I. Điểm chuẩn trường Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2026

Đang cập nhật...

II. Điểm chuẩn trường Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2025

1. Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2025
STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 22.51 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
2 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 21.74 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
3 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 25.21 Điểm thi THPT và ĐGNL BCA
4 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 23.57

Điểm thi THPT và ĐGNL BCA

2. Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2025

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 22.51 CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
2 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nam, miền Nam) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 21.74 CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
3 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 25.21 CCQT và điểm thi ĐGNL BCA
4 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước (Thí sinh Nữ, miền Nam) A01; C00; C03; D01; X02; X03; X04 23.57 CCQT và điểm thi ĐGNL BCA

III. Điểm chuẩn trường Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn Điểm chuẩn Ghi chú
1 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 19.97 Nam, phía Bắc (Mã bài thi CA1)
2 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 23.49 Nam, phía Bắc (Mã bài thi CA2)
3 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 22.68 Nam, phía Nam (Mã bài thi CA2)
4 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 21.02 Nam, phía Nam (Mã bài thi CA1)
5 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 25.52 Nữ, phía Bắc (Mã bài thi CA2)
6 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 20.81 Nữ, phía Bắc (Mã bài thi CA1)
7 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 16.36 Nữ, phía Nam (Mã bài thi CA1)
8 7310202 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước A01; C00; C03; D01 23.96 Nữ, phía Nam (Mã bài thi CA2)

IV. Điểm chuẩn trường Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2023

Khu vực

Giới tính

Điểm trúng tuyển

Phía Bắc

Nam

23.41

Nữ

24.94

Phía Nam

Nam

22.24

Nữ

23.21

 

Xem thêm bài viết về trường Học viện Chính trị Công an Nhân dân mới nhất:

Phương án tuyển sinh Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2026 mới nhất

Mã ngành, mã xét tuyển Học viện Chính trị Công an Nhân dân 2026

Học phí Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2026 - 2027

Điểm chuẩn Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2025 mới nhất

Điểm chuẩn Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2024 mới nhất

Điểm chuẩn Học viện Chính trị Công an Nhân dân năm 2023 mới nhất