Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Tôn Đức Thắng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Tôn Đức Thắng 2026
Tên trường: Đại học Tôn Đức Thắng
Tên tiếng Anh: Ton Đuc Thang University
Mã trường: DTT
Địa chỉ: Số 19 Nguyễn Hữu Thọ, phường Tân Hưng, TP. Hồ Chí Minh
Website: http://www.tdtu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340101C | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị chuỗi cung ứng) | - | Học Bạ | C02 |
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 2 | 7340201Q | Tài chính - Ngân hàng (Chuyên ngành Tài chính quốc tế) | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | Học Bạ | C02; X02; X10 | |||
| - | Học Bạ | C01; X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | C02; X02; X10 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 3 | 7340302 | Kiểm toán (Chuyên ngành Kiểm toán và Phân tích dữ liệu) | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | Học Bạ | C02; X02; X10 | |||
| - | Học Bạ | C01; X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | C02; X02; X10 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 4 | 7520207T | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành Kỹ thuật thiết kế vi mạch bán dẫn) | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 5 | 7810101 | Du lịch (Chuyên ngành Quản lý du lịch) | - | Học Bạ | C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | C04; D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 6 | 7810101H | Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch) | - | Học Bạ | C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C03; C02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 7 | F7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | D12 |
| - | Học Bạ | D13 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | D01; D04; D11; D55; D15 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D04; D11; D55; D15 | |||
| - | Kết Hợp | D12 | |||
| - | Kết Hợp | D13 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 8 | F7310301 | Xã hội học - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | C00 |
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C02; C03 | |||
| - | Học Bạ | D01; C04; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C02; C03 | |||
| - | Kết Hợp | D01; C04; C01 | |||
| - | Kết Hợp | C00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 9 | F7380101T | Luật (Chuyên ngành Luật thương mại quốc tế) - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | C00; C01 |
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C02; C03 | |||
| - | Học Bạ | D01; D15; D14; C04 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D15; D14; C04 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C02; C03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 10 | K7220201 | Ngôn ngữ Anh (đơn bằng 3+1) - Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh) | - | Học Bạ | D01; D11; D12; D13; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D11; D12; D13; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 11 | K7340101M | Kinh doanh (Tài chính, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1,5) - Chương trình liên kết Đại học Massey (New Zealand) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 12 | N7340408 | Quan hệ lao động (Chuyên ngành Hành vi tổ chức) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D09 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; D09 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 13 | N7580302 | Quản lý xây dựng - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | A01; C02; D01; C01; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; C02; D01; C01; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 14 | N7810301 | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | D01; B03; C01; B08; A01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) |
| - | Kết Hợp | D01; B03; C01; B08; A01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 15 | N7850201 | Bảo hộ lao động - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 |
| - | Kết Hợp | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 16 | 7210408 | Nghệ thuật số (Chuyên ngành Thiết kế truyền thông số) | - | Học Bạ | H06; H01; H02; V01 |
| - | Học Bạ | H00 | |||
| - | Kết Hợp | H06; H01; H02; V01 | |||
| - | Kết Hợp | H00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 17 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | - | Học Bạ | C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C03; C02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) | - | Học Bạ | A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | Học Bạ | C02; X02; X10 | |||
| - | Học Bạ | C01; X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | C02; X02; X10 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 20 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Học Bạ | A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 21 | 7420204 | Khoa học y sinh | - | Học Bạ | B08; A01 |
| - | Học Bạ | B03; X15; B00; X14 | |||
| - | Học Bạ | A02 | |||
| - | Kết Hợp | A02 | |||
| - | Kết Hợp | B08; A01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; X15; B00; X14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 22 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | - | Học Bạ | D07; X26 |
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 23 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | Học Bạ | D07; X26 |
