Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Nông Lâm – Đại Học Huế 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Nông lâm - Đại học Huế 2026
Tên trường: Đại học Nông lâm - Đại học Huế
Tên tiếng Anh: University of Agriculture and Forestry - Hue University
Mã trường: DHL
Địa chỉ: 102 Phùng Hưng, phường Thuận Thành, TP Huế
Website: https://huaf.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 | |||
| 2 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 | |||
| 3 | 7620302 | Bệnh học thủy sản | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 | |||
| 4 | 7620305 | Quản lý thủy sản | - | ĐT THPT | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; B03; D01; X04; X12; X55; X21 | |||
| 5 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; D01; X04; X12; C07; B08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; D01; X04; X12; C07; B08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C04; D01; X04; X12; C07; B08 | |||
| 6 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; C14; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; C14; X01; D01 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C01; C03; C04; C14; X01; D01 | |||
| 7 | 7520114 | Kỹ thuật cơ – điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| 8 | 7620210 | Lâm nghiệp | - | ĐT THPT | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C03; C04; C14; X01; X04; X12 | |||
| 9 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A01; C00; C01; C03; C04; C14; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A01; C00; C01; C03; C04; C14; X01; D01 | |||
| - | Kết Hợp | A01; C00; C01; C03; C04; C14; X01; D01 | |||
| 10 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| 11 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| 12 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | - | ĐT THPT | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| 13 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | - | ĐT THPT | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 |
| - | Học Bạ | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; X04; X01; C04; C01; D01; C02 | |||
| 14 | 7620102 | Khuyến nông | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; X04; Y09; C12; D01 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; X04; Y09; C12; D01 | |||
| - | Kết Hợp | A07; C00; C03; C04; X04; Y09; C12; D01 | |||
| 15 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | A00; B00; C04; D01; X04; X12; D07; B08 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C04; D01; X04; X12; D07; B08 | |||
| - | Kết Hợp | A00; B00; C04; D01; X04; X12; D07; B08 | |||
| 16 | 7620110 | Khoa học cây trồng | - | ĐT THPT | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 | |||
| 17 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 | |||
| 18 | 7620116 | Phát triển nông thôn | - | ĐT THPT | A07; C00; C03; C04; X04; Y09; C12; D01 |
| - | Học Bạ | A07; C00; C03; C04; X04; Y09; C12; D01 | |||
| - | Kết Hợp | A07; C00; C03; C04; X04; Y09; C12; D01 | |||
| 19 | 7620118 | Nông nghiệp công nghệ cao | - | ĐT THPT | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 |
| - | Học Bạ | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X17; B00; B03; C03; C04; D01; X04 |