04
- Kết Hợp D01TA
43 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01
- ĐT THPT X79
- Kết Hợp X79TA
- Kết Hợp D01TA
44 7220210 Ngôn ngữ Hàn quốc - ĐT THPT D01
- ĐT THPT DD2; D14
- Kết Hợp D01TA; D14TA
45 7310501 Địa lý học - ĐT THPT C00
- ĐT THPT C04
- ĐT THPT D15; X74
- Kết Hợp C00VA; X74VA
- Kết Hợp C04VA; D15VA
- Kết Hợp C20VA; D09
46 7420203 Sinh học ứng dụng - ĐT THPT B00; X16
- ĐT THPT D08; X14
- ĐT THPT A02
- Kết Hợp A02SI; B00SI; D08SI; X14SI
- Kết Hợp X16SI
47 7810101 Du lịch - ĐT THPT C00; D14
- ĐT THPT D01
- ĐT THPT D15
- Kết Hợp C00VA
- Kết Hợp D01VA; D15VA
- Kết Hợp D14VA
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.