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 24 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường (Chuyên ngành Môi trường và Phát triển bền vững) | - | Học Bạ | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 |
| - | Kết Hợp | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 25 | 7580104 | Kiến trúc đô thị | - | Học Bạ | H01; H06; V00 |
| - | Kết Hợp | H01; H06; V00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 26 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | C02; A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | C02; A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 27 | 7810301T | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Truyền thông và tiếp thị thể thao) | - | Học Bạ | D01; B08; A01 |
| - | Học Bạ | B03; C01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | Kết Hợp | D01; B08; A01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; C01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 28 | 7810301G | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Golf) | - | Học Bạ | D01; B08; A01 |
| - | Học Bạ | B03; C01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | Kết Hợp | B03; C01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | Kết Hợp | D01; B08; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 29 | D7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 30 | F7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A00 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 31 | F7340302 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | C02; X02; X10 |
| 32 | F7340115 | Marketing - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | C01 |
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 33 | F7340303 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | C01; X06 |
| 34 | F7340120 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 35 | F7340304 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A00 |
| 36 | F7520301 | Kỹ thuật hóa học - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | D01 |
| - | Học Bạ | D07; A01; A02; B08 | |||
| - | Học Bạ | X11; X15 | |||
| - | Học Bạ | X10; C02 | |||
| - | Học Bạ | B00; B03; C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; A01; A02; B08 | |||
| - | Kết Hợp | X11; X15 | |||
| - | Kết Hợp | X10; C02 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 37 | FA7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 38 | F7580101 | Kiến trúc - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | H01; H06; V00 |
| - | Kết Hợp | H01; H06; V00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 39 | K7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (song bằng 2+2) - Chương trình liên kết Đại học Sư phạm Thượng Hải (Trung Quốc) | - | Học Bạ | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D04; D11; D55; D12; D13; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 40 | K7340101 | Quản trị kinh doanh (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị Trường Đại học Kinh tế và Kinh doanh Praha (Cộng Hòa Séc) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 41 | K7340101D | Kinh doanh toàn cầu (đơn bằng 2,5+1,5) - Chương trình liên kết Trường đại học Văn hóa Trung Quốc (Đài Loan) | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 42 | K7340101E | Quản trị kinh doanh toàn cầu (đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Trường Kinh doanh Emlyon (Pháp) | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 43 | K7340101N | Quản trị nhà hàng - khách sạn (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Taylor’s (Malaysia) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 44 | K7340120L | Kinh doanh quốc tế (song bằng 3 +1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 45 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Học Bạ | H06; H01; H02; V01 |
| - | Học Bạ | H00 | |||
| - | Kết Hợp | H06; H01; H02; V01 | |||
| - | Kết Hợp | H00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 46 | K7340201C | Tài chính và kiểm soát (song bằng 3+1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 47 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Học Bạ | H06; H01; H02; V01 |
| - | Học Bạ | H00 | |||
| - | Kết Hợp | H00 | |||
| - | Kết Hợp | H06; H01; H02; V01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 48 | K7340301C | Kế toán (song bằng 3+1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh); Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 49 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Học Bạ | D01; D11; D14; D15 |
| - | Học Bạ | D12 | |||
| - | Học Bạ | D13 | |||
| - | Kết Hợp | D13 | |||
| - | Kết Hợp | D12 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D11; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 50 | K7480101L | Công nghệ thông tin (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 51 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Học Bạ | D01; D04; D11; D55; D15 |
| - | Học Bạ | D12 | |||
| - | Học Bạ | D13 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Kết Hợp | D12 | |||
