Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên 2026
Tên trường: Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh - Đại học Thái Nguyên
Tên tiếng Anh: Thai Nguyen University of Economics and Business Administration
Mã trường: DTE
Địa chỉ: Phường Phan Đình Phùng - Tỉnh Thái Nguyên
Website: https://www.tueba.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101-TA | Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 2 | 7340115-TA | Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 3 | 7340201-TA | Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 4 | 7810103-TA | Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 5 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 6 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 7 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A00; C00; D01; C04; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; D01; C04; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; D01; C04; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 8 | 7310109 | Kinh tế số | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 9 | 7310110 | Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 10 | 7310110-HG | Quản lý kinh tế (Phân hiệu Hà Giang) | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 11 | 7340101A | Kinh doanh số | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; C00; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 12 | 7340101B | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 13 | 7340115A | Digital Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 14 | 7340115B | Quản trị Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 15 | 7340122-TQ | Thương mại điện tử xuyên biên giới | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01; D04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01; D04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01; D04 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 16 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 17 | 7340301-HG | Kế toán (Phân hiệu Hà Giang) | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 18 | 7340403 | Quản lý công | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 19 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 20 | 7510606-TQ | Logistics Quốc tế (Dạy bằng tiếng Trung Quốc) | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01; D04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01; D04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01; D04 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 21 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 22 | 7810103A | Quản trị giải trí và sự kiện | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 23 | 7310105 | Kinh tế phát triển | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 24 | 7810103B | Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch | - | ĐT THPT | A00; C00; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 25 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 26 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 27 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C04; X01; D01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C04; X01; D01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C04; X01; D01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 28 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; C00; C03; C04; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; C00; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; C00; C03; C04; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - | |||
| 29 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X01 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; D01; X01 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C04; D01 | |||
| - | ĐGNL SPHN | - |
Các tin tuyển sinh khác
Trường Ngoại ngữ - Đại học Thái Nguyên (DTF): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên (DTK): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất
Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (DTN): Đề án tuyển sinh 2026 mới nhất