581 lượt search
Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (UNETI) năm 2026
Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (UNETI) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140246DKK | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 20.50 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 2 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 19.50 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | |
| 3 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 21.50 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | |
| 4 | 7310110DKK | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | 22.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 5 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 6 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 22.50 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 7 | 7340115DKD | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 19.50 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 8 | 7340115DKK | Marketing - Cơ sở Hà Nội | 23.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 9 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 10 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 22.50 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 11 | 7340201DKD | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 12 | 7340201DKK | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 22.50 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 13 | 7340204DKD | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 14 | 7340204DKK | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 21.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 15 | 7340301DKD | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 16 | 7340301DKK | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 22.80 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 17 | 7340302DKD | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 18 | 7340302DKK | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 22.50 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 19 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 21.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 20 | 7480102DKD | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 21 | 7480102DKK | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | 21.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 22 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 23 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 21.20 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 24 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | |
| 25 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 22.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 26 | 7510201DKD | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | 20.20 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 27 | 7510201DKK | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | 23.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 28 | 7510203DKD | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 29 | 7510203DKK | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | 23.80 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 30 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 31 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 22.50 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 32 | 7510301DKD | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 20.20 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | |
| 33 | 7510301DKK | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | 23.50 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 34 | 7510302DKD | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | |
| 35 | 7510302DKK | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | 22.50 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 36 | 7510303DKD | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | 21.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 37 | 7510303DKK | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | 24.50 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 38 | 7510605DKD | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 21.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 39 | 7510605DKK | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 24.50 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 40 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 41 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 21.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 42 | 7540106DKK | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 20.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 43 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 20.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 44 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | |
| 45 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 21.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 46 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 19.50 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |
| 47 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 22.80 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |
| 48 | 7810201DKD | Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | 19.00 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |
| 49 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 22.20 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm học bạ năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140246DKK | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 23.31 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 2 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 22.19 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | |
| 3 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 24.44 | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X78; X25; X27; X26 | |
| 4 | 7310110DKK | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | 25.00 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 5 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 6 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 25.44 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 7 | 7340115DKD | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 22.19 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 8 | 7340115DKK | Marketing - Cơ sở Hà Nội | 25.88 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 9 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 10 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 25.44 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 11 | 7340201DKD | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 12 | 7340201DKK | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 25.44 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 13 | 7340204DKD | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 14 | 7340204DKK | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 23.88 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 15 | 7340301DKD | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 16 | 7340301DKK | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 25.70 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 17 | 7340302DKD | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 18 | 7340302DKK | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 25.44 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 19 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 23.88 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 20 | 7480102DKD | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 21 | 7480102DKK | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | 23.88 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 22 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 23 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 24.10 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 24 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X04 | |
| 25 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 25.00 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 26 | 7510201DKD | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | 22.98 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 27 | 7510201DKK | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | 25.88 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 28 | 7510203DKD | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 29 | 7510203DKK | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | 26.58 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 30 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 31 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 25.44 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 32 | 7510301DKD | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 22.98 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X08 | |
| 33 | 7510301DKK | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | 26.31 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 34 | 7510302DKD | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X09 | |
| 35 | 7510302DKK | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | 25.44 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 36 | 7510303DKD | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | 23.88 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 37 | 7510303DKK | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | 27.19 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 38 | 7510605DKD | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 23.88 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 39 | 7510605DKK | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 27.19 | A00; A01; A03; A04; X07; X06; X05; C01; C04; C03; X01; X02; X03; D07; D10; D09; X25; X27; X26; D01 | |
