video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.9 K lượt search
DHF

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế 2026

Mã trường: DHF 5.0 3.9 K lượt xem 5 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Ngoại Ngữ – Đại Học Huế 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế 2026

Tên trường: Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế

Tên tiếng Anh: University of Foreign Languages - Hue University

Mã trường: DHF

Địa chỉ: 57 Nguyễn Khoa Chiêm, phường An Cựu, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế

Website: https://hucfl.edu.vn/vi/ 

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7320107 Truyền thông quốc tế - ĐT THPT D01; D14; D15; D66
- Học Bạ D01; D14; D15; D66
- Kết Hợp -
2 7140231 Sư phạm Tiếng Anh - ĐT THPT D01; D14; D15
- Học Bạ D01; D14; D15
- Kết Hợp -
3 7140233 Sư phạm Tiếng Pháp - ĐT THPT D01; D03; D15; D44
- Học Bạ D01; D03; D15; D44
- Kết Hợp -
4 7310640 Hoa Kỳ học - ĐT THPT D01; D14; D15; D66
- Học Bạ D01; D14; D15; D66
- Kết Hợp -
5 7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; D15; D45
- Học Bạ D01; D04; D15; D45
- Kết Hợp -
6 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D14; D15
- Học Bạ D01; D14; D15
- Kết Hợp -
7 7220202 Ngôn ngữ Nga - ĐT THPT D01; D02; D14; D15; D42; D62
- Học Bạ D01; D02; D14; D15; D42; D62
- Kết Hợp -
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp - ĐT THPT D01; D03; D14; D15; D44; D64
- Học Bạ D01; D03; D14; D15; D44; D64
- Kết Hợp -
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D04; D15; D45
- Học Bạ D01; D04; D15; D45
- Kết Hợp -
10 7220209 Ngôn ngữ Nhật - ĐT THPT D01; D06; D15; D43
- Học Bạ D01; D06; D15; D43
- Kết Hợp -
11 7220210 Ngôn ngữ Hàn Quốc - ĐT THPT D01; D14; D15; DH1; DH5
- Học Bạ D01; D14; D15; DH1; DH5
- Kết Hợp -
12 7310601 Quốc tế học - ĐT THPT D01; D14; D15; D66
- Học Bạ D01; D14; D15; D66
- Kết Hợp -
13 7310630 Việt Nam học - ĐT THPT C00; D01; D14; D15; D66
- Học Bạ C00; D01; D14; D15; D66
- Kết Hợp -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.