video.vietjack.com
Xin chào! Vào học
1.8 K lượt search
KTD

Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng 2026

Mã trường: KTD 5.0 1.8 K lượt xem 4 tháng trước

Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:

MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Kiến trúc Đà Nẵng 2026

Tên trường: Đại học Kiến trúc Đà Nẵng

Tên tiếng Anh: Da Nang Architecture University

Mã trường: KTD

Địa chỉ: 566 Núi Thành, P. Hòa Cường, TP. Đà Nẵng

Website:  https://dau.edu.vn/

icon

Danh sách ngành đào tạo

STT Mã ngành Tên ngành Chỉ tiêu Phương thức xét tuyển Tổ hợp môn
1 7510301 CNKT điện, điện tử - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
2 7510605 Logistics & QL chuỗi cung ứng - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
3 7580205 KTXD công trình giao thông - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
4 7810103 Quản trị DV du lịch & lữ hành - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
5 7210403 Thiết kế đồ họa - Học Bạ A01; X06; X07; X26; X27
- Kết Hợp V00; V01; V02; V03; V04; H00
6 7220201 Ngôn ngữ Anh - ĐT THPT D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27
7 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc - ĐT THPT D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ D01; A01; D14; D15; X06; X07; X26; X27
8 7340101 Quản trị Kinh doanh - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
9 7340201 Tài chính - Ngân hàng - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
10 7340301 Kế toán - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
11 7480201 Công nghệ thông tin - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
12 7580101 Kiến trúc - ĐT THPT A01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A01; X06; X07; X26; X27
- Kết Hợp V00; V01; V02; V03; V04
13 7580108 Thiết kế nội thất - ĐT THPT A01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A01; X06; X07; X26; X27; 3N2
- Kết Hợp V00; V01; V02; V03; V04
14 7580201 Kỹ thuật xây dựng - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
15 7580302 Quản lý xây dựng - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27; 3N2
16 7810201 Quản trị khách sạn - ĐT THPT A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
- Học Bạ A00; A01; B00; D01; X06; X07; X26; X27
Lưu ý: Điểm chuẩn sẽ được công bố sau khi có kết quả tuyển sinh.