A. Điểm chuẩn Trường Sĩ Quan Thông Tin 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860219 | Ngành Chỉ huy tham mưu thông tin | A00; A01 | 22.8 | TS nam miền Bắc |
| 2 | 7860219 | Ngành Chỉ huy tham mưu thông tin | A00; A01 | 23.42 | TS nam miền Nam, Tiêu chí phụ 1: Toán >= 8,40 |
B. Điểm chuẩn Trường Sĩ Quan Thông Tin 2024 theo Điểm học bạ
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860219 | Chỉ huy Tham mưu - thông tin | A00; A01 | 24.909 | TS Miền Bắc |
| 2 | 7860219 | Chỉ huy Tham mưu - thông tin | A00; A01 | 26.22 | TS Miền Nam |
C. Điểm chuẩn Trường Sĩ Quan Thông Tin 2024 theo Điểm ĐGNL HN
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860219 | Chỉ huy Tham mưu - thông tin | 15.5 | TS Miền Bắc | |
| 2 | 7860219 | Chỉ huy Tham mưu - thông tin | 15.5 | TS Miền Nam |
D. Điểm chuẩn Trường Sĩ Quan Thông Tin 2024 theo Điểm ĐGNL HCM
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860219 | Chỉ huy Tham mưu - thông tin | 15.5 | TS Miền Bắc | |
| 2 | 7860219 | Chỉ huy Tham mưu - thông tin | 15.5 | TS Miền Nam |