Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế 2026
Tên trường: Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Tên tiếng Anh: University of Foreign Languages - Hue University
Mã trường: DHF
Địa chỉ: 57 Nguyễn Khoa Chiêm, phường An Cựu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Website: https://hucfl.edu.vn/vi/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7320107 | Truyền thông quốc tế | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D66 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D66 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 3 | 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | - | ĐT THPT | D01; D03; D15; D44 |
| - | Học Bạ | D01; D03; D15; D44 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 4 | 7310640 | Hoa Kỳ học | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D66 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D66 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | 7140234 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D15; D45 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D15; D45 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D14; D15 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 7 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | - | ĐT THPT | D01; D02; D14; D15; D42; D62 |
| - | Học Bạ | D01; D02; D14; D15; D42; D62 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 8 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | - | ĐT THPT | D01; D03; D14; D15; D44; D64 |
| - | Học Bạ | D01; D03; D14; D15; D44; D64 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D15; D45 |
| - | Học Bạ | D01; D04; D15; D45 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 10 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | ĐT THPT | D01; D06; D15; D43 |
| - | Học Bạ | D01; D06; D15; D43 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 11 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; DH1; DH5 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; DH1; DH5 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 12 | 7310601 | Quốc tế học | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D66 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D66 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 13 | 7310630 | Việt Nam học | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; D15; D66 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; D15; D66 | |||
| - | Kết Hợp | - |