video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.8 K lượt search
DTE

Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên 2026

Mã trường: DTE 5.0 1.8 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên   2026

Tên trường: Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên  

Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University of Economics and Business Administration

Mã trường: DTE

Địa chỉ: Phường Phan Đình Phùng - Tỉnh Thái Nguyên

Website: https://www.tueba.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7340101-TA Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
2 7340115-TA Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
3 7340201-TA Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh) - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
4 7810103-TA Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh) - ĐT THPT A00; C00; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; C00; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
5 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
6 7460108 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
7 7340404 Quản trị nhân lực - ĐT THPT A00; C00; D01; C04; X01
- Học Bạ A00; C00; D01; C04; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; D01; C04; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
8 7310109 Kinh tế số - ĐT THPT A00; A01; C04; X01; D01
- Học Bạ A00; A01; C04; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; X01; D01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
9 7310110 Quản lý kinh tế - ĐT THPT A00; C00; C04; X01; D01
- Học Bạ A00; C00; C04; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C04; X01; D01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
10 7310110-HG Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang) - ĐT THPT A00; C00; C04; X01; D01
- Học Bạ A00; C00; C04; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C04; X01; D01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
11 7340101A Kinh doanh số - ĐT THPT A00; C00; C04; X01; D01
- Học Bạ A00; C00; C04; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C04; X01; D01
- V-SAT A00; C00; C04; X01; D01
- ĐGNL SPHN -
12 7340101B Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
13 7340115A Digital Marketing - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
14 7340115B Quản trị Marketing - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
15 7340122-TQ Thương mại điện tử xuyên biên giới - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01; D04
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01; D04
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01; D04
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
16 7340205 Công nghệ tài chính - ĐT THPT A00; A01; C01; X01; D01
- Học Bạ A00; A01; C01; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; X01; D01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
17 7340301-HG Kế toán (Phân hiệu Hà Giang) - ĐT THPT A00; A01; C04; X01; D01
- Học Bạ A00; A01; C04; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; X01; D01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
18 7340403 Quản lý công - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
19 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
20 7510606-TQ Logistics Quốc tế (Dạy bằng tiếng Trung Quốc) - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X01; D04
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X01; D04
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; D01; X01; D04
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
21 7310104 Kinh tế đầu tư - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
22 7810103A Quản trị giải trí và sự kiện - ĐT THPT A00; C00; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; C00; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
23 7310105 Kinh tế phát triển - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
24 7810103B Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch - ĐT THPT A00; C00; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; C00; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
25 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
26 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
27 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C04; X01; D01
- Học Bạ A00; A01; C04; X01; D01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C04; X01; D01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
28 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; C00; C03; C04; D01; X01
- Học Bạ A00; C00; C03; C04; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; C00; C03; C04; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
29 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X01
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X01
- ĐGNL HN Q00
- Kết Hợp A00; A01; C01; D01; X01
- V-SAT A00; A01; C04; D01
- ĐGNL SPHN -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.