video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
2.3 K lượt search
BPH

Điểm chuẩn Học viện Biên phòng năm 2025 mới nhất

Mã trường: BPH 5.0 2.3 K lượt xem 11 tháng trước

Khoahoc.VietJack.com cập nhật điểm chuẩn Trường Học viện Biên phòng năm 2025, cập nhật ngay khi trường Trường Học viện Biên phòng thông báo điểm chuẩn.

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2025

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7380101_B_C00 Luật (Thí sinh miền Bắc) 28.20 C00
2 7380101_B_C01 Luật (Thí sinh miền Bắc) 30.46 C01; D01
3 7380101_B_C03 Luật (Thí sinh miền Bắc) 29.33 C03
4 7380101_N Luật (Thí sinh miền Nam) 27.30 C00
5 7380101_N_C01 Luật (Thí sinh miền Nam) 29.56 C01; D01
6 7380101_N_C03 Luật (Thí sinh miền Nam) 28.43 C03
7 7860214_A01_4 Biên phòng (Quân khu 4) 29.91 A01
8 7860214_A01_5 Biên phòng (Quân khu 5) 30.02 A01
9 7860214_A01_7 Biên phòng (Quân khu 7) 29.52 A01
10 7860214_A01_9 Biên phòng (Quân khu 9) 29.91 A01
11 7860214_B_A01 Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) 31.33 A01
12 7860214_B_C00 Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) 27.94 C00
13 7860214_B_C01 Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) 30.20 C01; D01
14 7860214_B_C03 Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) 29.07 C03
15 7860214_C00_4 Biên phòng (Quân khu 4) 26.52 C00
16 7860214_C00_5 Biên phòng (Quân khu 5) 26.63 C00
17 7860214_C00_7 Biên phòng (Quân khu 7) 26.13 C00
18 7860214_C00_9 Biên phòng (Quân khu 9) 26.52 C00
19 7860214_C01_4 Biên phòng (Quân khu 4) 28.78 C01; D01
20 7860214_C01_5 Biên phòng (Quân khu 5) 28.89 C01; D01
21 7860214_C01_7 Biên phòng (Quân khu 7) 28.39 C01; D01
22 7860214_C01_9 Biên phòng (Quân khu 9) 28.78 C01; D01
23 7860214_C03_4 Biên phòng (Quân khu 4) 27.65 C03
24 7860214_C03_5 Biên phòng (Quân khu 5) 27.76 C03
25 7860214_C03_7 Biên phòng (Quân khu 7) 27.26 C03
26 7860214_C03_9 Biên phòng (Quân khu 9) 27.65 C03

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7380101_B Luật (Thí sinh miền Bắc) 1015.00
2 7380101_N Luật (Thí sinh miền Nam) 975.00
3 7860214_B Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) 1000.00
4 7860214_N_4 Biên phòng (Quân khu 4) 945.00
5 7860214_N_5 Biên phòng (Quân khu 5) 950.00
6 7860214_N_7 Biên phòng (Quân khu 7) 925.00
7 7860214_N_9 Biên phòng (Quân khu 9) 945.00

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7380101_B Luật (Thí sinh miền Bắc) 114.00 Q00
2 7380101_N Luật (Thí sinh miền Nam) 108.00 Q00
3 7860214_B Biên phòng (Thí sinh miền Bắc) 111.00 Q00
4 7860214_N_4 Biên phòng (Quân khu 4) 103.00 Q00
5 7860214_N_5 Biên phòng (Quân khu 5) 104.00 Q00
6 7860214_N_7 Biên phòng (Quân khu 7) 102.00 Q00
7 7860214_N_9 Biên phòng (Quân khu 9) 103.00 Q00
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.