| - | Kết Hợp | D13 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D04; D11; D55; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 52 | K7480101T | Khoa học máy tính (đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava (CH Séc) | - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 53 | 7310301 | Xã hội học | - | Học Bạ | C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C03; C02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 54 | K7520201 | Kỹ thuật điện – điện tử (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 55 | K7580201 | Kỹ thuật xây dựng (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Kết Hợp | A01; C02; D01; C01; A00; X06 |
| - | Học Bạ ĐGNL HCM | - | |||
| 56 | N7210403 | Thiết kế đồ họa - Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | H06; H00; H01; H02; V01 |
| - | Kết Hợp | H06; H00; H01; H02; V01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 57 | N7340101 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nhà hàng - khách sạn) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 58 | N7340201 | Tài chính - Ngân hàng - Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26; C02; X02; X10; C01; X06; A00 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26; C02; X02; X10; C01; X06; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 59 | 7340115 | Marketing | - | Học Bạ | A01; D01; D07 |
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 60 | N7380101 | Luật (ĐỊnh hướng Luật kinh tế) - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | ĐGNL HCM | D01; C00; D15; D14; C04; C03; C01; C02 |
| - | Kết Hợp | D01; C00; D15; D14; C04; C03; C01; C02 | |||
| - | Học Bạ | - | |||
| 61 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | Học Bạ | A00 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07 | |||
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 62 | N7440301 | Khoa học môi trường - Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 |
| - | Kết Hợp | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 63 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | Học Bạ | C02; X02; X10 | |||
| - | Học Bạ | C01; X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 | |||
| - | Kết Hợp | C02; X02; X10 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 64 | N7580101 | Kiến trúc - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | H01; H06; V00 |
| - | Kết Hợp | H01; H06; V00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 65 | 7340301 | Kế toán | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | Học Bạ | C02; X02; X10 | |||
| - | Học Bạ | C01; X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | C02; X02; X10 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 66 | N7810101H | Du lịch (Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch) - Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | C04; D01; C00; C01; D14; C03; C02 |
| - | Kết Hợp | C04; D01; C00; C01; D14; C03; C02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 67 | 7340408 | Quan hệ lao động (Chuyên ngành Quản lý quan hệ lao động, Chuyên ngành Hành vi tổ chức) | - | Học Bạ | A01; D01; D07; D09 |
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | A01; D01; D07; D09 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 68 | P7340101 | Quản trị kinh doanh (song bằng 2+2) - Chương trình liên kết Trường Đại học Kinh tế và Kinh doanh Praha (Cộng Hòa Séc) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 69 | 7380101 | Luật | - | Học Bạ | D01; D15; D14; C04 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C02; C03 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D15; D14; C04 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C02; C03 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 70 | P7340101D | Kinh doanh toàn cầu (đơn bằng 2,5+1,5) - Chương trình liên kết Trường đại học Văn hóa Trung Quốc (Đài Loan) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | ĐGNL HCM | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| 71 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Học Bạ | B03; X15; B00; X14; C02 |
| - | Học Bạ | X11; X16 | |||
| - | Học Bạ | A00; A02 | |||
| - | Học Bạ | D07 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | B08; A01; C01 | |||
| - | Kết Hợp | B08; A01; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; X15; B00; X14; C02 | |||
| - | Kết Hợp | X11; X16 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02 | |||
| - | Kết Hợp | D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 72 | P7340101E | Quản trị kinh doanh toàn cầu (đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Trường Kinh doanh Emlyon (Pháp) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 73 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | Học Bạ | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 |
| - | Kết Hợp | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 74 | P7340101M | Kinh doanh (Tài chính, Kinh doanh quốc tế, Marketing, Kế toán, Quản trị nguồn nhân lực & Quan hệ lao động) (đơn bằng 2+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Massey (New Zealand) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 75 | 7460112 | Toán ứng dụng | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 76 | P7340101N | Quản trị nhà hàng - khách sạn (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình liên kết Đại học Taylor’s (Malaysia) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 77 | 7460201 | Thống kê | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 78 | P7340120L | Kinh doanh quốc tế (song bằng 3 +1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 79 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 80 | P7340201C | Tài chính và kiểm soát (song bằng 