0.9 K lượt search
Điểm chuẩn trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) năm 2026
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) đã công bố điểm chuẩn trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 theo các phương thức xét tuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về điểm chuẩn của từng ngành, giúp thí sinh dễ dàng tra cứu, đối chiếu kết quả và tham khảo mức điểm trúng tuyển để có định hướng phù hợp trong các mùa tuyển sinh tiếp theo.
ĐIỂM CHUẨN NĂM 2026
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm thi THPT năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 26.46 | A00; A01; D01; D07 | |
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học | 26.64 | A00; A01; D01; D07 | |
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 25.90 | A00; A01; D01; D07 | |
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 27.07 | A00; A01; D01; D07 | |
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 27.56 | A00; A01; D01; D07 | |
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 26.79 | A00; A01; D01; D07 | |
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 28.30 | A00; A01; D01; D07 | |
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 27.29 | A00; A01; D01; D07 | |
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 27.22 | A00; A01; D01; D07 | |
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 27.58 | A00; A01; D01; D07 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 26.85 | A00; A01; D01; D07 | |
| 12 | 7340115 | Marketing | 27.99 | A00; A01; D01; D07 | |
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 25.36 | A00; A01; D01; D07 | |
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 28.50 | A00; A01; D01; D07 | |
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 27.94 | A00; A01; D01; D07 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 28.62 | A00; A01; D01; D07 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 27.43 | A00; A01; D01; D07 | |
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 25.35 | A00; A01; D01; D07 | |
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 27.52 | A00; A01; D01; D07 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán | 27.30 | A00; A01; D01; D07 | |
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 28.84 | A00; A01; D01; D07 | |
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 26.30 | A00; A01; D01; D07 | |
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 25.37 | A00; A01; D01; D07 | |
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 27.25 | A00; A01; D01; D07 | |
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 28.01 | A00; A01; D01; D07 | |
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 25.52 | A00; A01; D01; D07 | |
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 26.67 | A00; A01; D01; D07 | |
| 28 | 7380101 | Luật | 25.52 | A00; A01; D01; D07 | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 26.62 | A00; A01; D01; D07 | |
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 26.38 | A00; A01; D01; D07 | |
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 26.19 | A00; A01; D01; D07 | |
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 27.09 | A00; A01; D01; D07 | |
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 25.68 | A00; A01; D01; D07 | |
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 26.00 | A00; A01; D01; D07 | |
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.53 | A00; A01; D01; D07 | |
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 24.75 | A00; A01; D01; D07 | |
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 24.59 | A00; A01; D01; D07 | |
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.79 | A00; A01; D01; D07 | |
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 26.08 | A00; A01; D01; D07 | |
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.20 | A00; A01; D01; D07 | |
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 24.38 | A00; A01; D01; D07 | |
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 24.75 | A00; A01; D01; D07 | |
| 43 | CLC1-01 | (1) Kinh tế phát triển | 25.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 44 | CLC1-02 | (2) Ngân hàng | 25.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 45 | CLC1-03 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 25.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 46 | CLC1-04 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 25.28 | A00; A01; D01; D07 | |
| 47 | CLC2-01 | (1) Kinh tế Đầu tư | 24.83 | A00; A01; D01; D07 | |
| 48 | CLC2-02 | (2) Quản trị nhân lực | 24.83 | A00; A01; D01; D07 | |
| 49 | CLC2-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 24.83 | A00; A01; D01; D07 | |
| 50 | CLC2-04 | (4) Quan hệ công chúng | 24.83 | A00; A01; D01; D07 | |
| 51 | CLC3-01 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 52 | CLC3-02 | (2) Marketing số | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 53 | CLC3-03 | (3) Quản trị Marketing | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 54 | CLC3-04 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 55 | CLC3-05 | (5) Kinh tế quốc tế | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 56 | CLC3-06 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 57 | CLC3-07 | (7) Thương mại điện tử | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 58 | CLC3-08 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 59 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.74 | A00; A01; D01; D07 | |
| 60 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 25.22 | A00; A01; D01; D07 | |
| 61 | EP02 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 26.44 | A00; A01; D01; D07 | |
| 62 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 27.24 | A00; A01; D01; D07 | |
