Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kiểm Sát Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kiểm Sát Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kiểm sát Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Kiểm sát Hà Nội
Tên tiếng Anh: Hanoi Procuratorate University
Mã trường: DKS
Địa chỉ: Phường Dương Nội, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Website: http://tks.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS01 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | KS02 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | LUAT01 | Luật | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | LUATKT | Luật Kinh Tế | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | NNA | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; D09; D14 |
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | PKS01 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | - | ĐT THPT | A00 |
| - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | PKS02 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 |
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | PKS03 | Luật - Đào tạo tại HCM | - | ĐT THPT | C01; C02; C03; C04 |
| - | ĐT THPT | D15 | |||
| - | ĐT THPT | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | ĐT THPT | A00 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C01; C02; C03; C04 | |||
| - | Học Bạ | D15 | |||
| - | Học Bạ | D01; A01; D07; D09; D14 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |