Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hoa Sen 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Hoa Sen 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Hoa Sen 2026
Tên trường: Đại học Hoa Sen
Tên tiếng Anh: Hoa Sen University
Mã trường: HSU
Địa chỉ: 08 Nguyễn Văn Tráng, P. Bến Thành, Tp.HCM
Website: https://www.hoasen.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7480208 | An ninh mạng | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 2 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 3 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 4 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 5 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 6 | 7210408 | Nghệ thuật số | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 8 | 7310113 | Kinh tế thể thao | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 9 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 12 | 7340114 | Digital Marketing | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 13 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 15 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 16 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 17 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 18 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 19 | 7340410 | Quản trị công nghệ truyền thông | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 20 | 7340412 | Quản trị sự kiện | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 21 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| 22 | 7380108 | Luật quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| 23 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 24 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 25 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 26 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 27 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 28 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 29 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; X01; A01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 30 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 31 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - | |||
| 32 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01; D09; X01; X02; X03; X04 | |||
| 33 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | ĐT THPT | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 |
| - | Học Bạ | A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGNL HCM Ưu Tiên Thi Riêng | - |