| 63 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 26.62 | A00; A01; D01; D07 | |
| 64 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) | 26.84 | A00; A01; D01; D07 | |
| 65 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) | 27.40 | A00; A01; D01; D07 | |
| 66 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 25.80 | A00; A01; D01; D07 | |
| 67 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 25.12 | A00; A01; D01; D07 | |
| 68 | EP09 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 26.86 | A00; A01; D01; D07 | |
| 69 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 26.76 | A00; A01; D01; D07 | |
| 70 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.93 | A00; A01; D01; D07 | |
| 71 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 28.25 | A00; A01; D01; D07 | |
| 72 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 73 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 27.87 | A00; A01; D01; D07 | |
| 74 | EP15 | Khoa học dữ liệu | 26.52 | A00; A01; D01; D07 | |
| 75 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | 25.64 | A00; A01; D01; D07 | |
| 76 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | 25.00 | A00; A01; D01; D07 | |
| 77 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 78 | EP19 | Công nghệ Marketing | 26.68 | A00; A01; D01; D07 | |
| 79 | EP20 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 27.39 | A00; A01; D01; D07 | |
| 80 | EP21 | Kiểm toán nội bộ | 26.39 | A00; A01; D01; D07 | |
| 81 | EP22 | Kinh tế quốc tế | 27.20 | A00; A01; D01; D07 | |
| 82 | EP23 | Kinh tế số (dự kiến) | 26.51 | A00; A01; D01; D07 | |
| 83 | EP24 | Kinh tế Y tế | 24.42 | A00; A01; D01; D07 | |
| 84 | EP25 | Phát triển quốc tế | 24.68 | A00; A01; D01; D07 | |
| 85 | EP26 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 23.48 | A00; A01; D01; D07 | |
| 86 | EP27 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 24.08 | A00; A01; D01; D07 | |
| 87 | EP28 | Quản trị nhân lực quốc tế | 25.75 | A00; A01; D01; D07 | |
| 88 | EP29 | Quản trị rủi ro định lượng | 26.15 | A00; A01; D01; D07 | |
| 89 | EP30 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 25.60 | A00; A01; D01; D07 | |
| 90 | EP31 | Thẩm định giá | 24.10 | A00; A01; D01; D07 | |
| 91 | EP32 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 25.54 | A00; A01; D01; D07 | |
| 92 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 24.05 | A00; A01; D01; D07 | |
| 93 | POHE1 | Quản trị khách sạn | 25.05 | A00; A01; D01; D07 | |
| 94 | POHE2 | Quản trị lữ hành | 24.77 | A00; A01; D01; D07 | |
| 95 | POHE3 | Truyền thông Marketing | 27.39 | A00; A01; D01; D07 | |
| 96 | POHE4 | Luật kinh doanh | 25.68 | A00; A01; D01; D07 | |
| 97 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | 26.64 | A00; A01; D01; D07 | |
| 98 | POHE6 | Quản lý thị trường | 24.89 | A00; A01; D01; D07 | |
| 99 | POHE7 | Thẩm định giá | 24.96 | A00; A01; D01; D07 | |
| 100 | TT1-01 | (1) Kế toán | 25.25 | A00; A01; D01; D07 | |
| 101 | TT1-02 | (2) Kế hoạch tài chính | 25.25 | A00; A01; D01; D07 | |
| 102 | TT1-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 25.25 | A00; A01; D01; D07 | |
| 103 | TT2-01 | (1) Tài chính | 26.00 | A00; A01; D01; D07 | |
| 104 | TT2-02 | (2) Kinh doanh quốc tế | 26.00 | A00; A01; D01; D07 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HCM năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGNL HCM |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 26.46 | 910.00 | ||
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học | 26.64 | 921.00 | ||
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 25.90 | 875.00 | ||
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 27.07 | 947.00 | ||
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 27.56 | 977.00 | ||
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 26.79 | 930.00 | ||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 28.30 | 1033.00 | ||
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 27.29 | 960.00 | ||
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 27.22 | 956.00 | ||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 27.58 | 978.00 | ||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 26.85 | 933.00 | ||
| 12 | 7340115 | Marketing | 27.99 | 1003.00 | ||
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 25.36 | 840.00 | ||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 28.50 | 1053.00 | ||
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 27.94 | 1000.00 | ||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 28.62 | 1064.00 | ||
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 27.43 | 969.00 | ||
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 25.35 | 839.00 | ||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 27.52 | 974.00 | ||
| 20 | 7340301 | Kế toán | 27.30 | 961.00 | ||
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 28.84 | 1086.00 | ||
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 26.30 | 900.00 | ||
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 25.37 | 841.00 | ||
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 27.25 | 958.00 | ||
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 28.01 | 1004.00 | ||
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 25.52 | 850.00 | ||
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 26.67 | 922.00 | ||
| 28 | 7380101 | Luật | 25.52 | 850.00 | ||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 26.62 | 919.00 | ||
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 26.38 | 905.00 | ||
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 26.19 | 893.00 | ||
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 27.09 | 948.00 | ||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 25.68 | 861.00 | ||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 26.00 | 882.00 | ||
