video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
7.5 K lượt search
LCH

Điểm chuẩn Trường Sĩ quan Chính trị năm 2024 mới nhất

Mã trường: LCH 5.0 7.5 K lượt xem 1 năm trước

Trường Sĩ quan Chính trị chính thức công bố điểm chuẩn trúng tuyển các ngành và chuyên nghành đào tạo hệ đại học chính quy năm 2024 theo 4 phương thức: điểm thi THPT, điểm học bạ, điểm ĐGNL HN và điểm ĐGNL HCM. Mời các bạn xem ngay thông tin điểm chuẩn các tổ hợp môn từng ngành chi tiết tại đây:

ĐIỂM CHUẨN NĂM 2024

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B_A00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 26.22 A00 TS nam miền Bắc
2 7310202_B_C00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 28.55 C00 TS nam miền Bắc; Tiêu chí phụ 1: Văn >= 9.5
3 7310202_B_D01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 25.41 D01 TS nam miền Bắc
4 7310202_N_A00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 24.92 A00 TS nam miền Nam
5 7310202_N_C00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 27.20 C00 TS nam miền Nam; Tiêu chí phụ 1: Văn >= 7.5
6 7310202_N_D01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 23.20 D01 TS nam miền Nam

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 15.65 D01 TS nam miền Bắc
2 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 16.20 C00 TS nam miền Bắc
3 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 16.70 A00 TS nam miền Bắc
4 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 16.55 A00 TS nam miền Nam
5 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 16.43 D01 TS nam miền Nam
6 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 15.93 C00 TS nam miền Nam

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B_A00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 28.33 A00 TS nam miền Bắc
2 7310202_B_C00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 26.80 C00 TS nam miền Bắc
3 7310202_B_D01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 26.78 D01 TS nam miền Bắc
4 7310202_N_A00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 27.14 A00 TS nam miền Nam
5 7310202_N_C00 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 25.03 C00 TS nam miền Nam
6 7310202_N_D01 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 24.99 D01 TS nam miền Nam

Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2024

STT Mã ngành Tên ngành Điểm chuẩn Tổ hợp môn Ghi chú
1 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 16.70 A00 TS nam miền Bắc
2 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 16.20 C00 TS nam miền Bắc
3 7310202_B Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) 15.65 D01 TS nam miền Bắc
4 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 15.93 C00 TS nam miền Nam
5 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 16.55 A00 TS nam miền Nam
6 7310202_N Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) 16.43 D01 TS nam miền Nam
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.