video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
4.8 K lượt search
DQK

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội 2026

Mã trường: DQK 5.0 4.8 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 2026

Tên trường: Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội

Tên tiếng Anh: Ha Noi University of Business and Technology

Mã trường: DQK

Địa chỉ: Số 29A, Ngõ 124, Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội

Website: http://hubt.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7210403 Thiết kế đồ họa - ĐT THPT H01; H06; H08
- Học Bạ H01; H06; H08
2 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
- Học Bạ C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
3 7220202 Ngôn ngữ Nga - ĐT THPT C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
- Học Bạ C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
4 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
- Học Bạ C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
5 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; X05; X06; X11; X17; X21
- Học Bạ A00; A01; D01; X05; X06; X11; X17; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
6 7310205 Quản lý nhà nước - ĐT THPT C00; C04; D01; X05; X21; X62; X70; X78
- Học Bạ C00; C04; D01; X05; X21; X62; X70; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
7 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
8 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; C04; D01; D09; D10; X21; X25
- Học Bạ A00; C04; D01; D09; D10; X21; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
9 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; C01; C03; D01; D09; D10; X17; X25
- Học Bạ A00; C01; C03; D01; D09; D10; X17; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
10 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; C00; C03; D10; X01; X25; D01; D09
- Học Bạ A00; C00; C03; D10; X01; X25; D01; D09
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
11 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D10; X02; X05; X06; X26
- Học Bạ A00; A01; D01; D10; X02; X05; X06; X26
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
12 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
- Học Bạ A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
13 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
- Học Bạ A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
14 7510406 Công nghệ kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A00; A06; B00; B03; C02; X05; X07; X11
- Học Bạ A00; A06; B00; B03; C02; X05; X07; X11
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
15 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT H00; H06; V00; V01; V02; V06
- Học Bạ H00; H06; V00; V01; V02; V06
16 7580106 Quản lý đô thị và công trình - ĐT THPT A00; A01; D01; X05; X06; X21
- Học Bạ A00; A01; D01; X05; X06; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
17 7580108 Thiết kế nội thất - ĐT THPT H01; H06; H08
- Học Bạ H01; H06; H08
18 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A04; B08; X01; X05; X06; X11; X21
- Học Bạ A00; A01; A04; B08; X01; X05; X06; X11; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
19 7720101 Y khoa - ĐT THPT A00; A02; B00; B03; D08; X13
- Học Bạ A00; A02; B00; B03; D08; X13
20 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13
21 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13
- Học Bạ A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13
22 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A07; C00; C04; X05; X21; X74; X78
- Học Bạ A00; A07; C00; C04; X05; X21; X74; X78
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
23 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A06; B00; D07; D12; X01; X13; X62
- Học Bạ A00; A06; B00; D07; D12; X01; X13; X62
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
24 7340201-1 Tài chính - Ngân hàng (CN Ngân hàng) - ĐT THPT A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25
- Học Bạ A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
25 7340201-2 Tài chính - Ngân hàng (CN Tài chính) - ĐT THPT A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25
- Học Bạ A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
26 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện. điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
- Học Bạ A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
27 7720501 Răng - Hàm - Mặt - ĐT THPT A00; A02; B00; D08
- Học Bạ A00; A02; B00; D08
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.