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.53 | 1055.00 | ||
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 24.75 | 800.00 | ||
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 24.59 | 790.00 | ||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.79 | 868.00 | ||
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 26.08 | 886.00 | ||
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.20 | 765.00 | ||
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 24.38 | 776.00 | ||
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 24.75 | 800.00 | ||
| 43 | CLC1-01 | (1) Kinh tế phát triển | 25.28 | 835.00 | ||
| 44 | CLC1-02 | (2) Ngân hàng | 25.28 | 835.00 | ||
| 45 | CLC1-03 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 25.28 | 835.00 | ||
| 46 | CLC1-04 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 25.28 | 835.00 | ||
| 47 | CLC2-01 | (1) Kinh tế Đầu tư | 24.83 | 805.00 | ||
| 48 | CLC2-02 | (2) Quản trị nhân lực | 24.83 | 805.00 | ||
| 49 | CLC2-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 24.83 | 805.00 | ||
| 50 | CLC2-04 | (4) Quan hệ công chúng | 24.83 | 805.00 | ||
| 51 | CLC3-01 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 25.89 | 874.00 | ||
| 52 | CLC3-02 | (2) Marketing số | 25.89 | 874.00 | ||
| 53 | CLC3-03 | (3) Quản trị Marketing | 25.89 | 874.00 | ||
| 54 | CLC3-04 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 25.89 | 874.00 | ||
| 55 | CLC3-05 | (5) Kinh tế quốc tế | 25.89 | 874.00 | ||
| 56 | CLC3-06 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 25.89 | 874.00 | ||
| 57 | CLC3-07 | (7) Thương mại điện tử | 25.89 | 874.00 | ||
| 58 | CLC3-08 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 25.89 | 874.00 | ||
| 59 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.74 | 865.00 | ||
| 60 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 25.22 | 831.00 | ||
| 61 | EP02 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 26.44 | 908.00 | ||
| 62 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 27.24 | 957.00 | ||
| 63 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 26.62 | 919.00 | ||
| 64 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) | 26.84 | 933.00 | ||
| 65 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) | 27.40 | 967.00 | ||
| 66 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 25.80 | 869.00 | ||
| 67 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 25.12 | 824.00 | ||
| 68 | EP09 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 26.86 | 934.00 | ||
| 69 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 26.76 | 928.00 | ||
| 70 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.93 | 812.00 | ||
| 71 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 28.25 | 1028.00 | ||
| 72 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) | 25.89 | 874.00 | ||
| 73 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 27.87 | 996.00 | ||
| 74 | EP15 | Khoa học dữ liệu | 26.52 | 913.00 | ||
| 75 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | 25.64 | 858.00 | ||
| 76 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | 25.00 | 817.00 | ||
| 77 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | 874.00 | ||
| 78 | EP19 | Công nghệ Marketing | 26.68 | 923.00 | ||
| 79 | EP20 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 27.39 | 966.00 | ||
| 80 | EP21 | Kiểm toán nội bộ | 26.39 | 905.00 | ||
| 81 | EP22 | Kinh tế quốc tế | 27.20 | 955.00 | ||
| 82 | EP23 | Kinh tế số (dự kiến) | 26.51 | 913.00 | ||
| 83 | EP24 | Kinh tế Y tế | 24.42 | 779.00 | ||
| 84 | EP25 | Phát triển quốc tế | 24.68 | 796.00 | ||
| 85 | EP26 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 23.48 | 738.00 | ||
| 86 | EP27 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 24.08 | 757.00 | ||
| 87 | EP28 | Quản trị nhân lực quốc tế | 25.75 | 865.00 | ||
| 88 | EP29 | Quản trị rủi ro định lượng | 26.15 | 891.00 | ||
| 89 | EP30 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 25.60 | 856.00 | ||
| 90 | EP31 | Thẩm định giá | 24.10 | 758.00 | ||
| 91 | EP32 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 25.54 | 852.00 | ||
| 92 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 24.05 | 755.00 | ||
| 93 | POHE1 | Quản trị khách sạn | 25.05 | 820.00 | ||
| 94 | POHE2 | Quản trị lữ hành | 24.77 | 802.00 | ||
| 95 | POHE3 | Truyền thông Marketing | 27.39 | 966.00 | ||
| 96 | POHE4 | Luật kinh doanh | 25.68 | 861.00 | ||
| 97 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | 26.64 | 921.00 | ||
| 98 | POHE6 | Quản lý thị trường | 24.89 | 809.00 | ||
| 99 | POHE7 | Thẩm định giá | 24.96 | 814.00 | ||
| 100 | TT1-01 | (1) Kế toán | 25.25 | 833.00 | ||
| 101 | TT1-02 | (2) Kế hoạch tài chính | 25.25 | 833.00 | ||
| 102 | TT1-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 25.25 | 833.00 | ||
| 103 | TT2-01 | (1) Tài chính | 26.00 | 882.00 | ||
| 104 | TT2-02 | (2) Kinh doanh quốc tế | 26.00 | 882.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm ĐGNL HN năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGNL HN |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 26.46 | 101.00 | Q00 | |
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học | 26.64 | 102.00 | Q00 | |
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 25.90 | 97.00 | Q00 | |
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 27.07 | 105.00 | Q00 | |
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 27.56 | 108.00 | Q00 | |
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 26.79 | 103.00 | Q00 | |
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 28.30 | 117.00 | Q00 | |