3+1, đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 81 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 82 | P7340301C | Kế toán (song bằng 3+1) - Chương trình dự bị liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh); Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 83 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 84 | P7480101L | Công nghệ thông tin (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 85 | P7480101T | Khoa học máy tính (đơn bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học Kỹ thuật Ostrava (CH Séc) | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 86 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 87 | P7520201 | Kỹ thuật điện – điện tử (song bằng 2,5+1,5) - Chương trình dự bị liên kết Đại học khoa học ứng dụng Saxion (Hà Lan) | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 88 | 7520201 | Kỹ thuật điện | - | Học Bạ | C01 |
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 89 | P7580201 | Kỹ thuật xây dựng (song bằng 2+2) - Chương trình dự bị liên kết Đại học La Trobe (Úc) | - | Học Bạ | A01; C02; D01; C01; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; C02; D01; C01; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 90 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | Học Bạ | D07; X26 |
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 91 | F7340305 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 |
| 92 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 93 | F7340306 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | C02; X02; X10 |
| 94 | 7520301 | Kỹ thuật hóa học | - | Học Bạ | B00; B03; C01 |
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | D07; A01; A02; B08 | |||
| - | Học Bạ | X11; X15 | |||
| - | Học Bạ | X10; C02 | |||
| - | Kết Hợp | X10; C02 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; A01; A02; B08 | |||
| - | Kết Hợp | X11; X15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 95 | F7340307 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | C01; X06 |
| 96 | 7580101 | Kiến trúc | - | Học Bạ | H01; H06; V00 |
| - | Kết Hợp | H01; H06; V00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 97 | F7340308 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | A00 |
| 98 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | C02; A00; X06; V00; V01; V02 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | C02; A00; X06; V00; V01; V02 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 99 | F7340309 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 |
| 100 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Học Bạ | H06; H01; H02; V01 |
| - | Học Bạ | H00 | |||
| - | Kết Hợp | H06; H01; H02; V01 | |||
| - | Kết Hợp | H00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 101 | D7340115 | Marketing - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 102 | F7340310 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | C02; X02; X10 |
| 103 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | C02; A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | C02; A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 104 | D7340120 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 105 | F7340311 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | C01; X06 |
| 106 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | Học Bạ | C01 |
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | C02; A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | C02; A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 107 | D7340201 | Tài chính ngân hàng - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 108 | F7340312 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Kết Hợp | A00 |
| 109 | 7720201 | Dược học | - | Học Bạ | D07; B08; A01; A02 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C01 | |||
| - | Học Bạ | C02 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | B00; B03; C01 | |||
| - | Kết Hợp | C02 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; B08; A01; A02 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 110 | D7340301 | Kế toán (Chuyên ngành: Kế toán quốc tế) - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 111 | 7760101 | Công tác xã hội | - | Học Bạ | C04; D01 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C03; C02 | |||
| - | Kết Hợp | C04; D01 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 112 | D7420201 | Công nghệ sinh học - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | B08; B03; X11; X15; X16; B00; X14; A00; A02; A01; D07; C02; D01; C01 |
| - | Kết Hợp | B08; B03; X11; X15; X16; B00; X14; A00; A02; A01; D07; C02; D01; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 113 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao (Chuyên ngành Kinh doanh thể thao và tổ chức sự kiện) | - | Học Bạ | D01; B08; A01 |
| - | Học Bạ | B03; C01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | Kết Hợp | D01; B08; A01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; C01; T00; T01; (NGữ VăN; TIếNG ANH; NK TDTT) | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 114 | D7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 115 | D7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 116 | 7850201 | Bảo hộ lao động | - | Học Bạ | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 |
