Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại học Công nghệ Giao thông vận tải 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải 2026
Tên trường: Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải
Tên tiếng Anh: University of Transport Technology
Mã trường: GTA
Địa chỉ: Số 54 phố Triều Khúc, phường Thanh Xuân Nam, quận Thanh Xuân, Hà Nội
Website: http://utt.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GTADCKN2 | Kiến trúc nội thất | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 2 | GTADCOG2 | Công nghệ ô tô và giao thông thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 3 | GTADCTQ2 | Thanh tra và quản lý công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 4 | GTADCXQ2 | Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 5 | GTADCAT2 | An toàn dữ liệu và an ninh mạng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 6 | GTADCCI2 | Thương mại quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 7 | GTADCFT2 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 8 | GTADCHQ2 | Hải quan và Logistics | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 9 | GTADCCD2 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 10 | GTADCHS2 | Đường sắt tốc độ cao | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 11 | GTADCCH2 | Hạ tầng giao thông đô thị thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 12 | GTADCKB2 | Kinh tế và quản lý bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 13 | GTADCCM2 | Công nghệ chế tạo máy | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 14 | GTADCKS2 | Kinh doanh số | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 15 | GTADCCN2 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 16 | GTADCLD2 | Lữ hành và du lịch | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 17 | GTADCLGA2 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 18 | GTADCDD2 | CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 19 | GTADCOD2 | Cơ điện tử ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 20 | GTADCOH2 | Công nghệ ô tô điện và ô tô hybrid | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 21 | GTADCKT2 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 22 | GTADCRT2 | Công nghệ kỹ thuật Robot và Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 23 | GTADCKX2 | Kinh tế xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 24 | GTADCTDA2 | Thương mại điện tử (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 25 | GTADCLG2 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 26 | GTADCTTA2 | Công nghệ thông tin (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 27 | GTADCLH2 | Logistics và hạ tầng giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 28 | GTADCVV2 | Kỹ thuật vi điện tử và vật lý bán dẫn | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 29 | GTADCMN2 | Công nghệ và quản lý môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 30 | GTADCMT2 | CNKT cơ khí tàu thủy và công trình nổi | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 31 | GTADCMX2 | Máy và thiết bị tự động hóa xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 32 | GTADCOT2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 33 | GTADCQM2 | Quản trị Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 34 | GTADCQT2 | Quản trị doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 35 | GTADCQX2 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 36 | GTADCTD2 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 37 | GTADCTG2 | Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 38 | GTADCTN2 | Tài chính doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 39 | GTADCTT2 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 40 | GTADCVL2 | Logistics và vận tải đa phương thức | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 41 | GTADCAI2 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 42 | GTADCBC2 | Quản lý, khai thác và bảo trì đường cao tốc | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 43 | GTADCBI2 | Xây dựng và quản lý số công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 44 | GTADCCHT2 | Hạ tầng giao thông đô thị thông minh (Lớp tài năng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 45 | GTADCCMJ2 | Công nghệ chế tạo máy (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 46 | GTADCDM2 | Công nghệ phương tiện đường sắt hiện đại | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 47 | GTADCDQT2 | Quản lý và xây dựng công trình dân dụng thông minh (Lớp tài năng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 48 | GTADCDT2 | Công nghệ kỹ thuật điện tử- viễn thông | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 49 | GTADCDTJ2 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 50 | GTADCGMT2 | Công nghệ vật liệu xây dựng tiên tiến và thông minh (Lớp tài năng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 51 | GTADCHQA2 | Hải quan và Logistics (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 52 | GTADCHST2 | Đường sắt tốc độ cao (Lớp tài năng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 53 | GTADCKQ2 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 54 | GTADCKQA2 | Kinh doanh quốc tế (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 55 | GTADCLDA2 | Lữ hành và du lịch (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 56 | GTADCLGJ2 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (tăng cường tiếng Nhật, định hướng làm việc tại Nhật Bản) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 57 | GTADCMA2 | Truyền thông marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 58 | GTADCMQ2 | Công nghệ và quản lý thiết bị xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 59 | GTADCMS2 | Digital Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 60 | GTADCODA2 | Cơ điện tử ô tô (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 61 | GTADCPK2 | Phân tích dữ liệu trong kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 62 | GTADCQHA2 | Quản trị dịch vụ hàng không (tăng cường tiếng Anh) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X01; X02; X03; X25; X26; X27 | |||
| 63 | GTADCTGT2 | Trí tuệ nhân tạo và giao thông thông minh (Lớp tài năng) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 64 | GTADCVS2 | Quản lý và điều hành vận tải đường sắt tốc độ cao | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 65 | GTADCXS2 | Xây dựng và quản lý khai thác đường sắt đô thị | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 66 | GTADKLG2 | Logistics - Trường Đại học Tongmyong - Hàn Quốc cấp bằng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 67 | GTADKTT2 | Công nghệ thông tin – ĐH Công nghệ thông tin và quản lý Ba Lan- UITM cấp bằng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| 68 | GTADCEN2 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; D01; D07; X25; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A01; D01; D07; X25; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A01; D01; D07; X25; X26; X27 | |||
| 69 | GTADCLA2 | Luật | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; X01; X25 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; X01; X25 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; D01; X01; X25 | |||
| 70 | GTADCVM2 | Công nghệ kỹ thuật vi mạch bán dẫn | - | ĐT THPT | A00; A01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL SPHN | A00; A01; D07; C01; C02; X02; X03; X26; X27 |