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 27.29 | 107.00 | Q00 | |
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 27.22 | 106.00 | Q00 | |
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 27.58 | 109.00 | Q00 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 26.85 | 103.00 | Q00 | |
| 12 | 7340115 | Marketing | 27.99 | 111.00 | Q00 | |
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 25.36 | 94.00 | Q00 | |
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 28.50 | 121.00 | Q00 | |
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 27.94 | 111.00 | Q00 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 28.62 | 123.00 | Q00 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 27.43 | 108.00 | Q00 | |
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 25.35 | 94.00 | Q00 | |
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 27.52 | 108.00 | Q00 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán | 27.30 | 107.00 | Q00 | |
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 28.84 | 127.00 | Q00 | |
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 26.30 | 100.00 | Q00 | |
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 25.37 | 94.00 | Q00 | |
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 27.25 | 106.00 | Q00 | |
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 28.01 | 112.00 | Q00 | |
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 25.52 | 95.00 | Q00 | |
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 26.67 | 102.00 | Q00 | |
| 28 | 7380101 | Luật | 25.52 | 95.00 | Q00 | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 26.62 | 102.00 | Q00 | |
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 26.38 | 100.00 | Q00 | |
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 26.19 | 99.00 | Q00 | |
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 27.09 | 105.00 | Q00 | |
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 25.68 | 96.00 | Q00 | |
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 26.00 | 98.00 | Q00 | |
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.53 | 122.00 | Q00 | |
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 24.75 | 91.00 | Q00 | |
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 24.59 | 90.00 | Q00 | |
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.79 | 96.00 | Q00 | |
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 26.08 | 98.00 | Q00 | |
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.20 | 88.00 | Q00 | |
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 24.38 | 89.00 | Q00 | |
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 24.75 | 91.00 | Q00 | |
| 43 | CLC1-01 | (1) Kinh tế phát triển | 25.28 | 94.00 | Q00 | |
| 44 | CLC1-02 | (2) Ngân hàng | 25.28 | 94.00 | Q00 | |
| 45 | CLC1-03 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 25.28 | 94.00 | Q00 | |
| 46 | CLC1-04 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 25.28 | 94.00 | Q00 | |
| 47 | CLC2-01 | (1) Kinh tế Đầu tư | 24.83 | 91.00 | Q00 | |
| 48 | CLC2-02 | (2) Quản trị nhân lực | 24.83 | 91.00 | Q00 | |
| 49 | CLC2-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 24.83 | 91.00 | Q00 | |
| 50 | CLC2-04 | (4) Quan hệ công chúng | 24.83 | 91.00 | Q00 | |
| 51 | CLC3-01 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 52 | CLC3-02 | (2) Marketing số | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 53 | CLC3-03 | (3) Quản trị Marketing | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 54 | CLC3-04 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 55 | CLC3-05 | (5) Kinh tế quốc tế | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 56 | CLC3-06 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 57 | CLC3-07 | (7) Thương mại điện tử | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 58 | CLC3-08 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 59 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.74 | 96.00 | Q00 | |
| 60 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 25.22 | 93.00 | Q00 | |
| 61 | EP02 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 26.44 | 101.00 | Q00 | |
| 62 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 27.24 | 106.00 | Q00 | |
| 63 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 26.62 | 102.00 | Q00 | |
| 64 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) | 26.84 | 103.00 | Q00 | |
| 65 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) | 27.40 | 107.00 | Q00 | |
| 66 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 25.80 | 96.00 | Q00 | |
| 67 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 25.12 | 93.00 | Q00 | |
| 68 | EP09 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 26.86 | 104.00 | Q00 | |
| 69 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 26.76 | 103.00 | Q00 | |
| 70 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.93 | 92.00 | Q00 | |
| 71 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 28.25 | 116.00 | Q00 | |
| 72 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 73 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 27.87 | 111.00 | Q00 | |
| 74 | EP15 | Khoa học dữ liệu | 26.52 | 101.00 | Q00 | |
| 75 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | 25.64 | 96.00 | Q00 | |
| 76 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | 25.00 | 92.00 | Q00 | |
| 77 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | 97.00 | Q00 | |
| 78 | EP19 | Công nghệ Marketing | 26.68 | 102.00 | Q00 | |
| 79 | EP20 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 27.39 | 107.00 | Q00 | |
| 80 | EP21 | Kiểm toán nội bộ | 26.39 | 100.00 | Q00 | |
| 81 | EP22 | Kinh tế quốc tế | 27.20 | 106.00 | Q00 | |
| 82 | EP23 | Kinh tế số (dự kiến) | 26.51 | 101.00 | Q00 | |
