video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
3.3 K lượt search
DVT

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Trà Vinh 2026

Mã trường: DVT 5.0 3.3 K lượt xem 4 ngày trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Trà Vinh 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Trà Vinh 2026

Tên trường: Đại học Trà Vinh

Tên tiếng Anh: Tra Vinh University

Mã trường: DVT

Địa chỉ: Số 126 Nguyễn Thiện Thành – Khóm 4, Phường 5, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh

Website: https://www.tvu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7310401 Tâm lý học - ĐT THPT C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
- Học Bạ C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
- V-SAT C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
2 7519002 Công nghệ nông nghiệp - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
3 7760101 Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế) - ĐT THPT C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
- Học Bạ C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
- V-SAT C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78
4 7620112 Bảo vệ thực vật - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
5 7210201 Âm nhạc học - ĐT THPT N00
- Học Bạ N00
- V-SAT N00
6 7210210 Biểu diễn nhạc cụ truyền thống - ĐT THPT N00
- Học Bạ N00
- V-SAT N00
7 7220106 Ngôn ngữ Khmer - ĐT THPT C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79
- Học Bạ C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79
- V-SAT C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79
8 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78
- Học Bạ D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78
- V-SAT D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78
9 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91
- Học Bạ D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91
- V-SAT D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91
10 7229040 Văn hóa học - ĐT THPT C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
- Học Bạ C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
- V-SAT C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
11 7310101 Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
- V-SAT A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
12 7310201 Chính trị học - ĐT THPT C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09
- Học Bạ C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09
- V-SAT C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09
13 7310205 Quản lý nhà nước - ĐT THPT C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
- Học Bạ C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
- V-SAT C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
14 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27
- Học Bạ A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27
- V-SAT A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27
15 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56
- Học Bạ A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56
- V-SAT A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56
16 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55
- V-SAT A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55
17 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
- Học Bạ A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
- V-SAT A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53
18 7340406 Quản trị văn phòng - ĐT THPT C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
- Học Bạ C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
- V-SAT C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79
19 7380101 Luật - ĐT THPT A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25
- Học Bạ A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25
- V-SAT A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25
20 7420201 Công nghệ sinh học - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
21 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
- V-SAT A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
22 7510102 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
23 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
24 7510205 Công nghệ kỹ thuật ô tô - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
25 7510301 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
26 7510303 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - ĐT THPT A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07
27 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học - ĐT THPT A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11
- Học Bạ A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11
- V-SAT A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11
28 7520320 Kỹ thuật môi trường - ĐT THPT A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14
- Học Bạ A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14
- V-SAT A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14
29 7540101 Công nghệ thực phẩm - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
30 7580205 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07
31 7620101 Nông nghiệp - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
32 7620301 Nuôi trồng thủy sản - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
33 7640101 Thú y - ĐT THPT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- Học Bạ A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
- V-SAT A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28
34 7720101 Y khoa - ĐT THPT B08; B00
- V-SAT B08; B00
35 7720110 Y học dự phòng - ĐT THPT B08; B00
- Học Bạ B08; B00
- V-SAT B08; B00
36 7720201 Dược học - ĐT THPT A00; B00
- V-SAT A00; B00
37 7720203 Hóa dược - ĐT THPT A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11
- Học Bạ A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11
- V-SAT A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11
38 7720301 Điều dưỡng - ĐT THPT B08; B00
- Học Bạ B08; B00
- V-SAT B08; B00
39 7720501 Răng - Hàm - Mặt - ĐT THPT B08; B00
- V-SAT B08; B00
40 7720601 Kỹ thuật xét nghiệm y học - ĐT THPT A00; B00
- Học Bạ A00; B00
- V-SAT A00; B00
41 7720602 Kỹ thuật hình ảnh y học - ĐT THPT A00; B00
- Học Bạ A00; B00
- V-SAT A00; B00
42 7720603 Kỹ thuật phục hồi chức năng - ĐT THPT A00; B00
- Học Bạ A00; B00
- V-SAT A00; B00
43 7720701 Y tế công cộng - ĐT THPT A00; B00
- Học Bạ A00; B00
- V-SAT A00; B00
44 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
- Học Bạ C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
- V-SAT C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74
45 7480107 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
- V-SAT A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27
46 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26
- Học Bạ A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26
- V-SAT A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26
47 7810301 Quản lý thể dục thể thao - ĐT THPT B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01
- Học Bạ B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01
- V-SAT B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01
48 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14
- Học Bạ A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14
- V-SAT A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14
49 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử - ĐT THPT A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
- Học Bạ A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
- V-SAT A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.