Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kinh Tế Quốc Dân 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kinh tế Quốc dân 2025
Tên trường: Đại học Kinh tế Quốc dân
Tên tiếng Anh: National Economics University
Mã trường: KHA
Địa chỉ: 207 Giải Phóng, Phường Bạch Mai, Hà Nội
Website: https://www.neu.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 2 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 3 | 7340115 | Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 4 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 5 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 6 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 7 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 8 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 9 | 7380101 | Luật | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 10 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 11 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 12 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 13 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 14 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 15 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 16 | 7310105 | Kinh tế phát triển | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 17 | 7310107 | Thống kê kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 18 | 7310108 | Toán kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 19 | 7340115_CLC3_3 | Quản trị Marketing - CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| 20 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 21 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 22 | 7340204 | Bảo hiểm | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 23 | 7340401 | Khoa học quản lý | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 24 | 7340403 | Quản lý công | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 25 | 7340409 | Quản lý dự án | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 26 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 27 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 28 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 29 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 30 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 31 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 32 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 33 | 7850103 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 34 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 35 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE)/ngành QTKD | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 36 | EP02 | Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro (Actuary) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 37 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP)/ngành Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 38 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 39 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chi quốc tế (JCAEW CFAB) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 40 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB)/ngành QTKD | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 41 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA)/ngành QTKD | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 42 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) /ngành QTKD | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 43 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI)/ngành QTKD | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 44 | EP09 | Công nghệ tài chính (BFT)/ngành TC-NH | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 45 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI)/ngành TC-NH | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 46 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 47 | 7340302 | Kiểm toán | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 48 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 49 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 50 | EP14 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tích hợp chứng chi quốc tế (LSIC) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 51 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 52 | 7310101_1 | Kinh tế học (ngành Kinh tế) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 53 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 54 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 55 | POHE1 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 56 | POHE2 | Quản trị lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 57 | POHE3 | Truyền thông Marketing | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 58 | POHE4 | Luật kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 59 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 60 | POHE6 | Quản lý thị trường | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 61 | POHE7 | Thẩm định giá | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 62 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 63 | 7480202 | An toàn thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 64 | EP15 | Khoa học dữ liệu | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 65 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 66 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 67 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 68 | 7310104_CLC2 | Kinh tế Đầu tư - CT CLC2 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 69 | 7310105_CLC1 | Kinh tế phát triển - CT CLC1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 70 | 7310106_CLC3 | Kinh tế quốc tế - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 71 | 7320108_CLC2 | Quan hệ công chúng - CT CLC2 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 72 | 7340101_CLC2 | Quản trị Kinh doanh - CT CLC2 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 73 | 7340101_TT1 | Quản trị kinh doanh - CT tiên tiến TT1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 74 | 7340115_CLC3 | Digital Marketing - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 75 | 7340120_CLC3 | Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 76 | 7340120_TT2 | Quản trị Kinh doanh quốc tế - CT tiên tiến TT2 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 77 | 7340122_CLC3 | Thương mại điện tử - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 78 | 7340201_CLC1 | Ngân hàng - CT CLC1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 79 | 7340201_CLC3 | Tài chính doanh nghiệp - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 80 | 7340201_TT1 | Kế hoạch tài chính - CT tiên tiến TT1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 81 | 7340201_TT2 | Tài chính - CT tiên tiến TT2 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 82 | 7340204_CLC1 | Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZ1IF - CT CLC1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 83 | 7340301_TT1 | Kế toán - CT tiên tiến TT1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 84 | 7340302_CLC3 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 85 | 7340404_CLC2 | Quản trị nhân lực - CT CLC2 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 86 | 7340408 | Quan hệ lao động | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 87 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 88 | 7480201_CLC1 | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số - CT CLC1 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - | |||
| 89 | 7510605_CLC3 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - CT CLC3 | - | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 |
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| - | ĐGNL HCM Kết Hợp CCQT | - |