| 83 | EP24 | Kinh tế Y tế | 24.42 | 89.00 | Q00 | |
| 84 | EP25 | Phát triển quốc tế | 24.68 | 90.00 | Q00 | |
| 85 | EP26 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 23.48 | 86.00 | Q00 | |
| 86 | EP27 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 24.08 | 87.00 | Q00 | |
| 87 | EP28 | Quản trị nhân lực quốc tế | 25.75 | 96.00 | Q00 | |
| 88 | EP29 | Quản trị rủi ro định lượng | 26.15 | 99.00 | Q00 | |
| 89 | EP30 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 25.60 | 95.00 | Q00 | |
| 90 | EP31 | Thẩm định giá | 24.10 | 87.00 | Q00 | |
| 91 | EP32 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 25.54 | 95.00 | Q00 | |
| 92 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 24.05 | 87.00 | Q00 | |
| 93 | POHE1 | Quản trị khách sạn | 25.05 | 92.00 | Q00 | |
| 94 | POHE2 | Quản trị lữ hành | 24.77 | 91.00 | Q00 | |
| 95 | POHE3 | Truyền thông Marketing | 27.39 | 107.00 | Q00 | |
| 96 | POHE4 | Luật kinh doanh | 25.68 | 96.00 | Q00 | |
| 97 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | 26.64 | 102.00 | Q00 | |
| 98 | POHE6 | Quản lý thị trường | 24.89 | 91.00 | Q00 | |
| 99 | POHE7 | Thẩm định giá | 24.96 | 92.00 | Q00 | |
| 100 | TT1-01 | (1) Kế toán | 25.25 | 93.00 | Q00 | |
| 101 | TT1-02 | (2) Kế hoạch tài chính | 25.25 | 93.00 | Q00 | |
| 102 | TT1-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 25.25 | 93.00 | Q00 | |
| 103 | TT2-01 | (1) Tài chính | 26.00 | 98.00 | Q00 | |
| 104 | TT2-02 | (2) Kinh doanh quốc tế | 26.00 | 98.00 | Q00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm Đánh giá Tư duy năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn ĐGTD BK |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 26.46 | 68.88 | K00 | |
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học | 26.64 | 69.94 | K00 | |
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 25.90 | 65.91 | K00 | |
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 27.07 | 72.45 | K00 | |
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 27.56 | 75.32 | K00 | |
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 26.79 | 70.82 | K00 | |
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 28.30 | 81.22 | K00 | |
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 27.29 | 73.74 | K00 | |
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 27.22 | 73.33 | K00 | |
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 27.58 | 75.44 | K00 | |
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 26.85 | 71.17 | K00 | |
| 12 | 7340115 | Marketing | 27.99 | 77.84 | K00 | |
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 25.36 | 64.41 | K00 | |
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 28.50 | 83.43 | K00 | |
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 27.94 | 77.55 | K00 | |
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 28.62 | 84.75 | K00 | |
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 27.43 | 74.56 | K00 | |
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 25.35 | 64.38 | K00 | |
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 27.52 | 75.09 | K00 | |
| 20 | 7340301 | Kế toán | 27.30 | 73.80 | K00 | |
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 28.84 | 87.18 | K00 | |
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 26.30 | 67.95 | K00 | |
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 25.37 | 64.44 | K00 | |
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 27.25 | 73.51 | K00 | |
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 28.01 | 78.01 | K00 | |
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 25.52 | 64.86 | K00 | |
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 26.67 | 70.11 | K00 | |
| 28 | 7380101 | Luật | 25.52 | 64.86 | K00 | |
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 26.62 | 69.82 | K00 | |
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 26.38 | 68.41 | K00 | |
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 26.19 | 67.30 | K00 | |
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 27.09 | 72.57 | K00 | |
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 25.68 | 65.30 | K00 | |
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 26.00 | 66.19 | K00 | |
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.53 | 83.76 | K00 | |
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 24.75 | 62.72 | K00 | |
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 24.59 | 62.27 | K00 | |
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.79 | 65.61 | K00 | |
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 26.08 | 66.66 | K00 | |
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.20 | 61.19 | K00 | |
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 24.38 | 61.69 | K00 | |
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 24.75 | 62.72 | K00 | |
| 43 | CLC1-01 | (1) Kinh tế phát triển | 25.28 | 64.19 | K00 | |
| 44 | CLC1-02 | (2) Ngân hàng | 25.28 | 64.19 | K00 | |
| 45 | CLC1-03 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 25.28 | 64.19 | K00 | |
| 46 | CLC1-04 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 25.28 | 64.19 | K00 | |
| 47 | CLC2-01 | (1) Kinh tế Đầu tư | 24.83 | 62.94 | K00 | |
| 48 | CLC2-02 | (2) Quản trị nhân lực | 24.83 | 62.94 | K00 | |
| 49 | CLC2-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 24.83 | 62.94 | K00 | |
| 50 | CLC2-04 | (4) Quan hệ công chúng | 24.83 | 62.94 | K00 | |
