Mã ngành, Tổ hợp xét tuyển Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương 2026
Khoahoc.VietJack.com cập nhật thông tin tuyển sinh Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương năm 2026 chính xác về mã ngành, tổ hợp xét tuyển năm 2020.
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương 2026
Tên trường: Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Bình Dương
Tên tiếng Anh: University of Science and Education - The University of DaNang
Mã trường: DKB
Địa chỉ: 459 Tôn Đức Thắng, Hòa Khánh Nam, quận Liên Chiểu, TP. Đà Nẵng
Website: http://ued.udn.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A00; C00; D01; D04; D14; D15; D78 |
| - | Học Bạ | A00; C00; D01; D04; D14; D15; D78 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 3 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; C01; C03; D01; D09; D14; D15 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; C01; C03; D01; D09; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 4 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 5 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 6 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C03; C14; D01; X02; X03; X06; X07; X26; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C03; C14; D01; X02; X03; X06; X07; X26; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 7 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A03; C00; C03; C07; C14; D01; D09; D10; D14; D15; D84 |
| - | Học Bạ | A03; C00; C03; C07; C14; D01; D09; D10; D14; D15; D84 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A03; C00; C03; C07; C14; D01; D09; D10; D14; D15; D84 |
| - | Học Bạ | A03; C00; C03; C07; C14; D01; D09; D10; D14; D15; D84 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 10 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; D66; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D10; D14; D15; D66; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 11 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; C14; D01; D14; D15; D66; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 12 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | C00; C01; C03; C14; D01; D66; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C01; C03; C14; D01; D66; X79 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 13 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 14 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 15 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; C14; D01; D07; D10; D84; X03; X26; Y08 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 16 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 17 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26; X27; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26; X27; X56 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 18 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X06; X07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 19 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A11; B00; B03; C02; D01; D07; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A11; B00; B03; C02; D01; D07; X10; X11 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - | |||
| 20 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X26 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; D66; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN | - |