Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Trà Vinh 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Trà Vinh 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Trà Vinh 2026
Tên trường: Đại học Trà Vinh
Tên tiếng Anh: Tra Vinh University
Mã trường: DVT
Địa chỉ: Số 126 Nguyễn Thiện Thành – Khóm 4, Phường 5, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh
Website: https://www.tvu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 | |||
| - | V-SAT | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 | |||
| 2 | 7519002 | Công nghệ nông nghiệp | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 3 | 7760101 | Công tác xã hội (Công tác xã hội; Công tác xã hội trong lĩnh vực y tế) | - | ĐT THPT | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 | |||
| - | V-SAT | C00; C20; C08; D66; X66; X74; X78 | |||
| 4 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 5 | 7210201 | Âm nhạc học | - | ĐT THPT | N00 |
| - | Học Bạ | N00 | |||
| - | V-SAT | N00 | |||
| 6 | 7210210 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | - | ĐT THPT | N00 |
| - | Học Bạ | N00 | |||
| - | V-SAT | N00 | |||
| 7 | 7220106 | Ngôn ngữ Khmer | - | ĐT THPT | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 |
| - | Học Bạ | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 | |||
| - | V-SAT | C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 | |||
| 8 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 |
| - | Học Bạ | D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 | |||
| - | V-SAT | D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 | |||
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91 |
| - | Học Bạ | D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91 | |||
| - | V-SAT | D01; D14; D15; D04; X78; X79; X91 | |||
| 10 | 7229040 | Văn hóa học | - | ĐT THPT | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 | |||
| - | V-SAT | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 | |||
| 11 | 7310101 | Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | |||
| 12 | 7310201 | Chính trị học | - | ĐT THPT | C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09 |
| - | Học Bạ | C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09 | |||
| - | V-SAT | C00; C20; D01; X74; Y07; Y08; Y09 | |||
| 13 | 7310205 | Quản lý nhà nước | - | ĐT THPT | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | |||
| - | V-SAT | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | |||
| 14 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A08; D01; X02; X25; X27 | |||
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C14; X06; X07; X26; X56 | |||
| 16 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C01; D01; X25; X53; X55 | |||
| 17 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C01; D01; X25; X26; X53 | |||
| 18 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | ĐT THPT | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 |
| - | Học Bạ | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | |||
| - | V-SAT | C00; C04; D01; X70; X71; X78; X79 | |||
| 19 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25 |
| - | Học Bạ | A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; C00; D01; X70; X78; X25 | |||
| 20 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 | |||
| 22 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| 23 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | |||
| 24 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | |||
| 25 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 | |||
| 26 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; C01; X05; X06; X07 | |||
| 27 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | ĐT THPT | A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | A00; B00; C02; D07; X09; X10; X11 | |||
| 28 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | - | ĐT THPT | A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A01; A02; B00; B08; X06; X10; X14 | |||
| 29 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 30 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A03; A04; X05; X06; X07 | |||
| 31 | 7620101 | Nông nghiệp | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 32 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 33 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 |
| - | Học Bạ | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| - | V-SAT | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | |||
| 34 | 7720101 | Y khoa | - | ĐT THPT | B08; B00 |
| - | V-SAT | B08; B00 | |||
| 35 | 7720110 | Y học dự phòng | - | ĐT THPT | B08; B00 |
| - | Học Bạ | B08; B00 | |||
| - | V-SAT | B08; B00 | |||
| 36 | 7720201 | Dược học | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | V-SAT | A00; B00 | |||
| 37 | 7720203 | Hóa dược | - | ĐT THPT | A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11 |
| - | Học Bạ | A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11 | |||
| - | V-SAT | A00; B00; D07; A11; X09; X10; X11 | |||
| 38 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | B08; B00 |
| - | Học Bạ | B08; B00 | |||
| - | V-SAT | B08; B00 | |||
| 39 | 7720501 | Răng - Hàm - Mặt | - | ĐT THPT | B08; B00 |
| - | V-SAT | B08; B00 | |||
| 40 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | Học Bạ | A00; B00 | |||
| - | V-SAT | A00; B00 | |||
| 41 | 7720602 | Kỹ thuật hình ảnh y học | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | Học Bạ | A00; B00 | |||
| - | V-SAT | A00; B00 | |||
| 42 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | Học Bạ | A00; B00 | |||
| - | V-SAT | A00; B00 | |||
| 43 | 7720701 | Y tế công cộng | - | ĐT THPT | A00; B00 |
| - | Học Bạ | A00; B00 | |||
| - | V-SAT | A00; B00 | |||
| 44 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 |
| - | Học Bạ | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 | |||
| - | V-SAT | C00; C04; D01; D15; D14; X70; X74 | |||
| 45 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; D01; D07; X06; X26; X27 | |||
| 46 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26 |
| - | Học Bạ | A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26 | |||
| - | V-SAT | A00; C14; D01; D84; X03; X23; X26 | |||
| 47 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | - | ĐT THPT | B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01 |
| - | Học Bạ | B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01 | |||
| - | V-SAT | B03; C00; C14; B08; D14; X58; X01 | |||
| 48 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14 |
| - | Học Bạ | A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14 | |||
| - | V-SAT | A00; B00; B02; B08; X06; X10; X14 | |||
| 49 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |
| - | Học Bạ | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 | |||
| - | V-SAT | A00; A01; A02; A03; X05; X06; X07 |