| 51 | CLC3-01 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 52 | CLC3-02 | (2) Marketing số | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 53 | CLC3-03 | (3) Quản trị Marketing | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 54 | CLC3-04 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 55 | CLC3-05 | (5) Kinh tế quốc tế | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 56 | CLC3-06 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 57 | CLC3-07 | (7) Thương mại điện tử | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 58 | CLC3-08 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 59 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.74 | 65.47 | K00 | |
| 60 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 25.22 | 64.02 | K00 | |
| 61 | EP02 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 26.44 | 68.77 | K00 | |
| 62 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 27.24 | 73.45 | K00 | |
| 63 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 26.62 | 69.82 | K00 | |
| 64 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) | 26.84 | 71.11 | K00 | |
| 65 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) | 27.40 | 74.39 | K00 | |
| 66 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 25.80 | 65.63 | K00 | |
| 67 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 25.12 | 63.74 | K00 | |
| 68 | EP09 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 26.86 | 71.23 | K00 | |
| 69 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 26.76 | 70.64 | K00 | |
| 70 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.93 | 63.22 | K00 | |
| 71 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 28.25 | 80.66 | K00 | |
| 72 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 73 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 27.87 | 77.14 | K00 | |
| 74 | EP15 | Khoa học dữ liệu | 26.52 | 69.23 | K00 | |
| 75 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | 25.64 | 65.19 | K00 | |
| 76 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | 25.00 | 63.41 | K00 | |
| 77 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | 65.88 | K00 | |
| 78 | EP19 | Công nghệ Marketing | 26.68 | 70.17 | K00 | |
| 79 | EP20 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 27.39 | 74.33 | K00 | |
| 80 | EP21 | Kiểm toán nội bộ | 26.39 | 68.47 | K00 | |
| 81 | EP22 | Kinh tế quốc tế | 27.20 | 73.22 | K00 | |
| 82 | EP23 | Kinh tế số (dự kiến) | 26.51 | 69.18 | K00 | |
| 83 | EP24 | Kinh tế Y tế | 24.42 | 61.80 | K00 | |
| 84 | EP25 | Phát triển quốc tế | 24.68 | 62.52 | K00 | |
| 85 | EP26 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 23.48 | 60.47 | K00 | |
| 86 | EP27 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 24.08 | 60.85 | K00 | |
| 87 | EP28 | Quản trị nhân lực quốc tế | 25.75 | 65.50 | K00 | |
| 88 | EP29 | Quản trị rủi ro định lượng | 26.15 | 67.07 | K00 | |
| 89 | EP30 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 25.60 | 65.08 | K00 | |
| 90 | EP31 | Thẩm định giá | 24.10 | 60.91 | K00 | |
| 91 | EP32 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 25.54 | 64.91 | K00 | |
| 92 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 24.05 | 60.77 | K00 | |
| 93 | POHE1 | Quản trị khách sạn | 25.05 | 63.55 | K00 | |
| 94 | POHE2 | Quản trị lữ hành | 24.77 | 62.77 | K00 | |
| 95 | POHE3 | Truyền thông Marketing | 27.39 | 74.33 | K00 | |
| 96 | POHE4 | Luật kinh doanh | 25.68 | 65.30 | K00 | |
| 97 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | 26.64 | 69.94 | K00 | |
| 98 | POHE6 | Quản lý thị trường | 24.89 | 63.10 | K00 | |
| 99 | POHE7 | Thẩm định giá | 24.96 | 63.30 | K00 | |
| 100 | TT1-01 | (1) Kế toán | 25.25 | 64.11 | K00 | |
| 101 | TT1-02 | (2) Kế hoạch tài chính | 25.25 | 64.11 | K00 | |
| 102 | TT1-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 25.25 | 64.11 | K00 | |
| 103 | TT2-01 | (1) Tài chính | 26.00 | 66.19 | K00 | |
| 104 | TT2-02 | (2) Kinh doanh quốc tế | 26.00 | 66.19 | K00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Điểm xét tuyển kết hợp năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 26.46 | ||
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học | 26.64 | ||
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 25.90 | ||
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 27.07 | ||
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 27.56 | ||
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 26.79 | ||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 28.30 | ||
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 27.29 | ||
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 27.22 | ||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 27.58 | ||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 26.85 | ||
| 12 | 7340115 | Marketing | 27.99 | ||
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 25.36 | ||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 28.50 | ||
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 27.94 | ||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 28.62 | ||
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 27.43 | ||
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 25.35 | ||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 27.52 | ||
| 20 | 7340301 | Kế toán | 27.30 | ||
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 28.84 | ||
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 26.30 | ||
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 25.37 | ||
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 27.25 | ||
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 28.01 | ||
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 25.52 | ||
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 26.67 | ||
| 28 | 7380101 | Luật | 25.52 | ||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 26.62 | ||
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 26.38 | ||
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 26.19 | ||
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 27.09 | ||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 25.68 | ||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 26.00 | ||
