Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kiến trúc Đà Nẵng 2026
Tên trường: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
Tên tiếng Anh: Da Nang Architecture University
Mã trường: KTD
Địa chỉ: 566 Núi Thành, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng
Website: https://dau.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7510301 | CNKT điện, điện tử | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 2 | 7510605 | Logistics & QL chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 3 | 7580205 | KTXD công trình giao thông | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 4 | 7810103 | Quản trị DV du lịch & lữ hành | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 5 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | - | Học Bạ | A01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V03; V04; H00 | |||
| 6 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27 | |||
| 7 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27 | |||
| 8 | 7340101 | Quản trị Kinh doanh | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 9 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 10 | 7340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 12 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐT THPT | A01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A01; X06; X07; X26; X27 | |||
| - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V03; V04 | |||
| 13 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | A01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A01; X06; X07; X26; X27; 3N2 | |||
| - | Kết Hợp | V00; V01; V02; V03; V04 | |||
| 14 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 | |||
| 15 | 7580302 | Quản lý xây dựng | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27; 3N2 | |||
| 16 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |
| - | Học Bạ | A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27 |