Điểm chuẩn Đại Học Mỹ Thuật TPHCM 2024 theo Điểm thi THPT
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140222 | Sư phạm Mỹ thuật | H | 23 | |
| 2 | 7210101 | Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật | H | 26 | |
| 3 | 7210103 | Hội hoạ | H | 23.5 | |
| 4 | 7210104 | Đồ hoạ | H | 23 | |
| 5 | 7210105 | Điêu khắc | H | 22.25 | |
| 6 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | H | 28 |