Mã ngành, mã xét tuyển Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026
Tên trường: Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Tên tiếng Anh: Academy of Journalism & Communication
Mã trường: HBT
Địa chỉ: 36 Xuân Thủy - Cầu Giấy - Hà Nội
Website: https://ajc.hcma.vn
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC602 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 2 | BC603 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 3 | BC604 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 4 | BC605 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 5 | BC606 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 6 | BC607 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 7 | BC7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 8 | BC7320105 | Truyền thông đại chúng | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 9 | CN7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 10 | CT531 | Chính trị học, chuyên ngành Chính trị phát triển | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 11 | CT7340403 | Quản lý công | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 12 | KT527 | Kinh tế, chuyên ngành Quản lý kinh tế | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 13 | KT7310102 | Kinh tế chính trị | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 14 | LS7229010 | Lịch sử, chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | - | ĐT THPT | A07 |
| - | ĐT THPT | C19 | |||
| - | ĐT THPT | D14 | |||
| - | ĐT THPT | C03 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 15 | NN7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 16 | NP7310205 | Quản lý nhà nước | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 17 | QQ615 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 18 | QQ616 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 19 | QQ618 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáo | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 20 | QT610 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 21 | QT611 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 22 | QT614 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 23 | QT7320107 | Truyền thông quốc tế | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 24 | TH533 | Chính trị học, chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 25 | TM7229001 | Triết học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 26 | TT530 | Chính trị học, chuyên ngành Công tác tư tưởng - văn hóa | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 27 | TT538 | Chính trị học, chuyên ngành Truyền thông chính sách | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 28 | XB801 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | X78; D15; D14 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 29 | XB802 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | - | ĐT THPT | X78; D15; D14 |
| - | ĐT THPT | D01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 30 | XD7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 31 | XH7310301 | Xã hội học | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - | |||
| 32 | XH7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | D01 |
| - | ĐT THPT | C04; C03; X01 | |||
| - | Kết Hợp | - |