Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 2026
Tên trường: Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Tên tiếng Anh: Posts and Telecommunications Institute of Technology
Mã trường: BVH
Địa chỉ: 122 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Website: http://ptit.edu.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 2 | 7320101 | Báo chí | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 3 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 4 | 7329001 | Công nghệ đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 6 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 7 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 8 | 7340205 | Công nghệ tài chính (Fintech) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 9 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 11 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 12 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 13 | 7520207 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 14 | 7320104CL | Truyền thông đa phương tiện (Chất lượng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 15 | 7320104LK | Truyền thông Đa phương tiện (Liên kết với đại học Công nghệ Queensland, Úc | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 16 | 7329001GA | Thiết kế đồ họa game | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 17 | 7329001GM | Thiết kế và phát triển Game (Chất lượng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 18 | 7329001LK | Công nghệ Đa phương tiện (Liên kết với đại học Canberra, Australia) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 19 | 7329001VH | Công nghệ công nghiệp văn hóa số (định hướng điện ảnh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 20 | 7340101DM | Quản trị Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 21 | 7340101KT | Logistics trong kinh tế tầm thấp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 22 | 7340101LG | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 23 | 7340115CL | Marketing (Chất lượng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 24 | 7340115QH | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 25 | 7340201DL | Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 26 | 7340205LK | Công nghệ tài chính (Liên kết đại học Huddersfield, Vương Quốc Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 27 | 7340301CL | Kế toán (chuẩn quốc tế ACCA) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; D01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 28 | 7480101 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 29 | 7480102 | Kỹ thuật dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 30 | 7480201CL | Công nghệ thông tin (Chất lượng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 31 | 7480201LK | Công nghệ thông tin Liên kết với Đại học Macquarie, Australia) | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 32 | 7480201UD | Công nghệ thông tin (định hướng ứng dụng) | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 33 | 7480201VJ | Công nghệ thông tin Việt - Nhật | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 34 | 7480202CL | An toàn thông tin (Chất lượng cao) | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 35 | 7510301VM | Công nghệ vi mạch bán dẫn | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 36 | 7520207AT | Trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 37 | 7520207HK | Kỹ thuật Truyền thông Hàng không vũ trụ | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 38 | 7520216UR | UAV và Robot di động tự hành | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - | |||
| 39 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM ĐGNL SPHN CCQT CCQT | - |