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.53 | ||
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 24.75 | ||
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 24.59 | ||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.79 | ||
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 26.08 | ||
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.20 | ||
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 24.38 | ||
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 24.75 | ||
| 43 | CLC1-01 | (1) Kinh tế phát triển | 25.28 | ||
| 44 | CLC1-02 | (2) Ngân hàng | 25.28 | ||
| 45 | CLC1-03 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 25.28 | ||
| 46 | CLC1-04 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 25.28 | ||
| 47 | CLC2-01 | (1) Kinh tế Đầu tư | 24.83 | ||
| 48 | CLC2-02 | (2) Quản trị nhân lực | 24.83 | ||
| 49 | CLC2-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 24.83 | ||
| 50 | CLC2-04 | (4) Quan hệ công chúng | 24.83 | ||
| 51 | CLC3-01 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 25.89 | ||
| 52 | CLC3-02 | (2) Marketing số | 25.89 | ||
| 53 | CLC3-03 | (3) Quản trị Marketing | 25.89 | ||
| 54 | CLC3-04 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 25.89 | ||
| 55 | CLC3-05 | (5) Kinh tế quốc tế | 25.89 | ||
| 56 | CLC3-06 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 25.89 | ||
| 57 | CLC3-07 | (7) Thương mại điện tử | 25.89 | ||
| 58 | CLC3-08 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 25.89 | ||
| 59 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.74 | ||
| 60 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 25.22 | ||
| 61 | EP02 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 26.44 | ||
| 62 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 27.24 | ||
| 63 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 26.62 | ||
| 64 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) | 26.84 | ||
| 65 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) | 27.40 | ||
| 66 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 25.80 | ||
| 67 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 25.12 | ||
| 68 | EP09 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 26.86 | ||
| 69 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 26.76 | ||
| 70 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.93 | ||
| 71 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 28.25 | ||
| 72 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) | 25.89 | ||
| 73 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 27.87 | ||
| 74 | EP15 | Khoa học dữ liệu | 26.52 | ||
| 75 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | 25.64 | ||
| 76 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | 25.00 | ||
| 77 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | ||
| 78 | EP19 | Công nghệ Marketing | 26.68 | ||
| 79 | EP20 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 27.39 | ||
| 80 | EP21 | Kiểm toán nội bộ | 26.39 | ||
| 81 | EP22 | Kinh tế quốc tế | 27.20 | ||
| 82 | EP23 | Kinh tế số (dự kiến) | 26.51 | ||
| 83 | EP24 | Kinh tế Y tế | 24.42 | ||
| 84 | EP25 | Phát triển quốc tế | 24.68 | ||
| 85 | EP26 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 23.48 | ||
| 86 | EP27 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 24.08 | ||
| 87 | EP28 | Quản trị nhân lực quốc tế | 25.75 | ||
| 88 | EP29 | Quản trị rủi ro định lượng | 26.15 | ||
| 89 | EP30 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 25.60 | ||
| 90 | EP31 | Thẩm định giá | 24.10 | ||
| 91 | EP32 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 25.54 | ||
| 92 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 24.05 | ||
| 93 | POHE1 | Quản trị khách sạn | 25.05 | ||
| 94 | POHE2 | Quản trị lữ hành | 24.77 | ||
| 95 | POHE3 | Truyền thông Marketing | 27.39 | ||
| 96 | POHE4 | Luật kinh doanh | 25.68 | ||
| 97 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | 26.64 | ||
| 98 | POHE6 | Quản lý thị trường | 24.89 | ||
| 99 | POHE7 | Thẩm định giá | 24.96 | ||
| 100 | TT1-01 | (1) Kế toán | 25.25 | ||
| 101 | TT1-02 | (2) Kế hoạch tài chính | 25.25 | ||
| 102 | TT1-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 25.25 | ||
| 103 | TT2-01 | (1) Tài chính | 26.00 | ||
| 104 | TT2-02 | (2) Kinh doanh quốc tế | 26.00 |
Điểm chuẩn theo phương thức Chứng chỉ quốc tế năm 2026
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Điểm chuẩn | Điểm chuẩn CCQT |
Tổ hợp môn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 26.46 | 1520.00 | ||
| 2 | 7310101_1 | Kinh tế học | 26.64 | 1530.00 | ||
| 3 | 7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị | 25.90 | 1490.00 | ||
| 4 | 7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực | 27.07 | 1550.00 | ||
| 5 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | 27.56 | 1570.00 | ||
| 6 | 7310105 | Kinh tế phát triển | 26.79 | 1540.00 | ||
| 7 | 7310106 | Kinh tế quốc tế | 28.30 | 1590.00 | ||
| 8 | 7310107 | Thống kê kinh tế | 27.29 | 1560.00 | ||
| 9 | 7310108 | Toán kinh tế | 27.22 | 1550.00 | ||
| 10 | 7320108 | Quan hệ công chúng | 27.58 | 1570.00 | ||
| 11 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 26.85 | 1540.00 | ||
| 12 | 7340115 | Marketing | 27.99 | 1580.00 | ||
| 13 | 7340116 | Bất động sản | 25.36 | 1440.00 | ||
| 14 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 28.50 | 1590.00 | ||
| 15 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | 27.94 | 1580.00 | ||
| 16 | 7340122 | Thương mại điện tử | 28.62 | 1590.00 | ||
| 17 | 7340201 | Tài chính – Ngân hàng | 27.43 | 1560.00 | ||
| 18 | 7340204 | Bảo hiểm | 25.35 | 1440.00 | ||
| 19 | 7340205 | Công nghệ tài chính (dự kiến) | 27.52 | 1570.00 | ||