| - | Kết Hợp | C02; D07; B03; C01; B00; B08; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 117 | D7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 118 | D7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; C02; D01; C01; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; C02; D01; C01; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 119 | F7210403 | Thiết kế đồ họa - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | H00 |
| - | Học Bạ | H06; H01; H02; V01 | |||
| - | Kết Hợp | H06; H01; H02; V01 | |||
| - | Kết Hợp | H00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 120 | F7220201 | Ngôn ngữ Anh - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | D01; D11; D15 |
| - | Học Bạ | D12 | |||
| - | Học Bạ | D13 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D11; D15 | |||
| - | Kết Hợp | D12 | |||
| - | Kết Hợp | D13 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 121 | F7340201 | Tài chính - Ngân hàng - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | Học Bạ | C02; X02; X10 | |||
| - | Học Bạ | C01; X06 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | C02; X02; X10 | |||
| - | Kết Hợp | C01; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D07; A01; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 122 | F7340301 | Kế toán - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | D01; D07; A01; X26 |
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 123 | F7380101 | Luật (Chuyên ngành Luật kinh tế) - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | D01; D15; D14; C04 |
| - | Học Bạ | C00; C01 | |||
| - | Học Bạ | D14 | |||
| - | Học Bạ | C02; C03 | |||
| - | Kết Hợp | C00; C01 | |||
| - | Kết Hợp | D14 | |||
| - | Kết Hợp | C02; C03 | |||
| - | Kết Hợp | D01; D15; D14; C04 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 124 | F7420201 | Công nghệ sinh học - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | X11; X16 |
| - | Học Bạ | A00; A02 | |||
| - | Học Bạ | D07 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | B08; A01; C01 | |||
| - | Học Bạ | B03; X15; B00; X14; C02 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | B08; A01; C01 | |||
| - | Kết Hợp | B03; X15; B00; X14; C02 | |||
| - | Kết Hợp | X11; X16 | |||
| - | Kết Hợp | A00; A02 | |||
| - | Kết Hợp | D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 125 | F7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 126 | F7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 127 | F7520201 | Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 128 | F7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A00; X06 |
| - | Học Bạ | A01 | |||
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 129 | F7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | D07; X26 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Học Bạ | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | D07; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 130 | F7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Chương trình tiên tiến | - | Học Bạ | A01 |
| - | Học Bạ | C02; A00; X06 | |||
| - | Học Bạ | D01 | |||
| - | Học Bạ | C01 | |||
| - | Kết Hợp | A01 | |||
| - | Kết Hợp | C02; A00; X06 | |||
| - | Kết Hợp | D01 | |||
| - | Kết Hợp | C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 131 | FA7220201 | Ngôn ngữ Anh - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | D01; D11; D12; D13; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D11; D12; D13; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 132 | N7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 133 | FA7340115 | Marketing - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 134 | FA7340120 | Kinh doanh quốc tế - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 135 | FA7340201 | Tài chính ngân hàng - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 136 | FA7340301 | Kế toán (Chuyên ngành: Kế toán quốc tế) - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 137 | FA7420201 | Công nghệ sinh học - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | B08; B03; X11; X15; X16; B00; X14; A00; A02; A01; D07; C02; D01; C01 |
| - | Kết Hợp | B08; B03; X11; X15; X16; B00; X14; A00; A02; A01; D07; C02; D01; C01 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 138 | FA7480101 | Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 139 | FA7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 140 | FA7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 141 | FA7580201 | Kỹ thuật xây dựng - Chương trình đại học bằng tiếng Anh | - | Học Bạ | A01; C02; D01; C01; A00; X06 |
| - | Kết Hợp | A01; C02; D01; C01; A00; X06 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 142 | N7220201 | Ngôn ngữ Anh - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | D01; D11; D12; D13; D14; D15 |
| - | Kết Hợp | D01; D11; D12; D13; D14; D15 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 143 | N7340115 | Marketing - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | A00; A01; C01; C02; D01; D07 |
| - | Kết Hợp | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 144 | N7340301 | Kế toán - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 |
| - | Kết Hợp | D01; D07; C02; C01; A00; A01; X02; X06; X10; X26 | |||
| - | ĐGNL HCM | - | |||
| 145 | N7480103 | Kỹ thuật phần mềm - Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | - | Học Bạ | A01; D07; D01; C01; X26; A00 |
| - | Kết Hợp | A01; D07; D01; C01; X26; A00 | |||
| - | ĐGNL HCM | - |