Mã trường: DKK
Tên trường: Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
Tên Tiếng Anh: University of Economics - Technology for Industries
Tên viết tắt: UNETI
Địa chỉ:
- Cơ sở Hà Nội:
+ Số 454 – 456 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội;
+ Số 218 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.
- Cơ sở Nam Định:
+ Số 353 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định;
+ Khu xưởng thực hành, xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định.
Website: http://www.uneti.edu.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/Daihoc.uneti/
Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp 2025
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội | ||||||||
| 1 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 2 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 3 | 7340115DKK | Marketing (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 4 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 5 | 7340201DKK | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 6 | 7340204DKK | Bảo hiểm (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 7 | 7340301DKK | Kế toán (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 8 | 7340302DKK | Kiểm toán (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 9 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 10 | 7480102DKK | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 11 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 12 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 13 | 7510201DKK | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 14 | 7510203DKK | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 15 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 16 | 7510301DKK | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 17 | 7510302DKK | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 18 | 7510303DKK | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 19 | 7510605DKK | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 20 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 21 | 7540106DKK | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 22 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 23 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 24 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 25 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định | ||||||||
| 26 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 27 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 28 | 7340115DKD | Marketing (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 29 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 30 | 7340201DKD | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 31 | 7340204DKD | Bảo hiểm (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 32 | 7340301DKD | Kế toán (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 33 | 7340302DKD | Kiểm toán (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 34 | 7460108DKD | Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 35 | 7480102DKD | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 36 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 37 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 38 | 7510201DKD | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 39 | 7510203DKD | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 40 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 41 | 7510301DKD | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 42 | 7510302DKD | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 43 | 7510303DKD | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 44 | 7510605DKD | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 45 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 46 | 7540106DKD | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 47 | 7540203DKD | Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 48 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 49 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
| 50 | 7810201DKD | Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | 0 | Ưu Tiên | ||||
| ĐT THPTHọc Bạ | C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80 | |||||||
| ĐGTD BK | K00 | |||||||
| ĐGNL HN | Q00 | |||||||
Học phí Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp năm 2025
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp năm 2025


Xem thêm bài viết về trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp mới nhất:
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp năm 2025