Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội 2026
Tên trường: Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
Tên tiếng Anh: Ha Noi University of Business and Technology
Mã trường: DQK
Địa chỉ: Số 29A, Ngõ 124, Phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội
Website: http://hubt.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | H01; H06; H08 |
| - | Học Bạ | H01; H06; H08 | |||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 3 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | - | ĐT THPT | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 4 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D09; D14; D15; X25; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 5 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X05; X06; X11; X17; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X05; X06; X11; X17; X21 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 6 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | ĐT THPT | C00; C04; D01; X05; X21; X62; X70; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C04; D01; X05; X21; X62; X70; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 7 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; D09; D10; X17; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; C04; D01; D09; D10; X21; X25 |
| - | Học Bạ | A00; C04; D01; D09; D10; X21; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 9 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; C01; C03; D01; D09; D10; X17; X25 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C03; D01; D09; D10; X17; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 10 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; C00; C03; D10; X01; X25; D01; D09 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C03; D10; X01; X25; D01; D09 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D10; X02; X05; X06; X26 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D10; X02; X05; X06; X26 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 12 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 13 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 14 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A00; A06; B00; B03; C02; X05; X07; X11 |
| - | Học Bạ | A00; A06; B00; B03; C02; X05; X07; X11 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 15 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | H00; H06; V00; V01; V02; V06 |
| - | Học Bạ | H00; H06; V00; V01; V02; V06 | |||
| 16 | 7580106 | Quản lý đô thị và công trình | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X05; X06; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X05; X06; X21 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 17 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | H01; H06; H08 |
| - | Học Bạ | H01; H06; H08 | |||
| 18 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A04; B08; X01; X05; X06; X11; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A04; B08; X01; X05; X06; X11; X21 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 19 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; B03; D08; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; B03; D08; X13 | |||
| 20 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 | |||
| 21 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; B00; D07; X06; X09; X10; X13 | |||
| 22 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A07; C00; C04; X05; X21; X74; X78 |
| - | Học Bạ | A00; A07; C00; C04; X05; X21; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 23 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; A06; B00; D07; D12; X01; X13; X62 |
| - | Học Bạ | A00; A06; B00; D07; D12; X01; X13; X62 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 24 | 7340201-1 | Tài chính - Ngân hàng (CN Ngân hàng) | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 25 | 7340201-2 | Tài chính - Ngân hàng (CN Tài chính) | - | ĐT THPT | A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C03; D01; D10; X01; X17; X25 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 26 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện. điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; X05; X06; X07; X11; X21 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 27 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | A00; A02; B00; D08 |
| - | Học Bạ | A00; A02; B00; D08 |