Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Tân Trào 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Tân Trào 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Tân Trào 2026
Tên trường: Đại học Tân Trào
Tên tiếng Anh: Tan Trao University
Mã trường: TQU
Địa chỉ: Tổ dân phố Trung Môn 16, phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang
Website: https://daihoctantrao.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; C03; C04; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; C03; C04; X01; X70; X74 | |||
| 2 | 7140201 | Giáo dục Mầm non (hệ đại học) | - | ĐT THPT | C00; C19; C03; C04; D14; D15; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C19; C03; C04; D14; D15; X01; X70; X74 | |||
| 3 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25 |
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25 | |||
| 4 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; D07; X02; X26; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; X02; X26; X25 | |||
| 5 | 7810103 | Quản trị DVDL và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | |||
| 6 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | - | Kết Hợp | T00; T01; T02; T05; T08; T09; T10 |
| 7 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A00; D01; D09; C03; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A00; D01; D09; C03; C04; X01 | |||
| 8 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; A02; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; A02; D01 | |||
| 9 | 7229042 | Quản lý văn hóa | - | ĐT THPT | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | |||
| 10 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25 |
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25 | |||
| 11 | 7310201 | Chính trị học | - | ĐT THPT | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | |||
| 12 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 | |||
| 13 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01 |
| - | Học Bạ | A00; A01 | |||
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; D07; X02; X26; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; D07; X02; X26; X25 | |||
| 15 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | - | ĐT THPT | C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25 |
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; D01; D09; X01; X02; X26; X25 | |||
| 16 | 7620205 | Lâm sinh | - | ĐT THPT | A02; B00; B02; B08; B01; B03; C08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B02; B08; B01; B03; C08 | |||
| 17 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A05; B00; C02; C05; C08; D07; D12 |
| - | Học Bạ | A00; A05; B00; C02; C05; C08; D07; D12 | |||
| 18 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A02; B00; B01; B02; B03; B08; C08 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B01; B02; B03; B08; C08 | |||
| 19 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C19; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 |