Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Công nghệ Thái Nguyên 2025
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Công nghệ Thái Nguyên 2025 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên 2025
Tên trường: Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên
Tên tiếng Anh: Viet Bac University
Mã trường: DVB
Địa chỉ: Đường 1B, phường Đồng Bẩm, thành phố Thái Nguyên
Website: http://tuetech.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A01; D01; D10; X01 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D10; X01 | |||
| 2 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X06 | |||
| 3 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X26 | |||
| 4 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X26 | |||
| 5 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | C00; D01; D15; DH5 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D15; DH6 | |||
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; X78 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; X78 | |||
| 7 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A01; C00; D01; X78 |
| - | Học Bạ | A01; C00; D01; X78 | |||
| 8 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | C00; D01; D15; X01 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D15; X01 | |||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X06 | |||
| 10 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X07 | |||
| 11 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X07 | |||
| 12 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D10; D14 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D10; D15 |