| 40 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01 | |
| 41 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 23.88 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 42 | 7540106DKK | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 22.75 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 43 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 22.75 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 44 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X12 | |
| 45 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 23.88 | A00; A02; X27; A01; B00; X15; A03; X11; X03; X07; X10; X26; X06; D07; X56; X05; C02; X14; C01; D01; X02 | |
| 46 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 22.19 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |
| 47 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 25.70 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |
| 48 | 7810201DKD | Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | 21.63 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 | |
| 49 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 25.18 | C00; X70; D14; C03; C07; X74; D15; C09; X01; C04; D01; D11; X78; C01; X79; X80 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140246DKK | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 71.25 | Q00 | |
| 2 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 68.75 | Q00 | |
| 3 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 73.75 | Q00 | |
| 4 | 7310110DKK | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | 75.00 | Q00 | |
| 5 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 6 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 76.88 | Q00 | |
| 7 | 7340115DKD | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 68.75 | Q00 | |
| 8 | 7340115DKK | Marketing - Cơ sở Hà Nội | 78.75 | Q00 | |
| 9 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 10 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 76.88 | Q00 | |
| 11 | 7340201DKD | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 12 | 7340201DKK | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 76.88 | Q00 | |
| 13 | 7340204DKD | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 14 | 7340204DKK | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 72.50 | Q00 | |
| 15 | 7340301DKD | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 16 | 7340301DKK | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 78.00 | Q00 | |
| 17 | 7340302DKD | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 18 | 7340302DKK | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 76.88 | Q00 | |
| 19 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 72.50 | Q00 | |
| 20 | 7480102DKD | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 21 | 7480102DKK | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | 72.50 | Q00 | |
| 22 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 23 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 73.00 | Q00 | |
| 24 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 25 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 75.00 | Q00 | |
| 26 | 7510201DKD | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | 70.50 | Q00 | |
| 27 | 7510201DKK | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | 78.75 | Q00 | |
| 28 | 7510203DKD | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 29 | 7510203DKK | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | 81.75 | Q00 | |
| 30 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 31 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 76.88 | Q00 | |
| 32 | 7510301DKD | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 70.50 | Q00 | |
| 33 | 7510301DKK | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | 80.63 | Q00 | |
| 34 | 7510302DKD | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 35 | 7510302DKK | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | 76.88 | Q00 | |
| 36 | 7510303DKD | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | 72.50 | Q00 | |
| 37 | 7510303DKK | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | 84.38 | Q00 | |
| 38 | 7510605DKD | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 72.50 | Q00 | |
| 39 | 7510605DKK | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 84.38 | Q00 | |
| 40 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 41 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 72.50 | Q00 | |
| 42 | 7540106DKK | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 70.00 | Q00 | |
| 43 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 70.00 | Q00 | |
| 44 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 45 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 72.50 | Q00 | |
| 46 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 68.75 | Q00 | |
| 47 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 78.00 | Q00 | |
| 48 | 7810201DKD | Quản trị khách sạn - Cơ sở Ninh Bình | 67.50 | Q00 | |
| 49 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 75.75 | Q00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140246DKK | Sư phạm công nghệ - Cơ sở Hà Nội | 48.13 | K00 | |
| 2 | 7220201DKD | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Ninh Bình | 46.88 | K00 | |
| 3 | 7220201DKK | Ngôn ngữ Anh - Cơ sở Hà Nội | 49.38 | K00 | |
| 4 | 7310110DKK | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | 50.00 | K00 | |
| 5 | 7340101DKD | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 6 | 7340101DKK | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | 51.25 | K00 | |
| 7 | 7340115DKD | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | 46.88 | K00 | |
| 8 | 7340115DKK | Marketing - Cơ sở Hà Nội | 52.50 | K00 | |
| 9 | 7340121DKD | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 10 | 7340121DKK | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | 51.25 | K00 | |
| 11 | 7340201DKD | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 12 | 7340201DKK | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | 51.25 | K00 | |
| 13 | 7340204DKD | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 14 | 7340204DKK | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | 48.75 | K00 | |
| 15 | 7340301DKD | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 16 | 7340301DKK | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | 52.00 | K00 | |
| 17 | 7340302DKD | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 18 | 7340302DKK | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | 51.25 | K00 | |
| 19 | 7460108DKK | Khoa học dữ liệu - Cơ sở Hà Nội | 48.75 | K00 | |
| 20 | 7480102DKD | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 21 | 7480102DKK | Mạng máy tính và TTDL - Cơ sở Hà Nội | 48.75 | K00 | |
| 22 | 7480108DKD | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 23 | 7480108DKK | Công nghệ kỹ thuật máy tính - Cơ sở Hà Nội | 49.00 | K00 | |
| 24 | 7480201DKD | Công nghệ thông tin - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 25 | 7480201DKK | Công nghệ thông tin - Cơ sở Hà Nội | 50.00 | K00 | |
| 26 | 7510201DKD | CNKT cơ khí - Cơ sở Ninh Bình | 47.75 | K00 | |
| 27 | 7510201DKK | CNKT cơ khí - Cơ sở Hà Nội | 52.50 | K00 | |
| 28 | 7510203DKD | CNKT cơ - điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 29 | 7510203DKK | CNKT cơ - điện tử -Cơ sở Hà Nội | 54.50 | K00 | |
| 30 | 7510205DKD | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 31 | 7510205DKK | Công nghệ kỹ thuật Ô tô - Cơ sở Hà Nội | 51.25 | K00 | |
| 32 | 7510301DKD | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Ninh Bình | 47.75 | K00 | |
| 33 | 7510301DKK | CNKT điện, điện tử - Cơ sở Hà Nội | 53.75 | K00 | |
| 34 | 7510302DKD | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 35 | 7510302DKK | CNKT điện tử – viễn thông - Cơ sở Hà Nội | 51.25 | K00 | |
| 36 | 7510303DKD | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Ninh Bình | 48.75 | K00 | |
| 37 | 7510303DKK | CNKT điều khiển và tự động hoá - Cơ sở Hà Nội | 56.25 | K00 | |
| 38 | 7510605DKD | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | 48.75 | K00 | |
| 39 | 7510605DKK | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | 56.25 | K00 | |
| 40 | 7540101DKD | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 41 | 7540101DKK | Công nghệ thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 48.75 | K00 | |
| 42 | 7540106DKK | ĐBCL & An toàn thực phẩm - Cơ sở Hà Nội | 47.50 | K00 | |
| 43 | 7540203DKK | Công nghệ vật liệu dệt may - Cơ sở Hà Nội | 47.50 | K00 | |
| 44 | 7540204DKD | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Ninh Bình | 46.25 | K00 | |
| 45 | 7540204DKK | Công nghệ dệt, may - Cơ sở Hà Nội | 48.75 | K00 | |
| 46 | 7810103DKD | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Ninh Bình | 46.88 | K00 | |
| 47 | 7810103DKK | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Cơ sở Hà Nội | 52.00 | K00 | |
| 48 | 7810201DKD | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 46.25 | K00 | |
| 49 | 7810201DKK | Quản trị khách sạn - Cơ sở Hà Nội | 50.50 | K00 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.
Các tin tuyển sinh khác
Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị (DCQ): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Kinh tế Kỹ thuật - Công nghiệp (Cơ sở Ninh Bình) (DKD): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Kinh tế Công nghệ Thái Nguyên (DVB): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất