video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
7.4 K lượt search
KHA

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2026

Mã trường: KHA 5.0 7.4 K lượt xem 3 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Quốc dân 2025

Tên trường: Đại học Kinh tế Quốc dân

Tên tiếng Anh: National Economics University

Mã trường: KHA

Địa chỉ: 207 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Hà Nội

Website: https://www.neu.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
2 7340101 Quản trị kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
3 7340115 Marketing - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
4 7340116 Bất động sản - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
5 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
6 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
7 7340404 Quản trị nhân lực - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
8 7340405 Hệ thống thông tin quản lý - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
9 7380101 Luật - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
10 7480101 Khoa học máy tính - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
11 7310106 Kinh tế quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
12 7340120 Kinh doanh quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
13 7340121 Kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
14 7620115 Kinh tế nông nghiệp - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
15 7310104 Kinh tế đầu tư - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
16 7310105 Kinh tế phát triển - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
17 7310107 Thống kê kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
18 7310108 Toán kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
19 7340115_CLC3_3 Quản trị Marketing - CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
20 7320108 Quan hệ công chúng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
21 7340122 Thương mại điện tử - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
22 7340204 Bảo hiểm - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
23 7340401 Khoa học quản lý - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
24 7340403 Quản lý công - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
25 7340409 Quản lý dự án - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
26 7380107 Luật kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
27 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
28 7510605 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
29 7810103 Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
30 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
31 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
32 7850102 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
33 7850103 Quản lý đất đai - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
34 EBBA Quản trị kinh doanh (E-BBA) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
35 EP01 Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
36 EP02 Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
37 EPMP Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
38 EP03 Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
39 EP04 Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
40 EP05 Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
41 EP06 Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
42 EP07 Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
43 EP08 Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
44 EP09 Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
45 EP10 Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
46 EP11 Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
47 7340302 Kiểm toán - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
48 EP12 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
49 EP13 Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
50 EP14 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
51 7620114 Kinh doanh nông nghiệp - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
52 7310101_1 Kinh tế học (ngành Kinh tế) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
53 7310101_2 Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
54 7310101_3 Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
55 POHE1 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
56 POHE2 Quản trị lữ hành - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
57 POHE3 Truyền thông Marketing - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
58 POHE4 Luật kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
59 POHE5 Quản trị kinh doanh thương mại - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
60 POHE6 Quản lý thị trường - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
61 POHE7 Thẩm định giá - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
62 7480104 Hệ thống thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
63 7480202 An toàn thông tin - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
64 EP15 Khoa học dữ liệu - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
65 EP16 Trí tuệ nhân tạo - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
66 EP17 Kỹ thuật phần mềm - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
67 EP18 Quản trị giải trí và sự kiện - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
68 7310104_CLC2 Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
69 7310105_CLC1 Kinh tế phát triển - CT CLC1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
70 7310106_CLC3 Kinh tế quốc tế - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
71 7320108_CLC2 Quan hệ công chúng - CT CLC2 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
72 7340101_CLC2 Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
73 7340101_TT1 Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
74 7340115_CLC3 Digital Marketing - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
75 7340120_CLC3 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
76 7340120_TT2 Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
77 7340122_CLC3 Thương mại điện tử - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
78 7340201_CLC1 Ngân hàng - CT CLC1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
79 7340201_CLC3 Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
80 7340201_TT1 Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
81 7340201_TT2 Tài chính - CT tiên tiến TT2 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
82 7340204_CLC1 Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
83 7340301_TT1 Kế toán - CT tiên tiến TT1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
84 7340302_CLC3 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
85 7340404_CLC2 Quản trị nhân lực - CT CLC2 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
86 7340408 Quan hệ lao động - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
87 7380109 Luật thương mại quốc tế - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
88 7480201_CLC1 Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
89 7510605_CLC3 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 - ĐT THPT A00; A01; D01; D07
- ĐGNL HN Q00
- ĐGTD BK K00
- ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT -
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.