2.2 K lượt search
Điểm chuẩn Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng 2025 mới nhất
Khoahoc.VietJack.com cập nhật Điểm chuẩn trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng 2025 mới nhất nhanh nhất, cập nhật ngay khi trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng thông báo điểm chuẩn.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7810301 | Quản lý TDTT | 21.50 | B03; C01; C03; C04; X01; X04; X03 | |
| 2 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 23.93 | B03; C01; C03; C04; X01; X04; X03 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7810301 | Quản lý TDTT | 22.10 | B03; C01; C03; C04; X01; X04; X03 | |
| 2 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 24.69 | B03; C01; C03; C04; X01; X04; X03 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 27.63 | T01; T02 | Xét điểm thi THPT và thi NK |
| 2 | 7140206 | Giáo dục thể chất | 28.60 | T01; T02 | Xét điểm học bạ và thi NK |
| 3 | 7810301 | Quản lý TDTT | 21.00 | T01; T02 | Xét điểm thi THPT và thi NK |
| 4 | 7810301 | Quản lý TDTT | 21.73 | T01; T02 | Xét điểm học bạ và thi NK |
| 5 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 22.50 | T01; T02 | Xét điểm thi THPT và thi NK |
| 6 | 7810302 | Huấn luyện thể thao | 23.38 | T01; T02 | Xét điểm học bạ và thi NK |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.