| 20 | 7340301 | Kế toán | 27.30 | 1560.00 | ||
| 21 | 7340302 | Kiểm toán | 28.84 | 1590.00 | ||
| 22 | 7340401 | Khoa học quản lý | 26.30 | 1520.00 | ||
| 23 | 7340403 | Quản lý công | 25.37 | 1440.00 | ||
| 24 | 7340404 | Quản trị nhân lực | 27.25 | 1550.00 | ||
| 25 | 7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | 28.01 | 1580.00 | ||
| 26 | 7340408 | Quan hệ lao động | 25.52 | 1450.00 | ||
| 27 | 7340409 | Quản lý dự án | 26.67 | 1530.00 | ||
| 28 | 7380101 | Luật | 25.52 | 1450.00 | ||
| 29 | 7380107 | Luật kinh tế | 26.62 | 1530.00 | ||
| 30 | 7380109 | Luật thương mại quốc tế | 26.38 | 1520.00 | ||
| 31 | 7480101 | Khoa học máy tính | 26.19 | 1510.00 | ||
| 32 | 7480104 | Hệ thống thông tin | 27.09 | 1550.00 | ||
| 33 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 25.68 | 1470.00 | ||
| 34 | 7480202 | An toàn thông tin | 26.00 | 1500.00 | ||
| 35 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | 28.53 | 1590.00 | ||
| 36 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | 24.75 | 1370.00 | ||
| 37 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 24.59 | 1360.00 | ||
| 38 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.79 | 1480.00 | ||
| 39 | 7810201 | Quản trị khách sạn | 26.08 | 1510.00 | ||
| 40 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 24.20 | 1310.00 | ||
| 41 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | 24.38 | 1330.00 | ||
| 42 | 7850103 | Quản lý đất đai | 24.75 | 1370.00 | ||
| 43 | CLC1-01 | (1) Kinh tế phát triển | 25.28 | 1430.00 | ||
| 44 | CLC1-02 | (2) Ngân hàng | 25.28 | 1430.00 | ||
| 45 | CLC1-03 | (3) Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | 25.28 | 1430.00 | ||
| 46 | CLC1-04 | (4) Bảo hiểm tích hợp chứng chỉ ANZIIF | 25.28 | 1430.00 | ||
| 47 | CLC2-01 | (1) Kinh tế Đầu tư | 24.83 | 1380.00 | ||
| 48 | CLC2-02 | (2) Quản trị nhân lực | 24.83 | 1380.00 | ||
| 49 | CLC2-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 24.83 | 1380.00 | ||
| 50 | CLC2-04 | (4) Quan hệ công chúng | 24.83 | 1380.00 | ||
| 51 | CLC3-01 | (1) Tài chính doanh nghiệp | 25.89 | 1490.00 | ||
| 52 | CLC3-02 | (2) Marketing số | 25.89 | 1490.00 | ||
| 53 | CLC3-03 | (3) Quản trị Marketing | 25.89 | 1490.00 | ||
| 54 | CLC3-04 | (4) Quản trị Kinh doanh quốc tế | 25.89 | 1490.00 | ||
| 55 | CLC3-05 | (5) Kinh tế quốc tế | 25.89 | 1490.00 | ||
| 56 | CLC3-06 | (6) Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 25.89 | 1490.00 | ||
| 57 | CLC3-07 | (7) Thương mại điện tử | 25.89 | 1490.00 | ||
| 58 | CLC3-08 | (8) Kiểm toán tích hợp chứng chỉ ACCA | 25.89 | 1490.00 | ||
| 59 | EBBA | Quản trị kinh doanh (E-BBA) | 25.74 | 1480.00 | ||
| 60 | EP01 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) | 25.22 | 1420.00 | ||
| 61 | EP02 | Khoa học tính toán trong Tài chính và Bảo hiểm | 26.44 | 1520.00 | ||
| 62 | EP03 | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | 27.24 | 1550.00 | ||
| 63 | EP04 | Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 26.62 | 1530.00 | ||
| 64 | EP05 | Kinh doanh số (E-BDB) | 26.84 | 1540.00 | ||
| 65 | EP06 | Phân tích kinh doanh (BA) | 27.40 | 1560.00 | ||
| 66 | EP07 | Quản trị điều hành thông minh (E-SOM) | 25.80 | 1480.00 | ||
| 67 | EP08 | Quản trị chất lượng và Đổi mới (E-MQI) | 25.12 | 1410.00 | ||
| 68 | EP09 | Công nghệ tài chính và Ngân hàng số | 26.86 | 1540.00 | ||
| 69 | EP10 | Tài chính và Đầu tư (BFI) | 26.76 | 1530.00 | ||
| 70 | EP11 | Quản trị khách sạn quốc tế (IHME) | 24.93 | 1390.00 | ||
| 71 | EP12 | Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) | 28.25 | 1590.00 | ||
| 72 | EP13 | Kinh tế học tài chính (FE) | 25.89 | 1490.00 | ||
| 73 | EP14 | Logistics và Quản lý CCU tích hợp chứng chỉ Logistic quốc tế (LSIC) | 27.87 | 1580.00 | ||
| 74 | EP15 | Khoa học dữ liệu | 26.52 | 1520.00 | ||
| 75 | EP16 | Trí tuệ nhân tạo | 25.64 | 1470.00 | ||
| 76 | EP17 | Kỹ thuật phần mềm | 25.00 | 1400.00 | ||
| 77 | EP18 | Quản trị giải trí và sự kiện | 25.89 | 1490.00 | ||
| 78 | EP19 | Công nghệ Marketing | 26.68 | 1530.00 | ||
| 79 | EP20 | Công nghệ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng | 27.39 | 1560.00 | ||
| 80 | EP21 | Kiểm toán nội bộ | 26.39 | 1520.00 | ||
| 81 | EP22 | Kinh tế quốc tế | 27.20 | 1550.00 | ||
| 82 | EP23 | Kinh tế số (dự kiến) | 26.51 | 1520.00 | ||
| 83 | EP24 | Kinh tế Y tế | 24.42 | 1340.00 | ||
| 84 | EP25 | Phát triển quốc tế | 24.68 | 1370.00 | ||
| 85 | EP26 | Công nghệ môi trường và phát triển bền vững | 23.48 | 1270.00 | ||
| 86 | EP27 | Quản trị công nghiệp sáng tạo | 24.08 | 1300.00 | ||
| 87 | EP28 | Quản trị nhân lực quốc tế | 25.75 | 1480.00 | ||
| 88 | EP29 | Quản trị rủi ro định lượng | 26.15 | 1510.00 | ||
| 89 | EP30 | Toán ứng dụng (dự kiến) | 25.60 | 1460.00 | ||
| 90 | EP31 | Thẩm định giá | 24.10 | 1300.00 | ||
| 91 | EP32 | Thống kê và Trí tuệ kinh doanh | 25.54 | 1460.00 | ||
| 92 | EPMP | Quản lý công và Chính sách (E-PMP) | 24.05 | 1300.00 | ||
| 93 | POHE1 | Quản trị khách sạn | 25.05 | 1400.00 | ||
| 94 | POHE2 | Quản trị lữ hành | 24.77 | 1370.00 | ||
| 95 | POHE3 | Truyền thông Marketing | 27.39 | 1560.00 | ||
| 96 | POHE4 | Luật kinh doanh | 25.68 | 1470.00 | ||
| 97 | POHE5 | Quản trị kinh doanh thương mại | 26.64 | 1530.00 | ||
| 98 | POHE6 | Quản lý thị trường | 24.89 | 1390.00 | ||
| 99 | POHE7 | Thẩm định giá | 24.96 | 1390.00 | ||
| 100 | TT1-01 | (1) Kế toán | 25.25 | 1430.00 | ||
| 101 | TT1-02 | (2) Kế hoạch tài chính | 25.25 | 1430.00 | ||
| 102 | TT1-03 | (3) Quản trị kinh doanh | 25.25 | 1430.00 | ||
| 103 | TT2-01 | (1) Tài chính | 26.00 | 1500.00 | ||
| 104 | TT2-02 | (2) Kinh doanh quốc tế | 26.00 | 1500.00 |
Lưu ý: Điểm chuẩn có thể thay đổi theo kết quả xét tuyển đợt bổ sung và quyết định của Nhà trường.