Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Lâm nghiệp 2026
Khoahoc.vietjack.com cập nhật Mã ngành, mã xét tuyển Đại Học Lâm nghiệp 2026 mới nhất, mời các bạn đón xem:
MÃ TRƯỜNG, CÁC NGÀNH Đại học Lâm nghiệp 2026
Tên trường: Đại học Lâm nghiệp
Tên tiếng Anh: Vietnam National University of Forestry
Mã trường: LNH
Địa chỉ: Xuân Mai, TP. Hà Nội
Website: https://vnuf.edu.vn/
Danh sách ngành đào tạo
| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp môn |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7340116 | Bất động sản | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; X01; X02 |
| - | Học Bạ | C00; C03; C04; D01; X01; X02 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 2 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | ĐT THPT | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 |
| - | Học Bạ | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 3 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | ĐT THPT | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 4 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐT THPT | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 5 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 6 | 7580108 | Thiết kế nội thất | - | Kết Hợp | H07; V00; V01; V02; V03; V06; H02; H04; TOáN; NăNG KHIếU; LịCH Sử; GDKTPL; TIN HọC; TOáN NăNG KHIếU; CôNG NGHệ |
| 7 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | ĐT THPT | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 8 | 7310101 | Kinh tế (Kinh tế, Kinh tế đầu tư; Kinh tế số, Kinh tế tuần hoàn) | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 9 | 7640101 | Thú y | - | ĐT THPT | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 |
| - | Học Bạ | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (Quản trị doanh nghiệp, quản trị Logistics; Marketing số) | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 11 | 7760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 12 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng (Bảo hiểm và đầu tư tài chính, Ngân hàng, Tài chính, Tài chính - Ngân hàng) | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 13 | 7340301 | Kế toán (Kế toán, Kế toán doanh nghiệp, Kế toán công) | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 14 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | - | ĐT THPT | D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 |
| - | Học Bạ | D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 15 | 7480104 | Hệ thống thông tin (Công nghệ thông tin) | - | ĐT THPT | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 16 | 7520103 | Kỹ thuật cơ khí (Công nghệ chế tạo máy) | - | ĐT THPT | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 17 | 7850104 | Du lịch sinh thái | - | ĐT THPT | D01; C01; C04; C03; A07; C00; D07; D15; D14; X74; X70 |
| - | Học Bạ | D01; C01; C04; C03; A07; C00; D07; D15; D14; X74; X70 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 18 | 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản (Công nghệ gỗ và quản trị sản xuất, Kỹ nghệ gỗ và nội thất, Thiết kế và kỹ thuật đồ gỗ nội thất) | - | ĐT THPT | D01; C01; C02; X01; X03; X04; C03; A00; X07; X08; B00; X27; X28 |
| - | Học Bạ | D01; C01; C02; X01; X03; X04; C03; A00; X07; X08; B00; X27; X28 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 19 | 7850106 | Quản lý tài nguyên thiên nhiên | - | ĐT THPT | D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 |
| - | Học Bạ | D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 20 | 7620110 | Khoa học cây trồng (Nông nghiệp công nghệ cao, Khuyến nông và phát triển nông thôn) | - | ĐT THPT | B00; D07; X15; X16; A00; B02; X11; X12; D01; C03; C04 |
| - | Học Bạ | B00; D07; X15; X16; A00; B02; X11; X12; D01; C03; C04 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 21 | 7620205 | Lâm sinh (Công nghệ viễn thám và GIS; Quản lý phát thải cacbon; Lâm sinh) | - | ĐT THPT | B00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; X26; A01; X06; X11; X12 |
| - | Học Bạ | B00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; X26; A01; X06; X11; X12 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 22 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | - | ĐT THPT | D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 |
| - | Học Bạ | D01; C02; X01; C01; C04; C03; D10; A07; A00; A01 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 23 | 7810103 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành (Quản trị khách sạn, Quản trị lữ hành) | - | ĐT THPT | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 |
| - | Học Bạ | D01; A01; X26; X01; C00; X78; D15; D14; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 24 | 7850103 | Quản lý đất đai (Địa tin học, Quản trị đất đai hiện đại, Quản trị đô thị thông minh) | - | ĐT THPT | C04; D01; X01; X02; X26; D15; D14; X27; X28; X74; X78 |
| - | Học Bạ | C04; D01; X01; X02; X26; D15; D14; X27; X28; X74; X78 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 25 | 7580102 | Kiến trúc cảnh quan (Quy hoạch và Thiết kế cảnh quan, Quản lý công trình cảnh quan đô thị, Quản lý cây xanh đô thị) | - | Kết Hợp | H07; V00; V01; V02; V03; V06; H02; H04; TOáN; NăNG KHIếU; LịCH Sử; GDKTPL; TIN HọC; TOáN NăNG KHIếU; CôNG NGHệ |
| 26 | 7620210 | Lâm nghiệp | - | ĐT THPT | B00; C02; X02; X03; X04; D01; X26; X06; X11; X12; X74 |
| - | Học Bạ | B00; C02; X02; X03; X04; D01; X26; X06; X11; X12; X74 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 27 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐT THPT | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 |
| - | Học Bạ | B00; A00; B03; C02; X02; X03; X04; D01; D10 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 | |||
| 28 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | ĐT THPT | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 |
| - | Học Bạ | A00; C01; C02; X02; X03; X04; D01; A01; X06; X26; X56 | |||
| - | ĐGNL HN | Q00 | |||
| - | ĐGTD BK | K00 |